Atlético Ottawa thắng Pacific FC 2-0 ở Canadian Premier League (Vòng bảng), đá lúc 06:00 ngày 12/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Starlight Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
16 Dứt điểm 9
1 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,6 Ballou Tabla Atlético Ottawa
- 8,2 Nicolas Fleuriau Chateau Atlético Ottawa
- 7,7 Diego Konincks Pacific FC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Pacific FC 10% Hòa 45% 45% Atlético Ottawa
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.26 | 3.92 | 1.83 |
| Nguồn 2 | 3.10 | 4.00 | 1.90 |
| Nguồn 3 | 3.20 | 4.10 | 1.95 |
| Nguồn 4 | 3.00 | 4.00 | 1.87 |
| Nguồn 5 | 3.10 | 4.00 | 1.93 |
| Nguồn 6 | 3.05 | 4.10 | 2.01 |
| Nguồn 7 | 3.18 | 3.92 | 1.81 |
| Nguồn 8 | 3.00 | 4.06 | 1.95 |
| Nguồn 9 | 2.80 | 3.37 | 1.90 |
| Nguồn 10 | 3.00 | 3.60 | 1.91 |
| Đồng thuận | 3.08 | 4.00 | 1.90 |
Thống kê trận đấu
48% 52% Kiểm soát bóng
16 9 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
1 8 Phạt góc
10 12 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
3 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
55 S. Melvin -
15 C. Greco-Taylor -
6 L. Browning Lagerfeldt -
44 M. Edwards -
10 M. Bustos -
99 S. Hundal -
9 A. Diaz
Dự bị
-
1 T. Crampton -
4 T. Walker -
2 J. Castro -
8 J. Villal -
11 G. Antinoro -
14 J. Assi -
19 R. Khoury
Chơi hay nhất
8,6 Ballou Tabla Atlético Ottawa
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
8,2 Nicolas Fleuriau Chateau Atlético Ottawa
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,7 Diego Konincks Pacific FC
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Pacific FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Eleias Himaras TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 8/20 | – | – | 1 |
| 4 Diego Konincks HV | 90' | 7,7 | – | 0 | 0/2 | 37/47 | 2 | 1 | – |
| 2 Tristan Marshall HV | 90' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 21/30 | – | 2 | – |
| 12 Joshua Belluz HV | 70' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 18/23 | – | 1 | – |
| 5 Juan Quintana HV | 62' | 6,9 | – | 0 | – | 17/29 | – | 1 | – |
| 15 Christian Greco-Taylor HV DB | 28' | 6,5 | – | 0 | – | 15/19 | – | 1 | – |
| 11 Josh Heard TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/2 | 18/23 | 2 | 4 | – |
| 16 Taras Gomulka TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/3 | 27/39 | – | – | – |
| 66 Roshawn Juhmi TV | 70' | 6,9 | – | 0 | – | 30/39 | 1 | 1 | – |
| 8 Aidan Daniels TV | 62' | 6,5 | – | 0 | 0/2 | 7/14 | 2 | – | – |
| 44 M. Edwards TV DB | 20' | 6,9 | – | 0 | – | 9/10 | – | 1 | – |
| 6 Lukas Browning-Lagerfeldt TV DB | 20' | 6,3 | – | 0 | – | 10/15 | 1 | – | – |
| 27 Ronan Kratt TĐ | 75' | 6,7 | – | 0 | 1/2 | 5/11 | 2 | – | – |
| 10 Marco Bustos TĐ DB | 28' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 13/19 | 1 | 1 | – |
| 9 Alejandro Díaz TĐ DB | 15' | 6,2 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
| Mattias Vales | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 11/21 | – | 1 | – |
Atlético Ottawa
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Christopher Kalongo TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 11/20 | – | – | 3 |
| 20 Joaquim Coulanges HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 29/33 | – | 1 | – |
| 84 Sergei Kozlovskiy HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 27/49 | – | – | – |
| 3 Julian Dunn-Johnson HV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 35/51 | – | 2 | – |
| 37 T. Arnaud HV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 21/27 | – | – | – |
| 4 Tyr Walker HV DB | 1' | – | – | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
| 10 Manuel Aparicio TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 32/42 | 1 | 2 | – |
| 6 Diego Gutiérrez TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 54/66 | – | 1 | – |
| 13 Ballou Tabla TV | 89' | 8,6 | 1 | 0 | 1/1 | 11/14 | – | – | – |
| 7 Emiliano García TV | 79' | 6,2 | – | 0 | – | 14/24 | – | – | – |
| 11 Gabriel Antinoro TV DB | 45' | 7,2 | – | 0 | – | 19/22 | 2 | – | – |
| 30 Kamron Habibullah TV | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 12/13 | 2 | – | – |
| 2 Juan Castro TV DB | 11' | 6,7 | – | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
| 21 Nicolas Fleuriau Chateau TĐ | 79' | 8,2 | 1 | 1 | 1/1 | 8/8 | 1 | – | – |
| 14 Jean-Aniel Assi TĐ DB | 45' | 7,0 | – | 0 | – | 21/23 | – | – | – |
| R. Khoury | 11' | 6,2 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
1'
N. Fleuriau Chateau 0-1
J. Quintana
6'
17'
J. Coulanges
A. Daniels
28'
38'
T. Arnaud
46'
vào: G. Antinoro, ra: K. Habibullah
vào: M. Bustos, ra: A. Daniels
62'
vào: C. Greco-Taylor, ra: J. Quintana
62'
64'
B. Tabla 0-2 kiến tạo: N. Fleuriau Chateau
vào: L. Browning Lagerfeldt, ra: R. Juhmi
70'
vào: M. Edwards, ra: J. Belluz
70'
77'
D. Gutierrez
79'
E. Garcia
C. Greco-Taylor
79'
79'
vào: R. Khoury, ra: N. Fleuriau Chateau
Lịch sử đối đầu (27 trận)
7 Pacific FC 9 Hòa 11 Atlético Ottawa
2.26 Bàn/trận TB
26% Tỷ lệ thắng Pacific FC
41% Tỷ lệ thắng Atlético Ottawa
Những lần gặp gần nhất
- 06/09/2026 Atlético Ottawa Pacific FC
- 27/07/2026 Atlético Ottawa Pacific FC
- 31/05/2026 Pacific FC Atlético Ottawa
- 07/09/2025 Atlético Ottawa Pacific FC
- 27/07/2025 Pacific FC Atlético Ottawa
- 08/06/2025 Pacific FC Atlético Ottawa
- 04/05/2025 Atlético Ottawa Pacific FC
- 23/09/2024 Atlético Ottawa Pacific FC
+ 12 trận khác