Budapest Honved thắng Nyiregyhaza 1-0 ở NB I (Vòng 10), đá lúc 19:30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Balmazújvárosi Városi Sportpálya.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
63% Kiểm soát bóng 37%
18 Dứt điểm 7
6 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,7 Kevin Kantor Budapest Honved
- 7,7 Ákos Baki Budapest Honved
- 7,5 Osman Hadžikić Budapest Honved
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Nyiregyhaza 45% Hòa 45% 10% Budapest Honved
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Nyiregyhaza (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.88 | 3.48 | 3.48 |
| Nguồn 2 | 2.05 | 3.40 | 3.00 |
| Nguồn 3 | 2.12 | 3.50 | 3.20 |
| Nguồn 4 | 1.95 | 3.60 | 3.30 |
| Nguồn 5 | 2.09 | 3.55 | 3.20 |
| Nguồn 6 | 1.86 | 3.48 | 3.40 |
| Nguồn 7 | 1.98 | 3.73 | 3.60 |
| Nguồn 8 | 1.89 | 3.22 | 3.02 |
| Nguồn 9 | 1.95 | 3.40 | 3.50 |
| Đồng thuận | 1.95 | 3.48 | 3.30 |
Thống kê trận đấu
63% 37% Kiểm soát bóng
18 7 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
6 2 Phạt góc
15 22 Phạm lỗi
4 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
99 Á. Alaxai -
66 B. Benczenleitner -
8 Zsombor Hos -
74 D. Kaczvinszki -
10 B. Manner -
26 Ž. Medved -
17 C. Mate -
22 M. Molnar -
21 Z. Vukk -
29 J. Batoum
Dự bị
-
1 G. Dúzs -
80 R. Eddarraj -
9 Á. Gyurcsó -
72 K. Kallai -
49 B. Pauljević -
7 A. Zuigeber -
19 A. Alić -
20 P. Garcia -
46 S. Csanad - 41 Áron Russnák
-
71 K. Kantor -
52 D. Boldor
Chơi hay nhất
7,7 Kevin Kantor Budapest Honved
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,7 Ákos Baki Budapest Honved
1 lần tắc bóng
7,5 Osman Hadžikić Budapest Honved
5 lần cứu thua
Nyiregyhaza
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 57 Martin Dala TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 24/32 | 0 | 0 | 2 |
| 31 Levente Katona HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 51/62 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Rocco Žiković HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 41/53 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Vane Jovanov HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 11/23 | 1 | 1 | 0 |
| 70 Mátyás Katona HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 29/37 | 2 | 1 | 0 |
| 12 Milán Kovács TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 40/51 | 0 | 4 | 0 |
| 6 Yurii Toma TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/3 | 39/49 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Nemanja Antonov TV | 62' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 20/29 | 4 | 0 | 0 |
| 25 Sandro Ingolitsch TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 8/15 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Zsombor Hos TV DB | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Balázs Manner TV DB | 28' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 10/12 | 1 | 2 | 0 |
| 9 Marko Kvasina TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/4 | 22/30 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Marko Regža TĐ | 62' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 15/17 | 2 | 0 | 0 |
| 26 Žan Medved TĐ DB | 28' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
Budapest Honved
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Osman Hadžikić TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 16/35 | 0 | 0 | 5 |
| 44 Ákos Baki HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 24/31 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Alex Szabó HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/30 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Szilveszter Hangya HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 19/34 | 1 | 2 | 0 |
| 33 Oleksandr Safronov HV | 72' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 10/18 | 0 | 1 | 0 |
| 49 Branko Pauljević HV DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 52 Deian Boldor HV DB | 1' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 99 István Pekár TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 14/24 | 0 | 3 | 0 |
| 40 Adam Szamosi TV | 89' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 22/35 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Patrik Pinte TV | 69' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 6/16 | 0 | 0 | 0 |
| 3 P. Garcia TV | 69' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 9/17 | 0 | 3 | 0 |
| 30 T. Somogyi TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 26/36 | 2 | 3 | 0 |
| 45 Alberto Marí TĐ | 89' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 6/13 | 0 | 1 | 0 |
| 71 Kevin Kantor TĐ DB | 21' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Ádám Gyurcsó TĐ DB | 21' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Adi Alić TĐ DB | 1' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Marko Regža
16'
György Toma
36'
vào: Zsombor Hös, ra: Sandro Ingolitsch
45'
50'
Oleksandr Safronov
60'
Pablo García Ruiz
vào: Balázs Manner, ra: Nemanja Antonov
62'
vào: Žan Medved, ra: Marko Regža
62'
69'
vào: Kevin Sydney Kantor, ra: Patrik Pinte
69'
vào: Ádám Gyurcsó, ra: Pablo García Ruiz
Balázs Manner
71'
72'
vào: Branko Pauljević, ra: Oleksandr Safronov
73'
Tamás Somogyi
74'
Kevin Sydney Kantor 0-1 kiến tạo: Ádám Gyurcsó
77'
Ádám Szamosi
90'
vào: Adi Alić, ra: Alberto Mari
90'
vào: Deian Boldor, ra: Ádám Szamosi
Martin Dala
90'+4
Lịch sử đối đầu (5 trận)
2 Nyiregyhaza 2 Hòa 1 Budapest Honved
2.20 Bàn/trận TB
40% Tỷ lệ thắng Nyiregyhaza
20% Tỷ lệ thắng Budapest Honved
Những lần gặp gần nhất
- 11/02/2024 Budapest Honved Nyiregyhaza
- 13/08/2023 Nyiregyhaza Budapest Honved
- 19/09/2021 Nyiregyhaza Budapest Honved
- 28/02/2015 Nyiregyhaza Budapest Honved
- 09/08/2014 Budapest Honved Nyiregyhaza