Tajikistan thắng Trung Quốc 1-0 ở Friendlies, đá lúc 18:35 ngày 06/10/2026 (giờ Việt Nam).
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.88 | 0.83 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.04 | X0.76 |
| Chấp H1 | -0/0.5 | 0.81 | 0.88 |
| T/X H1 | 1 | T0.96 | X0.79 |
1 1.70 X 3.60 2 4.60
Kết quả kèo: chấp -0.5/1 – Tajikistan thắng kèo; tài xỉu 2.5 – Xỉu thắng kèo.
Tỷ lệ trước trận, cập nhật 13:00 06/10/2026
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
31% Kiểm soát bóng 69%
4 Dứt điểm 10
3 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,3 Vakhdat Khanonov Tajikistan
- 7,6 Tabrez Islomov Tajikistan
- 7,3 Parvizdzhon Umarbayev Tajikistan
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Trung Quốc 45% Hòa 45% 10% Tajikistan
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Trung Quốc (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.74 | 3.98 | 5.10 |
| Nguồn 2 | 1.67 | 3.60 | 4.33 |
| Nguồn 3 | 1.70 | 3.60 | 4.60 |
| Nguồn 4 | 1.70 | 3.60 | 4.75 |
| Nguồn 5 | 1.70 | 3.50 | 4.60 |
| Nguồn 6 | 1.64 | 3.74 | 4.80 |
| Nguồn 7 | 1.80 | 3.72 | 4.36 |
| Nguồn 8 | 1.72 | 3.19 | 3.98 |
| Nguồn 9 | 1.70 | 3.40 | 4.40 |
| Đồng thuận | 1.70 | 3.60 | 4.60 |
Thống kê trận đấu
31% 69% Kiểm soát bóng
4 10 Dứt điểm
3 4 Sút trúng đích
3 3 Phạt góc
11 12 Phạm lỗi
4 1 Việt vị
4 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
5 Zhen Wei -
29 Chen Pu -
14 Jiahui Huang -
27 Songyuan Zhao -
15 Yang Ming-Yang -
23 Yihao Zhong -
25 Yang Mingrui -
8 Tianyi Gao -
1 Yan Junling -
24 Zhang Aihui -
3 Gengrui Wang -
11 Dai Wai Tsun -
22 Cheng Jin -
20 Qianglong Tao -
26 Du Yuezheng
Chơi hay nhất
8,3 Vakhdat Khanonov Tajikistan
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7,6 Tabrez Islomov Tajikistan
1 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
7,3 Alijon Karomatullozoda Tajikistan
4 lần tắc bóng
Trung Quốc
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Liu Dianzuo TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 17/28 | – | – | 3 |
| 4 Gao Zhunyi HV | 89' | 7,0 | – | 0 | – | 33/39 | 1 | 2 | – |
| 21 Li Yang HV | 63' | 6,7 | – | 0 | – | 19/22 | – | – | – |
| 2 Jiang Guangtai HV | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 12/14 | – | 1 | – |
| 5 Wei Zhen HV DB | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 9/13 | – | – | – |
| 19 Liu Yang TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 17/24 | 1 | 1 | – |
| 7 Xie Wenneng TV | 80' | 6,7 | – | 0 | – | 17/22 | – | – | – |
| 13 Huang Shenghao TV | 64' | 6,2 | – | 0 | – | 14/19 | – | 1 | – |
| 6 Wang Shangyuan TV | 63' | 6,6 | – | 0 | – | 31/33 | – | – | – |
| 14 Huang Jiahui TV DB | 27' | 6,3 | – | 0 | – | 5/5 | 1 | – | – |
| 15 Yang Mingyang TV DB | 26' | 6,9 | – | 0 | – | 15/18 | – | – | – |
| 25 Yang Mingrui TV DB | 10' | 6,6 | – | 0 | – | 5/5 | 1 | – | – |
| 8 Gao Tianyi TV DB | 8' | 6,7 | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 17 Bunyamin Abdusalam TĐ | 80' | 6,3 | – | 0 | – | 13/21 | – | 1 | – |
