National Bank of Egypt thắng Pharco 1-0 ở Premier League, đá lúc 00:00 ngày 23/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Alexandria Stadium.
Thống kê nổi bật
32% Kiểm soát bóng 68%
15 Dứt điểm 7
2 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 7,9 Salah Bouchama National Bank of Egypt
- 7,7 Amir Medhat National Bank of Egypt
- 7,5 Ahmed Meteb National Bank of Egypt
Thống kê trận đấu
32% 68% Kiểm soát bóng
15 7 Dứt điểm
1 2 Sút trúng đích
2 7 Phạt góc
10 11 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
31 A. Soliman -
4 S. Simpore -
29 A. Rayan -
9 O. Faisal -
77 M. Shalaby -
7 Hisham Saleh -
19 M. A. Rahim -
17 A. El Nadry -
25 M. Ashraf
Chơi hay nhất
7,9 Salah Bouchama National Bank of Egypt
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Amir Medhat National Bank of Egypt
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,5 Ahmed Meteb National Bank of Egypt
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Pharco
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 M. Nadim TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 9/17 | – | – | 1 |
| 33 Babacar Ndiaye HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 11/21 | – | 5 | – |
| 24 Ahmed El Bahrawy HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 22/29 | – | – | – |
| 21 Azmi Ghouma HV | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 25/28 | 5 | – | – |
| 10 Mohab Yasser TV | 81' | 7,0 | – | 0 | – | 25/29 | 3 | 3 | – |
| 23 Mohamed Sayed TV | 81' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 30/35 | – | – | – |
| 4 Mohamed Fakhry TV | 60' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 18/23 | – | 1 | – |
| 20 Mahmoud Abdel Halim TV DB | 45' | 7,2 | – | 0 | – | 18/24 | – | 2 | – |
| 13 Yassin El Mallah TV | 45' | 6,5 | – | 0 | – | 13/19 | 1 | – | – |
| 9 Mahmoud Farahat TV DB | 30' | 6,7 | – | 0 | 0/2 | 3/3 | – | – | – |
| 14 M. Adel TV DB | 9' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 4/5 | 1 | 1 | – |
| 7 Karim El Tayeeb TĐ | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/2 | 17/19 | 1 | 1 | – |
| 22 Mohamed Ezz TĐ DB | 45' | 6,9 | – | 0 | 1/2 | 15/17 | – | – | – |
| 70 M. Fathy TĐ | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 2/7 | – | 2 | – |
| 11 Walid Mostafa TĐ DB | 9' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 3/5 | – | – | – |
| Abdel Rahman Rashdan | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 18/28 | – | 1 | – |
National Bank of Egypt
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ahmed Sobhi Afifi TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 22/24 | – | – | 1 |
| 20 Amir Medhat HV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 84/91 | 1 | 1 | – |
| 12 Ahmed Meteb HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 60/64 | 1 | 1 | – |
| 28 Mostafa El Zenary HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 74/83 | – | 1 | – |
| 13 Khaled Shefo HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 85/97 | – | – | – |
| 7 Hesham Salah HV DB | 15' | 6,7 | – | 0 | – | 7/11 | – | 1 | – |
| 15 Salah Bouchama TV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 63/66 | 1 | 1 | – |
| 10 Mohamed Ibrahim TV | 75' | 7,0 | – | 0 | – | 49/58 | – | – | – |
| 18 Ahmed Hashem TV | 64' | 6,9 | – | 0 | – | 44/53 | – | 1 | – |
| 34 K. Adel TV | 45' | 6,7 | – | 0 | – | 5/13 | – | 1 | – |
| 22 Sayed Abdallah Sika TV | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 24/28 | – | – | – |
| 4 Saïdou Simporé TV DB | 26' | 6,9 | – | 0 | – | 24/26 | – | 1 | – |
| 29 Ahmed Yasser Rayan TĐ DB | 45' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 9/14 | – | – | – |
| 9 Osama Faisal TĐ DB | 45' | 6,0 | – | 0 | – | 9/13 | – | – | – |
| Mostafa Shalaby | 45' | 7,2 | – | 1 | 0/1 | 21/24 | 2 | 2 | – |
| 30 Yaw Annor | 45' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 5/6 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
vào: Halimo, ra: Y. El Mallah
46'
46'
vào: O. Faisal, ra: S. Abdallah
46'
vào: M. Shalaby, ra: K. Adel
Mohamed Sayed
61'
64'
vào: S. Simpore, ra: A. Reda
70'
S. Bouchama 0-1 kiến tạo: M. Shalaby
75'
vào: Hisham Saleh, ra: M. Ibrahim
vào: W. Mostafa, ra: M. Sayed
81'
Walid Mostafa
90'+4