Orebro SK thắng Landskrona BoIS 1-0 ở Superettan (Vòng 1), đá lúc 20:00 ngày 06/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Behrn Arena.
Thống kê nổi bật
31% Kiểm soát bóng 69%
5 Dứt điểm 18
2 Phạt góc 12
0 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 9,2 Jakub Ojrzyński Orebro SK
- 7,7 V. Sandberg Orebro SK
- 7,6 Constantino Capotondi Landskrona BoIS
Thống kê trận đấu
31% 69% Kiểm soát bóng
5 18 Dứt điểm
2 8 Sút trúng đích
2 12 Phạt góc
16 13 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
30 B. Runheim -
8 M. Kusu -
14 H. Dana -
15 L. Astvald -
18 E. Hrastovina -
21 F. Wahlstrom -
22 G. Bovalina -
23 K. Dickson -
28 M. Wowoah
Dự bị
-
30 M. Pettersson -
2 W. Akesson -
5 A. Egnell -
8 A. Smajic -
9 E. Sylisufaj -
17 G. Elezaj -
20 X. Odhiambo -
23 Z. Loukili
Chơi hay nhất
9,2 Jakub Ojrzyński Orebro SK
8 lần cứu thua
7,7 V. Sandberg Orebro SK
7,6 Constantino Capotondi Landskrona BoIS
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Orebro SK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75 Jakub Ojrzyński TM | 90' | 9,2 | 0 | 0 | – | 13/16 | – | 0 | 8 |
| 3 V. Sandberg HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | – | 35/42 | – | 0 | – |
| 32 John Stenberg HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | – | 35/48 | – | 0 | – |
| 11 C. Redenstrand HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 19/22 | – | 0 | – |
| 22 Giuseppe Bovalina HV DB | 54' | 6,5 | 0 | 0 | – | 10/15 | – | 0 | – |
| 5 Jacob Ortmark HV | 46' | 6,3 | 0 | 0 | – | 12/15 | – | 0 | – |
| 14 Hasan Dana HV DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | – | 0/1 | – | 0 | – |
| 7 S. Wikman TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 10/13 | 1 | 0 | – |
| 16 H. Söderström TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | – | 18/22 | – | 1 | – |
| 6 E. Ibrahimbegovic TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | – | 16/20 | – | 0 | – |
| 99 Ahmed Yasin Ghani Mousa TV | 75' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 16/19 | 2 | 0 | – |
| 21 F. Wahlstrom TV DB | 24' | 6,3 | 0 | 0 | – | 3/4 | – | 0 | – |
| 15 L. Astvald TV DB | 10' | 6,7 | 0 | 0 | – | 1/1 | – | 0 | – |
| 17 Karl Holmberg TĐ | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 4/5 | 1 | 0 | – |
| 9 Antonio Yakoub TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | – | 8/9 | – | 1 | – |
| 18 Erman Hrastovina TĐ DB | 10' | 6,3 | 0 | 0 | – | 1/1 | – | 0 | – |
Landskrona BoIS
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Amr Kaddoura TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | – | 32/33 | – | 0 | 1 |
| 4 Gustaf Bruzelius HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 32/41 | – | 0 | – |
| 26 A. Murbeck HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | – | 72/81 | – | 0 | – |
| 12 Emmanuel Moungam HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 46/57 | 1 | 1 | – |
| 6 Tobias Karlsson HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 76/85 | – | 0 | – |
| 10 Constantino Capotondi TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 1/1 | 31/44 | 3 | 0 | – |
| 11 Markus Björkqvist TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 23/27 | 2 | 0 | – |
| 18 André Pérez TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 67/69 | – | 0 | – |
| 21 Kevin Jensen TV | 82' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 20/24 | – | 0 | – |
| 15 Max'Med Mohamed TV | 72' | 7,2 | 0 | 0 | – | 47/51 | 1 | 0 | – |
| 23 Zakaria Loukili TV DB | 28' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 10/13 | 2 | 0 | – |
| 5 Adam Egnell TV DB | 18' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 11/13 | 1 | 0 | – |
| 7 Salomo Ojala TĐ | 72' | 6,5 | 0 | 0 | 3/3 | 5/7 | 1 | 1 | – |
| 20 Xavier Odhiambo TĐ DB | 28' | 6,0 | 0 | 0 | 1/2 | 0/1 | – | 0 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
43'
André Álvarez Pérez
vào: G. Bovalina, ra: J. Ortmark
45'+1
K. Holmberg 1-0
53'
69'
vào: X. Odhiambo, ra: S. Ojala
69'
vào: Z. Loukili, ra: M. Mohamed
71'
Zakaria Loukili
vào: F. Wahlstrom, ra: A. Yasin
75'
vào: L. Astvald, ra: V. Sandberg
86'
vào: E. Hrastovina, ra: K. Holmberg
86'