Nashville SC thắng Atlético Ottawa 5-0 ở CONCACAF Champions League (Vòng 1/16), đá lúc 08:00 ngày 25/02/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
11 Dứt điểm 4
4 Phạt góc 1
Chơi hay nhất
- 8,2 Jack Maher Nashville SC
- 7,9 Bryan Acosta Nashville SC
- 7,9 Jordan Knight Nashville SC
Thống kê trận đấu
48% 52% Kiểm soát bóng
11 4 Dứt điểm
7 1 Sút trúng đích
4 1 Phạt góc
13 12 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 X. Valdez -
1 J. Willis -
2 D. Lovitz -
31 A. Najar -
3 M. Woledzi -
12 C. Brunet -
14 S. Mohammed -
10 H. Mukhtar -
20 E. Tagseth -
8 P. Yazbek -
7 C. Espinoza -
9 S. Surridge
Dự bị
-
1 T. Crampton -
88 R. Paguaga-Frankovich -
84 S. Kozlovskiy -
91 L. Levillain -
5 D. Aguilar -
37 T. Arnaud -
6 M. Stojadinovic -
58 G. Tardiff -
17 R. Ennin -
30 K. Habibullah -
19 R. Khoury
Chơi hay nhất
8,2 Jack Maher Nashville SC
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,9 Bryan Acosta Nashville SC
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
7,9 Jordan Knight Nashville SC
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Nashville SC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Brian Schwake TM | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 27/34 | – | – | 1 |
| 5 Jack Maher HV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/2 | 79/85 | – | – | – |
| 22 Joshua Bauer HV | 90' | 7,5 | – | 0 | 1/2 | 54/61 | – | 3 | – |
| 21 Thomas Williams HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 61/67 | – | – | – |
| 27 Reed Baker-Whiting HV | 77' | 7,2 | – | 0 | – | 27/29 | 1 | 1 | – |
| 31 Andy Najar HV DB | 13' | 7,0 | – | 0 | – | 9/11 | – | 1 | – |
| 19 Alexandre Muyl TV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 20/24 | 1 | 1 | – |
| 6 Bryan Acosta TV | 78' | 7,9 | – | 1 | – | 63/69 | 3 | 3 | – |
| 16 Matthew Corcoran TV | 64' | 7,3 | – | 1 | – | 38/42 | 3 | 1 | – |
| 14 S. Mohammed TV DB | 26' | 6,9 | – | 1 | – | 15/19 | 1 | – | – |
| 12 C. Brunet TV DB | 26' | 6,9 | – | 0 | – | 27/27 | – | 1 | – |
| 8 Patrick Yazbek TV DB | 12' | 6,7 | – | 0 | – | 14/16 | – | – | – |
| 37 Ahmed Qasem TĐ | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 2/2 | 10/16 | – | – | – |
| 17 Woobens Pacius TĐ | 90' | 6,9 | 1 | 0 | 1/2 | 14/16 | – | 1 | – |
| 23 Jordan Knight TĐ | 64' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 16/18 | – | – | – |
Atlético Ottawa
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Noah Abatneh HV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 109/114 | – | – | – |
| 4 Tyr Walker HV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 66/75 | – | 2 | – |
| 2 Juan Castro TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 53/54 | – | 2 | – |
| 10 Manuel Aparicio TV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 49/53 | 1 | – | – |
| 7 Emiliano García TV | 86' | 5,7 | – | 0 | – | 26/32 | – | 1 | – |
| 5 Daniel Aguilar TV DB | 45' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 19/23 | – | – | – |
| 11 Gabriel Antinoro TV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 11/11 | – | 1 | – |
| 30 Kamron Habibullah TV DB | 31' | 6,3 | – | 0 | – | 5/5 | – | 2 | – |
| 6 Marko Stojadinovic TV DB | 18' | 6,3 | – | 0 | – | 12/14 | – | – | – |
| 37 T. Arnaud TV DB | 4' | – | – | 0 | – | 3/3 | – | 1 | – |
| 13 Ballou Tabla TĐ | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 27/33 | 2 | – | – |
| 9 Erling Myklebust TĐ | 72' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 6/9 | – | – | – |
| 8 Jonantan Villal TĐ | 59' | 6,9 | – | 0 | – | 26/28 | – | 1 | – |
| Garissone Innocent | 90' | 5,3 | – | 0 | – | 18/21 | – | – | 2 |
| 28 Loïc Cloutier | 58' | 5,9 | – | 0 | 0/1 | 66/72 | – | 1 | – |
| 84 Sergei Kozlovskiy DB | 32' | 6,0 | – | 0 | – | 27/32 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
A. Muyl 1-0
21'
J. Knight 2-0 kiến tạo: M. Corcoran
36'
46'
vào: D. Aguilar, ra: G. Antinoro
W. Pacius 3-0
55'
58'
vào: S. Kozlovskiy, ra: L. Cloutier
59'
vào: K. Habibullah, ra: J. Villal
vào: C. Brunet, ra: M. Corcoran
64'
vào: S. Mohammed, ra: J. Knight
64'
J. Maher 4-0 kiến tạo: B. Acosta
64'
72'
vào: M. Stojadinovic, ra: E. Myklebust
vào: A. Najar, ra: R. Baker-Whiting
77'
A. Qasem 5-0 kiến tạo: S. Mohammed
83'
Các trận vòng 1/16 CONCACAF Champions League
- 04/02 Forge 0-0 Tigres UANL
- 04/02 CD Olimpia 1-2 Club America
- 04/02 San Diego 4-1 U.N.A.M. - Pumas
- 05/02 Xelajú 1-1 Monterrey
- 05/02 Vancouver FC 0-3 Cruz Azul
- 11/02 U.N.A.M. - Pumas 1-0 San Diego
- 11/02 Tigres UANL 4-1 Forge
- 12/02 Club America 0-0 CD Olimpia
- 12/02 Monterrey 2-0 Xelajú
- 13/02 Cruz Azul 5-0 Vancouver FC
- 18/02 Atlético Ottawa 0-2 Nashville SC
- 18/02 Real Espana 1-6 Los Angeles FC