IK brage thắng Norrby IF 1-0 ở Superettan (Vòng 1), đá lúc 20:00 ngày 05/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Borås Arena.
Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
9 Dứt điểm 10
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 7,9 A. Zetterström IK brage
- 7,7 Albin Sporrong IK brage
- 7,6 Ture Spendler Norrby IF
Thống kê trận đấu
46% 54% Kiểm soát bóng
9 10 Dứt điểm
2 2 Sút trúng đích
4 2 Phạt góc
14 14 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 T. Svensson -
2 D. Bendrik -
8 M. Wester -
13 L. Bjorninger -
14 O. Backlund -
15 L. Isa -
18 C. Axede -
19 M. Back Engstrom -
28 M. Holte
Dự bị
-
13 A. Engdahl -
30 J. Guadagno -
4 M. Persson -
14 J. Skille -
15 O. Stark -
17 P. Jonsson -
20 G. Nordh -
21 N. Ostberg -
25 A. Pihlstrom
Chơi hay nhất
7,9 A. Zetterström IK brage
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,7 Albin Sporrong IK brage
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,6 Ture Spendler Norrby IF
1 đường chuyền tạo cơ hội
Norrby IF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Sebastian Banožić TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 23/28 | – | 0 | 1 |
| 17 Ture Spendler HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | – | 32/41 | 1 | 0 | – |
| 3 Johannes Engvall HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 21/28 | – | 0 | – |
| 5 V. Svendsén HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | – | 24/36 | – | 1 | – |
| 4 Aldin Nedzibovic HV | 89' | 6,2 | 0 | 0 | – | 10/20 | – | 0 | – |
| 14 Olle Backlund HV DB | 10' | 6,9 | 0 | 0 | – | 8/9 | – | 0 | – |
| 6 Joel Hjalmar TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/3 | 24/32 | 2 | 0 | – |
| 10 J. Bichis TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 12/16 | 1 | 0 | – |
| 16 Filip Gustafsson TV | 81' | 6,6 | 0 | 0 | – | 30/37 | – | 2 | – |
| 11 Kevin Liimatainen TV | 73' | 6,2 | 0 | 0 | – | 5/9 | – | 0 | – |
| 19 M. Back Engstrom TV DB | 26' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 5/8 | 1 | 0 | – |
| 18 Charlie Axede TV DB | 16' | 6,3 | 0 | 0 | – | 2/4 | – | 0 | – |
| 9 Azeez Yusuf TĐ | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/2 | 8/17 | 1 | 0 | – |
| 24 Julius Johansson TĐ | 84' | 6,3 | 0 | 0 | – | 9/19 | – | 0 | – |
IK brage
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Viktor Frodig TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | – | 17/22 | – | 0 | 2 |
| 2 A. Zetterström HV | 90' | 7,9 | 0 | 1 | – | 43/56 | 1 | 0 | – |
| 22 Tobias Stagaard HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 42/59 | – | 0 | – |
| 24 Anders Hellblom HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | – | 37/41 | 1 | 0 | – |
| 23 Felix Hörberg HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 33/45 | – | 0 | – |
| 8 Albin Sporrong TV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 26/32 | 1 | 0 | – |
| 10 G. Berggren TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/2 | 38/46 | – | 0 | – |
| 28 Gideon Granström TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 36/40 | – | 0 | – |
| 4 Malte Persson TV DB | 6' | – | 0 | 0 | – | 0/0 | – | 0 | – |
| 12 A. Mortensen TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 16/24 | 1 | 1 | – |
| 9 Filip Trpcevski TĐ | 69' | 6,3 | 0 | 0 | – | 3/6 | 1 | 0 | – |
| 11 Anton Lundin TĐ | 61' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 10/16 | – | 0 | – |
| 20 Gustav Nordh TĐ DB | 38' | 6,9 | 0 | 0 | – | 17/25 | 1 | 0 | – |
| 17 Pär Jonsson TĐ DB | 30' | 6,3 | 0 | 0 | – | 4/7 | – | 0 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Filip Gustafsson
51'
Joel Hjalmar
56'
66'
vào: P. Jonsson, ra: F. Trpcevski
vào: M. Back Engstrom, ra: K. Liimatainen
70'
Filip Gustafsson
78'
Filip Gustafsson
78'
79'
A. Sporrong 0-1 kiến tạo: A. Zetterstrom
vào: C. Axede, ra: J. Johansson
81'
vào: O. Backlund, ra: A. Nedzibovic
86'
90'
Gustav Berggren
90'
vào: M. Persson, ra: G. Granstrom