Le Havre W thắng Strasbourg W 3-2 ở Feminine Division 1 (Vòng 21), đá lúc 02:00 ngày 26/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade de la Meinau.
Thống kê nổi bật
77% Kiểm soát bóng 23%
11 Dứt điểm 5
10 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 7,9 Amanda Chaney Strasbourg W
- 7,7 Amber Barrett Strasbourg W
- 7,6 Madeline Roth Le Havre W
Thống kê trận đấu
77% 23% Kiểm soát bóng
11 5 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
10 2 Phạt góc
15 8 Phạm lỗi
1 5 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
77 C. Perez -
23 E. Aigbogun -
5 A. Tchakounte -
9 M. Diop -
7 M. Agnew -
19 I. Konan -
17 C. Bensalem
Dự bị
-
16 L. Philippe -
15 M. Boucly -
5 S. Nankya -
9 I. Adjabi -
37 E. Lefevre -
36 L. Laboucarie -
19 E. Mbakem-Niaro
Chơi hay nhất
7,9 Amanda Chaney Strasbourg W
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,7 Amber Barrett Strasbourg W
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,6 Madeline Roth Le Havre W
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Strasbourg W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 Sierra Enge TV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 51/55 | 1 | – |
| 13 Fátima Pinto TV | 61' | 6,6 | – | 0 | – | 15/20 | 1 | 3 |
| 11 Ana-Maria Crnogorčević TV | 61' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 18/23 | – | – |
| 10 Amber Barrett TĐ | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 14/17 | – | – |
| 9 M. Diop TĐ DB | 29' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 2/6 | – | – |
| 19 Inès Konan TĐ DB | 29' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 5/8 | – | – |
| 18 Amanda Chaney | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 82/88 | – | 2 |
| 20 Mégane Hoeltzel | 90' | 7,3 | – | 1 | – | 39/52 | 2 | 5 |
| 27 Laurine Hannequin | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 43/54 | 2 | 2 |
| Bruna Lourenço | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 84/91 | – | 1 |
| 1 Manon Wahl | 90' | 5,2 | – | 0 | – | 42/43 | – | – |
| Grace Kazadi | 87' | 5,9 | – | 0 | 0/1 | 40/48 | – | 2 |
| 21 Élise Bonet | 72' | 6,3 | – | 1 | 3/4 | 40/53 | 1 | 2 |
| C. Bensalem | 18' | 6,5 | – | 0 | – | 13/16 | – | – |
| 5 Annaëlle Tchakounté DB | 8' | 7,0 | – | 0 | – | 7/7 | – | – |
Le Havre W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lisa Lichtfus TM | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 10/25 | – | – | 4 |
| 18 Éva Kouache HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 11/19 | – | 2 | – |
| 3 Ángela Daniela Barón HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 10/20 | – | 1 | – |
| 28 Célestine Boisard HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 3/11 | – | 1 | – |
| 35 Talila Seika HV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 5/12 | – | 4 | – |
| 10 Madeline Roth TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 7/10 | – | – | – |
| 14 Romane Enguehard TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 14/23 | – | 1 | – |
| 23 Jade Nassi TV | 77' | 6,2 | – | 0 | – | 7/9 | – | 3 | – |
| 77 Magnaba Folquet TV | 67' | 6,7 | – | 1 | – | 7/9 | 1 | – | – |
| 80 E. Paljevic TV | 67' | 6,3 | – | 0 | – | 6/7 | – | 1 | – |
| 15 Maïté Boucly TV DB | 23' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 3/5 | 1 | – | – |
| 21 Chancelle Effa Effa TĐ | 86' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 9/14 | – | 2 | – |
| 19 Esther Mbakem-Niaro TĐ DB | 9' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 1/1 | – | – | – |
| 9 Ikram Adjabi DB | 23' | 6,3 | – | 1 | – | 4/7 | 1 | – | – |
| 36 Luna Laboucarie DB | 13' | 6,3 | – | 0 | – | – | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
1'
M. Roth 0-1 kiến tạo: M. Folquet
A. Barrett 1-1 kiến tạo: E. Bonet
29'
31'
Jade Nassi
Ana-Maria Crnogorčević
39'
40'
C. Effa Effa 1-2
A. Chaney 2-2 kiến tạo: M. Hoeltzel
56'
vào: I. Konan, ra: A. Crnogorcevic
61'
67'
vào: M. Boucly, ra: E. Paljevic
67'
vào: I. Adjabi, ra: M. Folquet
Bruna Lourenço
71'
vào: C. Bensalem, ra: E. Bonet
72'
77'
vào: L. Laboucarie, ra: J. Nassi
80'
M. Boucly 2-3 kiến tạo: I. Adjabi
86'
vào: E. Mbakem-Niaro, ra: C. Effa Effa
vào: A. Tchakounte, ra: G. Kazadi
87'
90'+4
Talila Seika