Bohemians thắng Shelbourne 3-0 ở Premier Division (Vòng 25), đá lúc 01:45 ngày 23/06/2026 (giờ Việt Nam), tại Tolka Park.
Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
5 Dứt điểm 13
4 Phạt góc 5
6 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 7,7 Dawson Devoy Bohemians
- 7,7 Colm Whelan Bohemians
- 7,7 Jordan Flores Bohemians
Thống kê trận đấu
46% 54% Kiểm soát bóng
5 13 Dứt điểm
0 5 Sút trúng đích
4 5 Phạt góc
16 8 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
6 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
73 F. Moylan -
14 A. Coote -
22 S. Moore -
9 S. Boyd -
15 S. Bone -
20 R. Freitas -
24 Z. Ibsen Rossi -
36 W. Jarvis
Dự bị
-
1 K. Chorazka -
11 D. Rooney -
4 N. Morahan -
23 Z. Myers -
28 H. Martin -
17 A. McDonnell -
5 S. Diallo -
7 C. Parsons -
24 C. Byrne
Chơi hay nhất
7,7 Dawson Devoy Bohemians
3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,7 Jordan Flores Bohemians
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,7 Colm Whelan Bohemians
1 bàn · 2 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
Shelbourne
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Wessel Speel TM | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 20/38 | – | – | 2 |
| 29 Patrick Barrett HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 50/64 | – | 2 | – |
| 4 Kameron Ledwidge HV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 47/54 | – | 1 | – |
| 25 Milan Mbeng HV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 18/22 | – | – | – |
| 18 James Barry Norris HV | 81' | 6,5 | – | 0 | – | 27/32 | 1 | 2 | – |
| 2 Seán Gannon HV | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 18/21 | – | 1 | – |
| 22 Sean Moore HV DB | 9' | 5,6 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
| 21 Jack Henry-Francis TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 34/41 | – | 5 | – |
| 27 Evan Caffrey TV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 30/36 | 1 | 1 | – |
| 5 Ellis Chapman TV | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 23/25 | – | – | – |
| 14 Alistair Coote TV DB | 36' | 7,3 | – | 0 | – | 4/9 | 1 | 2 | – |
| 17 Daniel Kelly TĐ | 66' | 6,3 | – | 0 | – | 15/18 | – | – | – |
| 7 Harry Wood TĐ | 54' | 6,3 | – | 0 | – | 7/10 | – | 1 | – |
| 20 R. Freitas TĐ DB | 45' | 6,5 | – | 0 | – | 3/8 | – | – | – |
| 9 Sean Boyd TĐ DB | 43' | 6,6 | – | 0 | – | 4/7 | – | 2 | – |
| 36 William Jarvis TĐ DB | 24' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 6/9 | – | 2 | – |
Bohemians
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Paul Walters TM | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 26/39 | – | – |
| 22 Sam Todd HV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 44/53 | – | 2 |
| 12 Patrick Hickey HV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 51/58 | – | 1 |
| 16 Darragh Power HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 22/28 | 2 | 4 |
| 15 Senan Mullen HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 34/40 | – | 3 |
| 23 Zane Myers HV DB | 5' | – | – | 0 | – | 1/1 | – | – |
| 10 Dawson Devoy TV | 90' | 7,7 | – | 0 | 0/2 | 77/85 | 3 | 2 |
| 26 Ross Tierney TV | 85' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 14/19 | 1 | 1 |
| 8 Harry Vaughan TV | 71' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 8/16 | – | 1 |
| 6 Jordan Flores TV | 66' | 7,7 | – | 1 | 0/1 | 38/45 | 1 | 2 |
| 32 Markuss Strods TV | 65' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 10/15 | – | 2 |
| 17 Adam McDonnell TV DB | 24' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 26/30 | – | 2 |
| 9 Colm Whelan TĐ | 90' | 7,7 | 1 | 2 | 2/4 | 11/15 | 2 | – |
| 11 Dayle Rooney TĐ DB | 25' | 6,3 | – | 0 | – | 12/13 | – | – |
| 7 Connor Parsons TĐ DB | 19' | 6,7 | – | 0 | – | 11/12 | 1 | 2 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
1'
H. Vaughan 0-1 kiến tạo: C. Whelan
23'
Ross Tierney
30'
C. Whelan 0-2 kiến tạo: J. Flores
Sean Gannon
41'
vào: R. Freitas, ra: E. Chapman
46'
66'
vào: A. McDonnell, ra: J. Flores
Paddy Barrett
71'
71'
vào: C. Parsons, ra: H. Vaughan
Sean Boyd
78'
80'
Adam McDonnell
82'
R. Tierney 0-3 kiến tạo: C. Whelan
Evan Caffrey
83'
84'
vào: Z. Myers, ra: R. Tierney
Sean Boyd
88'
Sean Boyd
88'
Ali Coote
90'+2