Montpellier W thắng Saint-Étienne W 1-0 ở Feminine Division 1 (Vòng 21), đá lúc 02:00 ngày 26/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade Bernard Gasset Terrain n°7.
Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
12 Dứt điểm 10
2 Phạt góc 8
4 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 7,7 Marie Levasseur Montpellier W
- 7,3 Chloé N'Gazi Montpellier W
- 7,3 Kethna Louis Montpellier W
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
50% 50% Kiểm soát bóng
12 10 Dứt điểm
6 4 Sút trúng đích
2 8 Phạt góc
14 9 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
4 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 E. Templier -
17 H. Mansuy -
12 A. Pierre-Louis -
10 R. Corboz -
29 M. Romanelli -
8 A. Lamontagne -
19 N. Ali Nadjim
Chơi hay nhất
7,7 Marie Levasseur Montpellier W
1 đường chuyền tạo cơ hội
7,3 Chloé N'Gazi Montpellier W
4 lần cứu thua
7,3 Kethna Louis Montpellier W
1 lần tắc bóng
Montpellier W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 96 Chloé N'Gazi TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 15/24 | – | – | 4 |
| 3 Marie Levasseur HV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 22/30 | 1 | – | – |
| 18 Jade Rastocle HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 17/27 | – | 1 | – |
| 2 Aude Bizet HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 15/25 | – | 1 | – |
| 19 C. Baylet HV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 13/25 | – | 2 | – |
| 5 Kethna Louis HV DB | 27' | 7,3 | – | 0 | – | 6/11 | – | 1 | – |
| 15 Cyrielle Blanc TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 23/42 | – | 2 | – |
| 4 Marion Torrent TV | 90' | 6,7 | – | 1 | – | 23/48 | 1 | 2 | – |
| 7 Wurigumula TV | 63' | 6,2 | – | 0 | 1/2 | 6/11 | – | – | – |
| 6 Ella Palis TV DB | 14' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 0/2 | – | – | – |
| 21 Nina Ngueleu TĐ | 84' | 6,5 | – | 0 | 2/2 | 13/20 | 2 | 1 | – |
| 11 Justine Rouquet | 90' | 6,9 | 1 | 0 | 2/2 | 8/24 | 2 | – | – |
| 99 Rose Kadzere | 63' | 6,2 | – | 0 | 1/2 | 9/20 | – | 2 | – |
| 9 Célia Chabod DB | 27' | 6,9 | – | 0 | – | 2/3 | 1 | 1 | – |
Saint-Étienne W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Alice Pinguet TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 17/29 | – | – | 5 |
| 28 H. Meadows HV | 84' | 6,9 | – | 0 | – | 10/19 | – | 2 | – |
| 3 Chloé Tapia HV | 84' | 6,6 | – | 0 | – | 15/27 | 1 | 6 | – |
| 17 Héloïse Mansuy HV DB | 16' | 6,9 | – | 0 | – | 1/3 | 1 | – | – |
| 13 Faustine Bataillard TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 26/47 | – | 3 | – |
| 11 Sofie Hornemann TV | 90' | 5,9 | – | 0 | 2/3 | 11/29 | 2 | 2 | – |
| 14 D. Bien-Aime TV | 74' | 7,0 | – | 0 | – | 15/21 | – | 1 | – |
| 21 N. Istocki TV | 55' | 6,3 | – | 0 | – | 4/8 | – | 1 | – |
| 10 Rachel Corboz TV DB | 14' | 6,5 | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
| 9 Sarah Cambot TĐ | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 15/27 | 1 | – | – |
| 5 K. Williams TĐ | 55' | 6,3 | – | 0 | – | 2/7 | 1 | – | – |
| 19 Nadjma Ali Nadjim TĐ DB | 35' | 6,6 | – | 0 | 1/2 | 7/8 | – | – | – |
| 8 Alexandria Lamontagne TĐ DB | 35' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 7/11 | – | – | – |
| Moira Kelley | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 11/28 | – | 4 | – |
| A. Gajić | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 22/33 | – | – | – |
| 29 Marion Romanelli DB | 14' | 6,7 | – | 0 | – | 2/6 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
J. Rouquet 1-0 kiến tạo: M. Torrent
17'
Rose Kadzere
49'
55'
vào: A. Lamontagne, ra: K. Williams
55'
vào: N. Ali Nadjim, ra: N. Istocki
vào: K. Louis, ra: R. Kadzere
63'
vào: C. Chabod, ra: Wurigumula
63'
Marion Torrent
66'
Justine Rouquet
73'
74'
vào: H. Mansuy, ra: D. Bien-Aime
Nina Soufiya Ngueleu
79'
vào: E. Palis, ra: N. Ngueleu
84'
84'
vào: R. Corboz, ra: H. Meadows
84'
vào: M. Romanelli, ra: C. Tapia
85'
Aleksandra Gajić