Perth Glory hòa Melbourne City 1-1 ở A-League (Vòng 22), đá lúc 15:00 ngày 22/03/2026 (giờ Việt Nam), tại HBF Park.
Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
13 Dứt điểm 20
2 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,6 Patrick Beach Melbourne City
- 8,3 Matthew Sutton Perth Glory
- 8,3 Giovanni De Abreu Perth Glory
Thống kê trận đấu
50% 50% Kiểm soát bóng
13 20 Dứt điểm
6 6 Sút trúng đích
2 7 Phạt góc
15 8 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
40 R. Warner -
9 J. Kucharski -
18 L. Tevere -
24 A. Lebib -
23 A. Didulica -
8 C. Timmins -
15 Z. Lisolajski
Dự bị
-
40 J. Nieuwenhuizen -
15 A. Nabbout -
2 H. Delbridge -
39 E. Durakovic -
19 Z. Schreiber -
36 H. Shillington -
41 L. Wong
Chơi hay nhất
8,6 Patrick Beach Melbourne City
5 lần cứu thua
8,3 Matthew Sutton Perth Glory
5 lần cứu thua
8,3 Giovanni De Abreu Perth Glory
2 đường chuyền tạo cơ hội · 6 lần tắc bóng
Perth Glory
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Matthew Sutton TM | 90' | 8,3 | – | 0 | – | 29/40 | – | – | 5 |
| 4 Scott Wootton HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 40/53 | – | – | – |
| 45 Brian Kaltak HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 32/48 | – | 1 | – |
| 3 Sam Sutton HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 23/31 | 3 | – | – |
| 2 Cameron Cook HV | 89' | 6,3 | – | 0 | – | 18/36 | – | 1 | – |
| 39 Giovanni De Abreu TV | 90' | 8,3 | – | 0 | – | 29/42 | 2 | 6 | – |
| 7 Nicholas Pennington TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 20/34 | 1 | 4 | – |
| 27 William Freney TV | 81' | 6,2 | – | 0 | – | 27/39 | – | 1 | – |
| 67 Stefan Colakovski TV | 66' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 12/16 | – | – | – |
| 18 L. Tevere TV DB | 24' | 6,5 | – | 0 | 1/2 | 10/10 | – | – | – |
| 22 Adam Taggart TĐ | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 3/5 | 18/22 | – | – | – |
| 25 Sebastian Despotovski TĐ | 66' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 13/19 | 1 | – | – |
| 9 Jaiden Kucharski TĐ DB | 24' | 7,0 | – | 1 | – | 7/8 | 3 | – | – |
| 23 Anthony Didulica TĐ DB | 9' | 7,3 | – | 0 | – | 1/3 | 1 | 2 | – |
| Zach Lisolajski | 1' | – | – | 0 | – | 0/2 | – | – | – |
Melbourne City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Patrick Beach TM | 90' | 8,6 | – | 0 | – | 15/37 | – | – | 5 |
| 16 Aziz Behich HV | 90' | 7,7 | – | 0 | 0/1 | 20/31 | 2 | 3 | – |
| 13 Nathaniel Atkinson HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 33/41 | – | 3 | – |
| 26 Samuel Souprayen HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 33/39 | – | 2 | – |
| 22 Germán Ferreyra HV | 90' | 5,3 | – | 0 | – | 29/46 | – | – | – |
| 36 Harrison Shillington HV DB | 19' | 6,7 | – | 0 | – | 5/7 | – | – | – |
| 8 Ryan Teague TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 35/49 | 1 | 1 | – |
| 47 Kavian Rahmani TV | 71' | 7,3 | – | 0 | 1/1 | 32/36 | 4 | 2 | – |
| 11 Elbasan Rashani TV | 66' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 18/21 | – | 1 | – |
| 39 Emin Durakovic TV DB | 24' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 6/6 | – | – | – |
| 41 Lawrence Wong TV DB | 9' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 5/7 | 1 | – | – |
| 28 Marcus Younis TĐ | 90' | 6,2 | – | 0 | 2/4 | 22/26 | 2 | – | – |
| 14 Daniel Arzani TĐ | 81' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 33/42 | 3 | 1 | – |
| 17 Max Caputo TĐ | 81' | 6,3 | – | 1 | 0/2 | 4/9 | 1 | – | – |
| 15 Andrew Nabbout TĐ DB | 9' | 6,2 | – | 0 | – | 3/7 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
21'
D. Arzani 0-1 kiến tạo: M. Caputo
66'
vào: E. Durakovic, ra: E. Rashani
vào: J. Kucharski, ra: S. Despotovski
67'
vào: L. Tevere, ra: S. Colakovski
67'
71'
vào: H. Shillington, ra: K. Rahmani
Giovanni De Abreu
74'
vào: A. Didulica, ra: W. Freney
81'
81'
vào: A. Nabbout, ra: M. Caputo
vào: Z. Lisolajski, ra: C. A. Shamoon
89'
A. Taggart 1-1 kiến tạo: J. Kucharski
90'
Adam Taggart
90'+2
90'+3
Emin Durakovic