Petrojet hòa Future FC 1-1 ở Premier League, đá lúc 00:00 ngày 18/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Petrosport Stadium.
Thống kê nổi bật
34% Kiểm soát bóng 66%
7 Dứt điểm 17
3 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,7 Abdel Rahman Osama Future FC
- 7,7 Rashad Metwally Future FC
- 7,5 Ali Fawzi Future FC
Thống kê trận đấu
34% 66% Kiểm soát bóng
7 17 Dứt điểm
3 3 Sút trúng đích
3 10 Phạt góc
17 5 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 A. Ragab -
7 A. Hamdy -
29 A. Yassin -
40 S. Sonko -
99 S. Mohamed -
19 M. El Badry -
2 A. Ghoneim -
20 R. Ahmed -
13 A. Bah
Dự bị
-
13 A. Yehia -
28 A. Redjem -
38 A. Eba -
8 M. Sabry -
9 F. Okenabirhie -
27 G. Mohamed -
6 A. Elfil -
19 M. Mosaad -
70 S. Soliman
Chơi hay nhất
8,7 Abdel Rahman Osama Future FC
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7,7 Rashad Metwally Future FC
4 đường chuyền tạo cơ hội
7,5 Ali Fawzi Future FC
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Petrojet
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Omar Salah TM | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 9/31 | 1 | – | 3 |
| 25 Barakat Haggag HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 12/18 | – | – | – |
| 15 Ahmed Bahbah HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 4/8 | – | 1 | – |
| 4 Mahmoud Shedid Kenawi HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 11/13 | – | – | – |
| 3 Islam Abdallah HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 5/14 | – | 2 | – |
| 9 Badr Moussa TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 18/31 | 2 | 1 | – |
| 17 Adham Hamed TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 16/27 | – | – | – |
| 11 Mohamed Ibrahim Dodo TV | 78' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 12/14 | 2 | 1 | – |
| 14 Mostafa El Gamal TV | 77' | 7,3 | 1 | 0 | 2/2 | 15/26 | 1 | 1 | – |
| 7 Ammar Hamdi TV DB | 13' | 6,7 | – | 0 | – | 2/5 | – | – | – |
| 20 Rasheed Ahmed TĐ DB | 13' | 6,3 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 99 Samir Mohamed TĐ DB | 12' | 6,3 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
| Gabrila Chukwudi | 77' | 6,3 | – | 0 | – | 6/10 | – | 1 | – |
| Mohamed Okasha | 63' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 19/27 | – | 1 | – |
Future FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Mostafa Makhlouf TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 17/24 | – | – | 2 |
| 77 Ali Fawzi HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 37/44 | 1 | 2 | – |
| 5 Tarek Mohamed HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 27/32 | – | 1 | – |
| 4 Mahmoud Rezk HV | 77' | 6,9 | – | 0 | – | 27/44 | – | 2 | – |
| 17 Abdel Rahman Osama TV | 90' | 8,7 | – | 0 | 1/2 | 73/85 | 1 | 3 | – |
| 33 Rashad Metwally TV | 90' | 7,7 | – | 0 | 0/1 | 26/33 | 4 | – | – |
| 12 Ahmed Youssef TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/2 | 40/46 | – | – | – |
| 25 Mohamed Helal TV | 65' | 6,2 | – | 0 | – | 11/23 | – | 2 | – |
| 70 S. Soliman TV DB | 45' | 6,5 | – | 0 | – | 8/14 | – | 1 | – |
| 27 Ghanam Mohamed TV DB | 13' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 9/11 | – | – | – |
| 23 Godwin Okwara TĐ | 65' | 6,9 | – | 0 | 1/3 | 11/15 | 1 | – | – |
| 14 Ahmed Mostafa TĐ | 32' | 6,7 | – | 0 | – | 12/12 | – | – | – |
| 9 Fejiri Okenabirhie TĐ DB | 25' | 6,3 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
| 38 Arnold Eba TĐ DB | 25' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 6/8 | – | 1 | – |
| 19 Mohamed Mossad TĐ DB | 13' | 6,6 | – | 1 | – | 4/5 | 1 | – | – |
| Hamdy Marcelo | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 14/24 | – | 2 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. El Gamal 1-0
16'
Mohamed Ibrahim Dodo
24'
32'
vào: S. Soliman, ra: A. Mostafa
55'
Hamdi Marcelo
62'
Rashad Metwaly
Mohamed Okasha
63'
65'
vào: F. Okenabirhie, ra: G. Chika
vào: A. Hamdy, ra: G. Chukwudi
77'
vào: R. Ahmed, ra: M. El Gamal
77'
77'
vào: G. Mohamed, ra: M. Rizk
77'
vào: M. Mosaad
vào: S. Mohamed, ra: M. Ibrahim
78'
90'
H. Metwali 1-1 kiến tạo: M. Mosaad
90'+6
Hamdi Marcelo Xác nhận bàn thắng