Stevenage thắng Leicester 2-1 ở EFL Trophy, đá lúc 01:00 ngày 07/10/2026 (giờ Việt Nam), tại The Lamex Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
9 Dứt điểm 21
5 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 8,1 Oliver Sanderson Leicester
- 7,7 Phoenix Patterson Leicester
- 7,4 Wanya Marçal Leicester
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 33%
Stevenage 33% Hòa 33% 33% Leicester
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Stevenage (33%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.59 | 3.55 | 2.49 |
| Nguồn 2 | 2.55 | 3.50 | 2.45 |
| Nguồn 3 | 2.95 | 3.45 | 2.22 |
| Nguồn 4 | 2.50 | 3.50 | 2.30 |
| Nguồn 5 | 2.50 | 3.60 | 2.40 |
| Nguồn 6 | 2.56 | 3.44 | 2.33 |
| Nguồn 7 | 2.59 | 3.63 | 2.48 |
| Nguồn 8 | 2.74 | 3.23 | 2.10 |
| Nguồn 9 | 2.50 | 3.25 | 2.38 |
| Đồng thuận | 2.56 | 3.50 | 2.38 |
Thống kê trận đấu
58% 42% Kiểm soát bóng
9 21 Dứt điểm
4 4 Sút trúng đích
5 9 Phạt góc
9 12 Phạm lỗi
1 4 Việt vị
0 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
37 W. Alves -
14 B. De Cordova-Reid -
51 H. French -
20 H. Howell -
68 Hugo de Lisle -
17 E. Riis -
33 L. Thomas
Dự bị
- 39 Alfie Thornett
-
23 L. Thompson -
7 T. Taylor -
27 B. Broggio - 38 Samuel Ayolie
-
19 T. Turhan - 36 M. Woodford
Chơi hay nhất
8,1 Oliver Sanderson Leicester
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7,7 Phoenix Patterson Leicester
1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,4 Wanya Marçal Leicester
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Stevenage
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Franco Ravizzoli TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 20/23 | 0 | 0 | 2 |
| 18 Christian McFarlane HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 74/80 | 2 | 0 | 0 |
| 15 Harry Souttar HV | 90' | 6,9 | 0 | 1 | 0/2 | 118/132 | 1 | 1 | 0 |
| 26 Woyo Coulibaly HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 60/64 | 2 | 2 | 0 |
| 33 Luke Thomas HV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 58/61 | 1 | 2 | 0 |
| 32 Olabade Aluko HV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 48/53 | 1 | 2 | 0 |
| 36 Samuel Braybrooke TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 74/78 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Kamari Doyle TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/6 | 35/45 | 3 | 1 | 0 |
| 60 R. Carr TV | 70' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 17/21 | 1 | 1 | 0 |
| 50 Tommy Neale TV | 61' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 27/28 | 1 | 2 | 0 |
| 23 Thomas Watson TV | 61' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 26/31 | 0 | 0 | 0 |
| 37 William Alves TV DB | 29' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 15/17 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Admir Bristrić TĐ | 61' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Emil Riis TĐ DB | 29' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 4/4 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Bobby De Cordova-Reid TĐ DB | 29' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Harry Howell TĐ DB | 20' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 6/9 | 1 | 0 | 0 |
Leicester
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Daniel Barden TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 12/37 | 0 | 0 | 3 |
| 5 Carl Piergianni HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 14/19 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Kaelan Casey HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 17/24 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Saxon Earley HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 16/24 | 0 | 4 | 0 |
| 2 Luther James-Wildin HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 19/31 | 0 | 1 | 0 |
| 44 Phoenix Patterson TV | 90' | 7,7 | 0 | 1 | 0/2 | 9/12 | 4 | 2 | 0 |
| 4 Jordan Houghton TV | 76' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Daniel Kemp TV | 60' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 9/14 | 2 | 1 | 0 |
| 25 Wanya Marçal TV | 45' | 7,4 | 1 | 0 | 1/2 | 10/10 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Matthew Smith TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 15/17 | 0 | 3 | 0 |
| 23 Louis Thompson TV DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/16 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Terence Taylor TV DB | 30' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Oliver Sanderson TĐ | 60' | 8,1 | 1 | 0 | 1/2 | 3/6 | 0 | 3 | 0 |
| 27 Benjamin Broggio TĐ DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Tugra Turhan TĐ DB | 30' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Wanya Marcal 1-0 kiến tạo: Daniel Kemp
24'
45'
vào: Luke Thomas, ra: Olabade Aluko
vào: Ben Broggio, ra: Wanya Marcal
45'
vào: Louis Thompson, ra: Matthew Smith
45'
O. Sanderson 2-0 kiến tạo: Phoenix Patterson
59'
vào: Terry·Taylor, ra: Daniel Kemp
60'
vào: Tugra Turhan, ra: O. Sanderson
60'
61'
vào: Bobby Reid, ra: Tommy Neale
61'
vào: Emil Riis Jakobsen, ra: Admir Bristric
61'
vào: William Thomas-Alves, ra: Tom Watson
69'
Emil Riis Jakobsen 2-1 kiến tạo: Harry Souttar
70'
vào: Harry Howell, ra: Riley Carr
vào: Samuel Ayolie, ra: Jordan Houghton
76'