Future FC thắng Pharco 1-0 ở Premier League, đá lúc 21:00 ngày 12/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Alexandria Stadium.
Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
7 Dứt điểm 11
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,0 Abdel Rahman Osama Future FC
- 7,6 Hamdy Marcelo Future FC
- 7,3 Mohamed Fakhry Pharco
Thống kê trận đấu
46% 54% Kiểm soát bóng
7 11 Dứt điểm
3 5 Sút trúng đích
4 4 Phạt góc
8 14 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 M. Nadim -
20 Halimo -
10 M. Yasser -
77 W. R. Medhat -
11 W. Mostafa -
23 M. Sayed -
44 A. Rashdan -
74 M. Hussein -
32 A. Ndiay
Dự bị
-
13 A. Yehia -
14 A. Mostafa -
7 F. Walid -
8 M. Sabry -
25 M. Helal -
27 G. Mohamed -
19 M. Mosaad -
37 M. Yousri -
90 H. Metwali
Chơi hay nhất
8,0 Abdel Rahman Osama Future FC
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,6 Hamdy Marcelo Future FC
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,3 Mohamed Fakhry Pharco
2 cú sút trúng đích
Pharco
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Moaz Mosaad HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 18/25 | – | 2 | – |
| 33 Babacar Ndiaye HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 11/26 | – | – | – |
| 21 Azmi Ghouma HV | 77' | 6,2 | – | 0 | – | 17/22 | – | – | – |
| 17 Mohamed Gaber HV | 59' | 6,6 | – | 0 | – | 7/15 | – | 1 | – |
| 70 M. Fathy TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 10/14 | 2 | 1 | – |
| 13 Yassin El Mallah TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 25/33 | – | 2 | – |
| 4 Mohamed Fakhry TV | 59' | 7,3 | – | 0 | 2/2 | 19/25 | – | – | – |
| 22 Mohamed Ezz TV | 59' | 6,7 | – | 0 | – | 9/11 | 3 | – | – |
| 77 Ramez Medhat TV DB | 31' | 6,6 | – | 0 | – | 7/8 | – | – | – |
| 23 Mohamed Sayed TV DB | 31' | 6,3 | – | 0 | – | 17/25 | 1 | – | – |
| 7 Karim El Tayeeb TĐ | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 9/14 | – | – | – |
| 9 Mahmoud Farahat TĐ | 59' | 7,3 | – | 0 | – | 3/14 | – | – | – |
| 10 Mohab Yasser TĐ DB | 31' | 6,6 | – | 0 | – | 8/8 | – | – | – |
| 11 Walid Mostafa TĐ DB | 13' | 7,2 | – | 0 | – | 8/11 | 1 | 1 | – |
| Mahmoud Al Sayed | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 13/23 | – | – | 2 |
| Aliou Naday | 31' | 6,2 | – | 0 | 1/2 | 2/3 | – | – | – |
Future FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Mostafa Makhlouf TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 12/23 | – | – | 3 |
| 5 Tarek Mohamed HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 24/29 | 1 | – | – |
| 4 Mahmoud Rezk HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 21/34 | – | 1 | – |
| 77 Ali Fawzi HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 18/28 | 1 | – | – |
| 22 Ali Zaazaa HV | 67' | 6,7 | – | 0 | – | 15/22 | – | 1 | – |
| 17 Abdel Rahman Osama TV | 90' | 8,0 | – | 0 | 0/1 | 33/49 | 2 | 2 | – |
| 12 Ahmed Youssef TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 17/22 | – | 2 | – |
| 33 Rashad Metwally TV | 77' | 6,7 | – | 0 | – | 22/33 | 2 | – | – |
| 9 Fejiri Okenabirhie TV | 67' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 19/21 | – | – | – |
| 14 Ahmed Mostafa TV DB | 23' | 6,5 | – | 0 | – | 1/5 | – | – | – |
| 27 Ghanam Mohamed TV DB | 13' | 6,3 | – | 0 | – | 1/2 | – | 1 | – |
| 25 Mohamed Helal TV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 23 Godwin Okwara TĐ | 89' | 6,5 | – | 0 | 0/2 | 19/25 | 1 | 1 | – |
| 38 Arnold Eba TĐ | 45' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 11/12 | – | – | – |
| 19 Mohamed Mossad TĐ DB | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 9/12 | 1 | 2 | – |
| Hamdy Marcelo | 23' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 4/8 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Mohamed Fakhry
-5'
Yassin El Mallah
35'
53'
Mohammed Mossad Huỷ phạt đền
vào: W. R. Medhat, ra: M. Ezz
59'
67'
vào: A. Mostafa, ra: F. Okenabirhie
67'
vào: H. Metwali, ra: A. Zaazaa
69'
H. Metwali 0-1
vào: W. Mostafa, ra: A. Ghouma
77'
77'
vào: G. Mohamed, ra: R. El Metwaly
84'
Mostafa Makhlouf
90'
Godwin Okwara