| 9 Wang Ziming TĐ | 63' | 7,0 | – | 0 | – | 9/16 | – | – | – |
| 10 Wei Shihao TĐ | 59' | 5,9 | – | 0 | 1/1 | 4/5 | – | 1 | – |
| 29 Chen Pu TĐ DB | 27' | 6,5 | – | 0 | – | 4/4 | – | – | – |
| 27 Zhao Songyuan TĐ DB | 27' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 1/2 | – | – | – |
| 23 Zhong Yihao TĐ DB | 10' | 6,9 | – | 0 | – | 2/2 | – | 2 | – |
Tajikistan
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Rustam Yatimov TM | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 13/16 | – | – | 3 |
| 6 Vakhdat Khanonov HV | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 1/1 | 75/82 | – | 3 | – |
| 3 Tabrez Islomov HV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 68/77 | 1 | 5 | – |
| 20 Alijon Karomatullozoda HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 60/68 | – | 4 | – |
| 12 Mekhrubon Karimov HV | 67' | 7,0 | – | 0 | – | 79/82 | – | 1 | – |
| 4 Sodiqjon Qurbonov HV DB | 23' | 6,9 | – | 0 | – | 17/17 | – | – | – |
| 11 Mukhammadzhon Rahimov HV DB | 23' | 6,3 | – | 0 | – | 5/7 | – | – | – |
| 7 Parvizdzhon Umarbayev TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 83/101 | 3 | – | – |
| 8 A. Dzhuraboev TV | 84' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 92/99 | – | 1 | – |
| 17 Ehson Panjshanbe TV | 84' | 6,6 | – | 0 | 1/2 | 26/31 | 1 | 2 | – |
| 15 Shervoni Mabatshoev TV | 84' | 6,3 | – | 0 | – | 29/32 | 1 | – | – |
| 10 Alisher Dzhalilov TV | 67' | 7,0 | – | 0 | 0/2 | 45/46 | – | – | – |
| 25 N. Babajanov TV DB | 13' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 2/3 | – | – | – |
| 5 Salohiddin Irgashev TV DB | 13' | 6,7 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 18 Alisher Shukurov TV DB | 13' | 6,6 | – | 0 | – | 1/4 | – | – | – |
| 26 Azizbek Khaitov TV DB | 10' | 6,5 | – | 0 | – | 1/3 | – | – | – |
| 14 Sheriddin Boboev TĐ | 80' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 8/11 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Wenneng Xie
32'
44'
Mekhrubon Karimov
Wei Shihao
45'
45'+2
Alidzhon Karomatullozoda
vào: Zhen Wei, ra: Guangtai Jiang
46'
53'
Vakhdat Khanonov 0-1
54'
Shervoni Mabatshoev
Wei Shihao
59'
Wei Shihao
59'
Wei Shihao Nâng mức thẻ phạt
59'
vào: Songyuan Zhao, ra: Yang Li
63'
vào: Chen Pu, ra: Wang Ziming
63'
vào: Jiahui Huang, ra: Shangyuan Wang
63'
vào: Yang Ming-Yang, ra: Shenghao Huang
64'
67'
vào: Muhammadjoni Hasan, ra: Alisher Dzhalilov
67'
vào: Sodikdzhon Kurbonov, ra: Mekhrubon Karimov
vào: Yihao Zhong, ra: Wenneng Xie
80'
vào: Yang Mingrui, ra: Bunyamin Abdusalam
80'
80'
vào: Aziz Khaitov, ra: Sheriddin Boboev
84'
vào: Nozim Babajanov, ra: Ehsoni Panshanbe
84'
vào: Salokhiddin Irgashev, ra: Shervoni Mabatshoev
84'
vào: Alisher Shukurov, ra: Amirbek Dzhuraboev
86'
Muhammadjoni Hasan
Yihao Zhong
89'
vào: Tianyi Gao, ra: Zhunyi Gao
89'
Lịch sử đối đầu (2 trận)
1 Trung Quốc 1 Hòa 0 Tajikistan
0.50 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Trung Quốc
0% Tỷ lệ thắng Tajikistan
Những lần gặp gần nhất
- 13/01/2024 China Tajikistan
- 11/06/2019 China Tajikistan