Petrojet
Ai Cập
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Petrojet đang xếp thứ 8 trên tổng 20 đội, với 7 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Petrojet tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Petrojet đang là +18. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3.
Vị trí của Petrojet mùa 22/23
Petrojet giữ vị trí thứ 5 nhờ một trong những hàng thủ chắc nhất giải. Bảng xếp hạng ghi nhận 14 thắng, 10 hoà và 6 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm.
Petrojet qua những vòng vừa qua
Gần đây Petrojet thắng El Gouna FC 2-1 trên sân khách và thắng AL Masry 2-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 10 bàn. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Petrojet
Petrojet lấy Petrosport Stadium ở Cairo làm sân nhà. Petrosport Stadium đón được 25.000 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là PET.
Petrojet hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Petrojet nằm giữa Olympic El Qanah và Itesalat. Ngôi đầu của Wadi Degla còn xa 3 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Petrojet
Petrojet ghi 27 bàn ở sân nhà và 14 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,9 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Omar Salah | Thủ môn | Ai Cập |
| 2 | Amadou Bah | Tiền vệ | Guinea |
| 3 | Islam Abdallah | Hậu vệ | Ai Cập |
| 4 | Mahmoud Shedid Kenawi | Hậu vệ | Ai Cập |
| 7 | Karim El Deeb | Hậu vệ | Ai Cập |
| 8 | Mohamed Osman | Tiền vệ | Ai Cập |
| 9 | Badr Moussa | Tiền đạo | Palestine |
| 11 | Mohamed Ibrahim Dodo | Tiền đạo | Ai Cập |
| 12 | Abdelrahman Ramadan | Tiền vệ | Ai Cập |
| 12 | A. Hamawy | Tiền vệ | |
| 13 | F. M. Kouablan | Tiền đạo | |
| 14 | Mostafa El Gamal | Tiền đạo | Ai Cập |
| 15 | Ahmed Bahbah | Hậu vệ | Ai Cập |
| 16 | Abdel Kafi Ragab | Thủ môn | Ai Cập |
| 17 | Adham Hamed | Tiền vệ | Ai Cập |
| 19 | Mostafa El Badry | Tiền đạo | Ai Cập |
| 21 | Abubakar Liadi | Tiền đạo | Nigeria |
| 22 | Omar Diyaa | Tiền đạo | |
| 25 | Barakat Haggag | Hậu vệ | Ai Cập |
| 27 | Kgaogelo Sekgota | Tiền đạo | Nam Phi |
| 29 | Ahmed Yassin | Hậu vệ | Ai Cập |
| 30 | Godwin Okwara | Tiền đạo | Nigeria |
| 30 | Omar Reda | Tiền đạo | Ai Cập |
| 40 | Youssef Abdel-Tawab | Hậu vệ | |
| 44 | Hossam Adel | Tiền đạo | |
| 77 | M. Khalifa | Thủ môn | |
| 99 | Samir Mohamed | Tiền đạo | Ai Cập |