Turun Palloseura thắng VPS 1-0 ở VĐQG Phần Lan, đá lúc 21:00 ngày 30/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Veritas Stadium.
Thống kê nổi bật
37% Kiểm soát bóng 63%
1 Dứt điểm 22
2 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | | 28 | 11 | 6 | 11 | -2 | 39 |
| 9 | | 27 | 8 | 8 | 11 | -4 | 32 |
Thống kê trận đấu
0.09 1.92 xG (bàn kỳ vọng)
37% 63% Kiểm soát bóng
1 22 Dứt điểm
1 9 Sút trúng đích
2 9 Phạt góc
15 15 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
24 N. Talo -
9 L. Ivanovic -
4 A. Sairinen -
28 T. Väkiparta -
35 D. Lauri -
17 A. Sihvonen -
6 P. Juvanteny -
15 C. Azongnitode -
41 S. Anini Jr.
Dự bị
-
14 S. Lindholm -
30 J. Vahtera -
13 O. Ogunniyi -
19 M. Haukioja -
35 O. Keturi -
1 A. Piispa -
5 V. Rönnberg -
33 A. Kuek -
26 R. Forsbacka
Diễn biến trận đấu
44'
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: N. Talo, ra: T. Karkulowski
55'
vào: L. Ivanovic, ra: E. Vauhkonen
55'
vào: A. Sairinen, ra: O. Häggström
67'
68'
vào: S. Lindholm, ra: Y. Daoussi
68'
vào: J. Vahtera, ra: J. Muzinga
70'
78'
vào: O. Ogunniyi, ra: K. Kouassivi-Benissan
M. Kauppila 1-0 kiến tạo: N. Talo
83'
87'
vào: M. Haukioja, ra: M. Niemi
vào: T. Väkiparta, ra: M. Könkkölä
87'
90'+2
90'+3
vào: O. Keturi, ra: A. Räisänen
Hiệp hai · 1-0
Lịch sử đối đầu (25 trận)
13 Turun Palloseura 6 Hòa 6 VPS
2.40 Bàn/trận TB
52% Tỷ lệ thắng Turun Palloseura
24% Tỷ lệ thắng VPS
Những lần gặp gần nhất
- 14/08/2026 VPS 1-3 Turun Palloseura
- 30/05/2026 Turun Palloseura 1-0 VPS
- 14/03/2026 Turun Palloseura 1-0 VPS
- 17/08/2018 Turun Palloseura 4-1 VPS
- 04/07/2018 VPS 2-0 Turun Palloseura
- 07/05/2018 Turun Palloseura 0-1 VPS
- 25/08/2014 VPS 0-0 Turun Palloseura
- 20/07/2014 Turun Palloseura 0-0 VPS
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 28 | 14 | 10 | 4 | 34-20 | +14 | 52 | LWDWW |
| 2 | | 28 | 15 | 6 | 7 | 53-32 | +21 | 51 | WWWDD |
| 3 | | 28 | 14 | 9 | 5 | 43-26 | +17 | 51 | WLLWD |
| 4 | | 28 | 11 | 9 | 8 | 40-37 | +3 | 42 | LLDDW |
| 5 | | 28 | 12 | 4 | 12 | 32-34 | -2 | 40 | WLWLL |
| 6 | | 27 | 11 | 6 | 10 | 35-26 | +9 | 39 | WLDLW |
| 7 | | 28 | 11 | 6 | 11 | 31-33 | -2 | 39 | LWLLL |
| 8 | | 27 | 11 | 5 | 11 | 45-39 | +6 | 38 | WDWWW |
| 9 | | 27 | 8 | 8 | 11 | 29-33 | -4 | 32 | LLLLD |
| 10 | | 27 | 6 | 9 | 12 | 29-37 | -8 | 27 | LWWDD |
| 11 | | 27 | 4 | 9 | 14 | 22-49 | -27 | 21 | DDWDD |
| 12 | | 27 | 4 | 7 | 16 | 22-49 | -27 | 19 | DDLWL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.