Pharco
Ai Cập
Thứ hạng hiện tại Bảng Division 2
Pharco đang xếp thứ 5 trên tổng 20 đội, với 16 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Pharco
Sân nhà của Pharco, đội bóng Ai Cập, là Haras El Hodoud Stadium. Haras El Hodoud Stadium có 22.500 chỗ ngồi.
Pharco đang đứng thứ mấy?
Sau 8 vòng, Pharco có 16 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 2,0 điểm một trận. Cụ thể là 5 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Mạch trận hiện thời của Pharco
Gần đây Pharco thắng Team 3-0 trên sân khách và thua Tersana 0-1. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Sức mạnh ghi bàn của Pharco
Lưới đối phương rung lên 11 lần trước Pharco mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +5. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm.
Pharco chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Pharco thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 3 bàn. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 3 bàn.
Pharco đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Pharco nằm giữa Maleyet Kafr El Zayiat và Itesalat. Cách biệt với Masar là 3 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Pharco
Trận kế tiếp, Pharco tiếp Maleyet Kafr El Zayiat lúc 19h30 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Maleyet Kafr El Zayiat bước vào trận khi đứng thứ 4 với 17 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Maleyet Kafr El Zayiat là 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Essam | Tiền vệ | |
| 7 | Karim El Tayeeb | Tiền đạo | Ai Cập |
| 8 | Hussein Emad | Tiền vệ | Ai Cập |
| 9 | Mahmoud Farahat | Tiền vệ | Ai Cập |
| 10 | Mohab Yasser | Tiền đạo | Ai Cập |
| 12 | H. Yassin | Tiền vệ | |
| 14 | M. Adel | Tiền vệ | |
| 16 | M. Nadim | Thủ môn | |
| 17 | Mohamed Gaber | Tiền vệ | Ai Cập |
| 19 | Ibrahim El Kadi | Hậu vệ | Ai Cập |
| 19 | Ahmed Shabaan | Tiền vệ | Ai Cập |
| 21 | Mohamed Grendo | Tiền đạo | Ai Cập |
| 22 | Abdel Rahman Ramadan | Hậu vệ | Ai Cập |
| 23 | Mohamed Sayed | Hậu vệ | Ai Cập |
| 24 | Ahmed El Bahrawy | Tiền vệ | Ai Cập |
| 32 | A. Ndiay | Tiền đạo | |
| 33 | Babacar Ndiaye | Hậu vệ | Senegal |
| 35 | M. Osam | Hậu vệ | |
| 37 | Mohamed Tamer | Hậu vệ | |
| 47 | C. Ekpenyong | Tiền đạo | |
| 47 | Seif Rafik | Tiền đạo | |
| 52 | Ahmed Daador | Thủ môn | Ai Cập |
| 70 | M. Fathy | Hậu vệ | |
| 77 | Ramez Medhat | Tiền vệ | Ai Cập |
| 99 | Ali Yasser | Tiền đạo | Ai Cập |