Ninh Bình thắng Hải Phòng 2-1 ở V-League (Vòng 22), đá lúc 18:00 ngày 09/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Sân vận động Ninh Bình.
Thứ hạng hiện tại · Regular Season
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
17 Le Ngoc Bao -
2 Hoang Thai Binh -
29 Nguyen Trong Long -
26 Le Hai Duc -
27 La Nguyen Bao Trung -
68 Gustavo Henrique -
11 Le Van Thuan -
88 Nguyen Minh Duc -
16 Nguyen Le Phat
Dự bị
-
11 Ho Minh Di -
36 V. L. Pham -
45 T. D. Nguyen -
98 T. T. Hoang -
79 T. A. Nguyen -
21 Ngo Van Bac -
34 Vu Quoc Anh -
99 J. Fletcher -
9 Nguyen Huu Nam
Diễn biến trận đấu
F. Friday
3'
Nguyen Hoang Duc 1-0
16'
vào: Le Van Thuan, ra: Nguyen Quoc Viet
46'
F. Friday 2-0 (P)
59'
vào: Nguyen Trong Long, ra: Nguyen Hoang Duc
62'
65'
vào: Nguyen Huu Nam, ra: Luong Hoang Nam
76'
Nguyen Huu Nam
vào: Le Hai Duc, ra: T. Thanh Trung
78'
vào: Gustavo Henrique, ra: Pham Gia Hung
78'
vào: Nguyen Le Phat, ra: F. Friday
78'
85'
vào: Ho Minh Di, ra: T. H. Nguyen
85'
vào: T. D. Nguyen, ra: Le Manh Dung
90'
vào: Ngo Van Bac, ra: Nguyen Huu Son
90'
Luiz Antonio 2-1
Bảng xếp hạng V-League · Regular Season (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 5 | 3 | 2 | 0 | 10-4 | +6 | 11 | WDDWW |
| 2 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 11-6 | +5 | 10 | WDWW |
| 3 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 8-3 | +5 | 10 | DLWWW |
| 4 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 7-4 | +3 | 7 | WDLW |
| 5 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 5-3 | +2 | 7 | WDLW |
| 6 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 6-5 | +1 | 7 | DWWL |
| 7 | | 5 | 2 | 1 | 2 | 7-8 | -1 | 7 | DLWLW |
| 8 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 10-8 | +2 | 6 | WLWL |
| 9 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 5-8 | -3 | 6 | WWLL |
| 10 | | 5 | 1 | 2 | 2 | 3-4 | -1 | 5 | DDLWL |
| 11 | | 5 | 1 | 1 | 3 | 5-7 | -2 | 4 | DLLLW |
| 12 | | 4 | 1 | 0 | 3 | 6-11 | -5 | 3 | LLWL |
| 13 | | 5 | 1 | 0 | 4 | 7-13 | -6 | 3 | LLWLL |
| 14 | | 4 | 0 | 1 | 3 | 0-6 | -6 | 1 | DLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.