Scotland (nữ) thắng Séc (nữ) 3-2 ở World Cup - Women - Qualification Europe (Bán kết), đá lúc 01:15 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam), tại The SMISA Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
35% Kiểm soát bóng 65%
9 Dứt điểm 14
1 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,2 Lauren Davidson Scotland (nữ)
- 7,5 Christy Grimshaw Scotland (nữ)
- 7,4 K. McGovern Scotland (nữ)
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Scotland (nữ) 45% Hòa 45% 10% Séc (nữ)
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Scotland (nữ) (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.48 | 3.74 | 6.13 |
| Nguồn 2 | 1.53 | 3.60 | 6.00 |
| Nguồn 3 | 1.52 | 3.55 | 5.80 |
| Nguồn 4 | 1.53 | 3.90 | 5.00 |
| Nguồn 5 | 1.50 | 3.75 | 6.00 |
| Nguồn 6 | 1.55 | 3.85 | 6.00 |
| Nguồn 7 | 1.47 | 3.74 | 5.85 |
| Nguồn 8 | 1.47 | 3.61 | 5.63 |
| Nguồn 9 | 1.49 | 3.34 | 4.84 |
| Nguồn 10 | 1.53 | 3.40 | 5.80 |
| Đồng thuận | 1.51 | 3.67 | 5.82 |
Thống kê trận đấu
35% 65% Kiểm soát bóng
9 14 Dứt điểm
3 6 Sút trúng đích
1 6 Phạt góc
4 8 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
21 E. Cumings -
1 L. Gibson -
5 S. Howard -
23 E. Lawton -
22 E. Cuthbert -
6 K. MacLean -
16 C. Cornet -
8 S. Kerr -
13 K. Howat -
20 M. Thomas -
7 F. Gregory
Dự bị
-
16 O. Lukasova -
23 V. Jilkova -
19 A. Dedinova -
8 A. Pochmanova -
10 R. Hlouchova -
7 J. Zufankova -
13 A. Subrtova -
21 K. Ruzickova -
5 A. Polaskova -
4 K. Vithova
Chơi hay nhất
8,2 Lauren Davidson Scotland (nữ)
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,5 Christy Grimshaw Scotland (nữ)
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 6 lần tắc bóng
7,4 K. McGovern Scotland (nữ)
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Scotland (nữ)
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 S. MacIver TM | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 24/48 | 0 | 0 | 4 |
| 2 N. Docherty HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 20/27 | 0 | 2 | 0 |
| 14 Rachel McLauchlan HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 29/41 | 0 | 4 | 0 |
| 5 Sophie Howard HV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Christy Grimshaw TV | 82' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 8/13 | 0 | 6 | 0 |
| 15 Miriael Taylor TV | 66' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 9/16 | 0 | 3 | 0 |
| 10 Kirsty Hanson TV | 45' | 6,5 | 0 | 1 | 0/0 | 4/9 | 1 | 3 | 0 |
| 22 Erin Cuthbert TV DB | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 10/16 | 0 | 3 | 0 |
| 6 K. MacLean TV DB | 8' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Lauren Davidson TĐ | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/3 | 13/20 | 3 | 1 | 0 |
| 11 K. McGovern TĐ | 66' | 7,4 | 1 | 0 | 1/4 | 5/9 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Claire Emslie TĐ | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/17 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Martha Thomas TĐ DB | 24' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
| Amy Muir | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 14/22 | 1 | 2 | 0 |
Séc (nữ)
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Barbora Votíková TM | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/21 | 0 | 0 |
| 17 Barbora Polcarová HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 66/72 | 0 | 1 |
| 2 Lucie Bendová HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 52/57 | 0 | 2 |
| 6 Eva Bartoňová HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 69/87 | 3 | 1 |
| 20 Denisa Veselá HV | 58' | 6,8 | 1 | 0 | 1/1 | 32/42 | 1 | 2 |
| 8 Aneta Pochmanová HV DB | 11' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 1 |
| 12 K. Cahynová TV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 2/3 | 65/73 | 0 | 3 |
| 18 Kamila Dubcová TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 60/67 | 2 | 3 |
| 15 K. Kotrcova TV | 79' | 6,0 | 0 | 0 | 0/2 | 33/42 | 0 | 0 |
| 14 Michaela Khýrová TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 1 | 2/2 | 27/40 | 1 | 1 |
| 9 Andrea Stašková TĐ | 74' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 18/23 | 0 | 0 |
| 22 Franny Äerná TĐ | 74' | 4,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/23 | 0 | 3 |
| 21 Kristýna RůžiÄková TĐ DB | 32' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 17/23 | 0 | 0 |
| 7 Jana Žufánková TĐ DB | 16' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 3/3 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
3'
D. Vesela 0-1
L. Davidson 1-1 kiến tạo: K. Hanson
5'
33'
K. Cahynova 1-2 kiến tạo: M. Khyrova
vào: E. Cuthbert, ra: K. Hanson
46'
K. McGovern 2-2
49'
54'
Franny·Cerna
58'
vào: K. Ruzickova, ra: D. Vesela
vào: M. Thomas, ra: K. McGovern
66'
70'
Barbora Polcarova
C. Grimshaw 3-2
72'
74'
vào: R. Hlouchova, ra: F. Cerna
74'
vào: J. Zufankova, ra: A. Staskova
79'
vào: A. Pochmanova, ra: K. Kotrcova
vào: K. MacLean, ra: C. Grimshaw
82'