Pacific FC
Canada
Thứ hạng hiện tại Bảng Canadian Premier League
Pacific FC đang xếp thứ 8 trên tổng 8 đội, với 14 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 8
- Thua
- 16
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số
- -27
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Pacific FC
Trận gần nhất, Pacific FC thua Atlético Ottawa 0-2 trên sân nhà. Chuỗi thua đã sang trận thứ 3. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Pacific FC trên bảng xếp hạng
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Pacific FC. Tốc độ tích điểm là 0,5 điểm mỗi trận. Cụ thể là 2 thắng, 8 hoà và 16 thua.
Pacific FC hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Pacific FC kém York United ở vị trí liền trên đúng 13 điểm. Cách biệt với Cavalry FC là 39 điểm.
Hồ sơ đội bóng Pacific FC
Pacific FC lấy Starlight Stadium ở Victoria, British Columbia làm sân nhà. Sức chứa của Starlight Stadium là 6.000 chỗ.
Pacific FC chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Pacific FC thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 16 bàn và nhận 33 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 14 bàn và nhận 24 bàn.
Số bàn thắng và bàn thua của Pacific FC
Lưới đối phương rung lên 30 lần trước Pacific FC mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm.
Pacific FC gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Pacific FC sang làm khách của Cavalry FC trên sân ATCO Field lúc 03h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng đầu với 53 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Cavalry FC là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Eleias Himaras | Thủ môn | Canada |
| 2 | Tristan Marshall | Hậu vệ | Saint Vincent và Grenadines |
| 3 | Eric Lajeunesse | Hậu vệ | Canada |
| 4 | Diego Konincks | Hậu vệ | Hà Lan |
| 5 | Juan Quintana | Hậu vệ | Colombia |
| 6 | Lukas Browning-Lagerfeldt | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 7 | Kadin Chung | Hậu vệ | Canada |
| 8 | Aidan Daniels | Tiền vệ | Canada |
| 9 | Alejandro Díaz | Tiền đạo | Mexico |
| 10 | Marco Bustos | Tiền vệ | Canada |
| 11 | Josh Heard | Tiền đạo | Canada |
| 12 | Joshua Belluz | Hậu vệ | Canada |
| 14 | F. Tugwell | Hậu vệ | |
| 15 | Christian Greco-Taylor | Hậu vệ | Mỹ |
| 16 | Taras Gomulka | Tiền vệ | Úc |
| 18 | M. Piepgrass | Tiền vệ | |
| 21 | Matteo Schiavoni | Tiền vệ | Mỹ |
| 27 | Ronan Kratt | Tiền đạo | Canada |
| 33 | Matthew Baldisimo | Tiền vệ | Canada |
| 34 | S. Keshavarz | Tiền vệ | |
| 37 | M. Vales | Tiền vệ | |
| 38 | D. DeMelo | Tiền đạo | |
| 44 | M. Edwards | Tiền vệ | |
| 55 | Sean Melvin | Thủ môn | Canada |
| 64 | Yann Toualy | Tiền vệ | Canada |
| 66 | Roshawn Juhmi | Tiền vệ | |
| 99 | Shaan Hundal | Tiền đạo | Canada |