Atlanta United thắng Portland Timbers 1-0 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 09:30 ngày 20/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Providence Park.
Dự đoán nhanh
-
Portland Timbers 48% - Hòa 24%
-
Atlanta United 27%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng48%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
19 Dứt điểm 10
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | | 30 | 9 | 7 | 14 | -5 | 34 |
| 28 | | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 |
Chơi hay nhất
- 8,0 Aleksey Miranchuk Atlanta United
- 7,9 Joel Waterman Portland Timbers
- 7,8 Lucas Hoyos Atlanta United
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 48%
Portland Timbers 48% Hòa 24% 27% Atlanta United
xG dự kiến 1.86 - 1.32
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 64%
Cả 2 ghi bàn 66%
Tài 1.583%
Tài 3.543%
Phạt góc tài 8.568%
Phạt góc tài 9.556%
Phạt góc tài 10.545%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Portland Timbers (48%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 1.91 | 3.80 | 3.40 |
| Đồng thuận | 1.91 | 3.80 | 3.40 |
Thống kê trận đấu
1.59 0.73 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
19 10 Dứt điểm
3 3 Sút trúng đích
4 0 Cơ hội ngon
5 3 Phạt góc
4 13 Phạm lỗi
3 3 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
14 V. Janssen -
23 I. Smith -
80 J. Ortíz -
22 O. Fernandez -
88 G. Guerra -
26 H. Sulte -
6 A. Bonetig -
4 K. Miller -
15 E. Miller
Dự bị
-
47 M. Edwards -
48 C. Sanchez -
4 E. Mihaj -
35 A. Fortune -
42 J. Hibbert -
16 A. Gill -
20 L. Brennan -
22 F. Picault -
19 S. Santos
Chơi hay nhất
8,0 Aleksey Miranchuk Atlanta United
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 Joel Waterman Portland Timbers
3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
7,8 Lucas Hoyos Atlanta United
3 lần cứu thua
Portland Timbers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 James Pantemis TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 20/24 | 0 | 0 | 2 |
| 2 Joel Waterman HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/1 | 66/72 | 3 | 3 | 0 |
| 20 Finn Surman HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 46/52 | 0 | 2 | 0 |
| 12 Ronald Hernández HV | 85' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 43/50 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Jímer Fory HV | 75' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 42/48 | 2 | 2 | 0 |
| 23 Ian Smith HV DB | 15' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 13/13 | 0 | 0 | 0 |
| 10 David Pereira Da Costa TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 48/53 | 2 | 2 | 0 |
| 17 Cole Bassett TV | 75' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 35/37 | 2 | 2 | 0 |
| 21 Diego Chará C TV | 75' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 48/53 | 0 | 1 | 0 |
| 80 Joao Ortíz TV DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Ariel Lassiter TĐ | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/2 | 22/28 | 1 | 0 | 0 |
| 99 Kristoffer Velde TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 2/9 | 22/27 | 2 | 1 | 0 |
| 11 Antony Alves TĐ | 58' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 15/21 | 3 | 0 | 0 |
| 14 Vincent Janssen TĐ DB | 32' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Omir Fernandez TĐ DB | 15' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
| 88 Gage Guerra TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Atlanta United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lucas Hoyos TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 25/35 | 0 | 0 | 3 |
| 6 Junior Alonso HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 49/53 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Elías Báez HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 40/46 | 2 | 2 | 0 |
| 27 Paulo Díaz HV | 82' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 46/53 | 0 | 0 | 0 |
| 47 Matthew Edwards HV DB | 58' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/18 | 0 | 1 | 0 |
| 55 Tomás Jacob HV | 32' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Enea Mihaj HV DB | 8' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 59 Aleksey Miranchuk TV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/2 | 38/44 | 4 | 2 | 0 |
| 14 Mauricio Amaro TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 46/50 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Miguel Almirón C TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/3 | 35/40 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Tristan Muyumba TV | 82' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 40/42 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Giuliano Galoppo TV | 65' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 19/22 | 1 | 3 | 0 |
| 48 Cooper Sanchez TV DB | 25' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 35 Ajani Fortune TV DB | 8' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 1 | 0 |
| 36 Breel Embolo TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/3 | 20/23 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
D. Chará Phạm lỗi
25'
28'
A. Miranchuk 0-1
32'
vào: M. Edwards, ra: T. Jacob
45'+1
45'+1
Hết hiệp 1 · 0-1
vào: V. Janssen, ra: A. Alves
58'
64'
T. Muyumba Phạm lỗi
65'
vào: C. Sanchez, ra: G. Galoppo
vào: O. Fernandez, ra: C. Bassett
75'
82'
vào: A. Fortune, ra: T. Muyumba
vào: G. Guerra, ra: R. Hernández
85'
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (6 trận)
1 Portland Timbers 2 Hòa 3 Atlanta United
2.83 Bàn/trận TB
17% Tỷ lệ thắng Portland Timbers
50% Tỷ lệ thắng Atlanta United
Những lần gặp gần nhất
- 19/03/2023 Atlanta United 5-1 Portland Timbers
- 05/09/2022 Portland Timbers 2-1 Atlanta United
- 19/08/2019 Portland Timbers 0-2 Atlanta United
- 09/12/2018 Atlanta United 2-0 Portland Timbers
- 25/06/2018 Atlanta United 1-1 Portland Timbers
- 15/05/2017 Portland Timbers 1-1 Atlanta United