UTC Cajamarca hòa Sport Huancayo 2-2 ở Primera División (Apertura · Vòng 10), đá lúc 03:00 ngày 16/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Héroes de San Ramón.
Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
13 Dứt điểm 9
2 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,2 Bruno Duarte UTC Cajamarca
- 8,2 Marcos Lliuya UTC Cajamarca
- 7,7 Marlon de Jesús UTC Cajamarca
Thống kê trận đấu
62% 38% Kiểm soát bóng
13 9 Dứt điểm
6 6 Sút trúng đích
2 1 Phạt góc
18 19 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
29 I. Barrios -
5 J. Huerto -
7 J. Nunez -
88 L. Arce -
15 J. Cantt -
14 M. Rasmussen -
11 A. Arroyo -
6 F. Cavagna -
18 S. Galvez
Dự bị
-
1 M. Sandi -
92 Y. Murillo -
8 D. Carabano -
99 F. Caballero -
19 R. Huaccha -
20 J. J. Canela Torres -
6 L. Villar -
16 J. Falconi -
9 J. Martinez
Chơi hay nhất
8,2 Bruno Duarte UTC Cajamarca
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
8,2 Marcos Lliuya UTC Cajamarca
1 kiến tạo · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Dylan Caro UTC Cajamarca
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
UTC Cajamarca
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ángelo Campos TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 9/13 | – | – | 4 |
| 2 Bruno Duarte HV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 50/59 | – | 1 | – |
| 3 Manuel Ganoza HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 64/70 | – | 1 | – |
| 13 Dylan Caro HV | 81' | 7,7 | – | 1 | 0/1 | 22/33 | 3 | 2 | – |
| 35 Gilmar Paredes HV | 77' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 30/34 | – | 2 | – |
| 5 J. Huerto HV DB | 9' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 3/3 | – | – | – |
| 10 Marcos Lliuya TV | 90' | 8,2 | – | 1 | 1/2 | 56/66 | 5 | – | – |
| 16 Arquímedes Figuera TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 47/52 | – | 2 | – |
| 19 Adolfo Muñoz TV | 81' | 6,7 | – | 0 | – | 19/27 | – | – | – |
| 8 David Dioses TV | 77' | 6,6 | – | 0 | – | 60/67 | – | 2 | – |
| 22 David Camacho TV | 70' | 6,2 | – | 0 | – | 16/22 | 1 | 1 | – |
| 88 Luis Arce TV DB | 13' | 7,3 | – | 0 | 1/1 | 6/7 | – | 1 | – |
| 9 Marlon de Jesús TĐ | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 2/3 | 12/14 | 2 | – | – |
| 14 Michael Rasmussen TĐ DB | 20' | 6,2 | – | 0 | – | 8/9 | – | – | – |
| 11 Abdiel Arroyo TĐ DB | 13' | 6,3 | – | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
| Josephe Atencia | 9' | 6,7 | – | 0 | – | 4/6 | 1 | – | – |
Sport Huancayo
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Ángel Zamudio TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 11/25 | – | – | 4 |
| 2 Hugo Ángeles HV | 90' | 6,9 | – | 1 | 0/1 | 17/28 | 1 | 2 | – |
| 26 Marcelo Gaona HV | 90' | 6,9 | – | 1 | – | 16/22 | 1 | 1 | – |
| 4 Juan Barreda HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 7/13 | – | 1 | – |
| 28 Jeremy Rostaing HV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 23/29 | – | 4 | – |
| 22 Ricardo Salcedo TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 31/36 | – | 5 | – |
| 23 Piero Magallanes TV | 82' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 15/24 | – | 2 | – |
| 10 Nahuel Luján TV | 81' | 6,6 | – | 0 | 1/2 | 26/34 | – | 1 | – |
| 7 Rick Campodónico TV | 73' | 6,0 | – | 0 | – | 15/19 | 1 | 1 | – |
| 38 Edú Villar TV | 62' | 6,3 | – | 0 | – | 20/23 | 1 | 2 | – |
| 8 Diego Carabaño TV DB | 28' | 6,6 | – | 0 | – | 17/22 | 1 | 1 | – |
| 20 Jeremy Canela TV DB | 17' | 6,3 | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
| 17 Yorleys Mena TĐ | 63' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 4/4 | 1 | – | – |
| 99 Franco Caballero TĐ DB | 27' | 7,3 | 1 | 0 | 3/3 | 4/4 | – | – | – |
| 19 Ronal Huaccha TĐ DB | 9' | 7,0 | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
| 9 Juan Martínez TĐ DB | 8' | 6,2 | – | 0 | – | 1/1 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
35'
Y. Mena 0-1
M. de Jesus 1-1 kiến tạo: D. Caro
41'
62'
vào: D. Carabano, ra: E. Villar
63'
vào: F. Caballero, ra: Y. Mena
Manuel Ganoza
68'
vào: M. Rasmussen, ra: D. Camacho
70'
73'
vào: J. J. Canela Torres, ra: R. Campodonico
vào: L. Arce, ra: G. Paredes
77'
81'
vào: R. Huaccha, ra: N. Lujan
82'
vào: J. Martinez, ra: P. Magallanes
Michael Rasmussen Huỷ phạt đền
85'
B. Duarte 2-1 kiến tạo: M. Lliuya
88'
90'
F. Caballero 2-2 kiến tạo: H. Angeles
Michael Rasmussen
90'+3
90'+4
Jeremy Rostaing
Carlos Junior Huerto
90'+5
90'+8
Jeremy Rostaing
90'+8
Jeremy Rostaing
Các trận apertura · vòng 10 Primera División
- 15/04 UCV Moquegua 3-0 Juan Pablo II College
- 15/04 ADT 0-1 Alianza Lima
- 15/04 Sport Boys 1-3 FBC Melgar
- 23/04 Comerciantes Unidos 1-0 Alianza Atletico
- 23/04 Atletico Grau 4-1 Sporting Cristal
- 23/04 Cusco 1-0 FC Cajamarca
- 23/04 Universitario 4-1 Deportivo Garcilaso
- 24/04 Club Deportivo Los Chankas 1-0 Cienciano
Kết quả apertura · vòng 9 Primera División
- 03/04 Sporting Cristal 1-2 UCV Moquegua
- 04/04 Alianza Atletico 2-2 Atletico Grau
- 04/04 Cienciano 3-2 ADT
- 05/04 Deportivo Garcilaso 3-2 Sport Boys
- 05/04 FBC Melgar 1-3 Cusco
- 05/04 Universitario 1-0 Alianza Lima
- 06/04 Sport Huancayo 1-1 Comerciantes Unidos
- 06/04 Juan Pablo II College 2-1 UTC Cajamarca
- 07/04 FC Cajamarca 0-1 Club Deportivo Los Chankas