Viitorul Şelimbăr
Romania
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga II
Viitorul Şelimbăr đang xếp thứ 18 trên tổng 22 đội, với 6 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Viitorul Şelimbăr
Hai vòng vừa rồi, Viitorul Şelimbăr thua Unirea Slobozia 0-1 và thua Slatina 1-2. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 4 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới.
Thành tích mùa 18/19 của Viitorul Şelimbăr
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Viitorul Şelimbăr. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận. Đội có 1 thắng, 3 hoà và 5 thua.
Vị trí Viitorul Şelimbăr so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Viitorul Şelimbăr nằm giữa CSA Steaua Bucureşti và Ştefăneşti. Đội đầu bảng Slatina đang hơn 16 điểm.
Viitorul Şelimbăr trên sân nhà so với sân khách
Viitorul Şelimbăr nhận 4 bàn ở sân nhà và 11 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 4 bàn và nhận 11 bàn.
Hồ sơ đội bóng Viitorul Şelimbăr
Sân nhà của Viitorul Şelimbăr, đội bóng Romania, là Stadionul Măgura. Stadionul Măgura đón được 5.000 khán giả mỗi trận.
Sức mạnh ghi bàn của Viitorul Şelimbăr
Hàng thủ Viitorul Şelimbăr đứng thứ 15, trung bình nhận 1,7 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −8. Số bàn ghi được xếp thứ 19 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Viitorul Şelimbăr
Theo giờ Việt Nam, Viitorul Şelimbăr làm khách của Concordia trên sân Stadionul Concordia lúc 15h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Concordia là 1 thắng, 4 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 15 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Laurențiu Brănescu | Thủ môn | Romania |
| 4 | Kamil Wiktorski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 6 | Ciprian Natea | Hậu vệ | Romania |
| 7 | Petrișor Petrescu | Tiền đạo | Romania |
| 8 | E. Baba | Tiền vệ | |
| 9 | C. Cocos | Tiền đạo | |
| 10 | Daniel Benzar | Tiền đạo | Romania |
| 11 | R. Cristea | Tiền đạo | |
| 12 | R. Malutan | Thủ môn | |
| 13 | Cosmin Alexandru Bucuroiu | Tiền đạo | Romania |
| 14 | F. Lantos | Tiền vệ | |
| 15 | Robert Boboc | Tiền vệ | Romania |
| 17 | Andrei Șerban | Tiền vệ | Romania |
| 17 | Alexandru Stoian | Thủ môn | Romania |
| 19 | E. Horvat | Tiền đạo | |
| 20 | George Monea | Hậu vệ | Romania |
| 21 | A. Catalina | Tiền vệ | |
| 22 | A. Cismas | Tiền vệ | |
| 24 | Deniz Giafer | Hậu vệ | Romania |
| 27 | Ianis Mihart | Tiền đạo | Romania |
| 27 | M. Toader | Hậu vệ | |
| 28 | Alexandru Oroian | Tiền đạo | Romania |
| 30 | T. Ivan | Hậu vệ | |
| 33 | Alexandru Luca | Tiền vệ | Romania |
| 34 | Dragoș Iancu | Tiền đạo | Romania |
| 42 | B. Kielhorn | Tiền vệ | |
| 77 | Raul Baila | Thủ môn |