Maccabi Netanya thắng Ironi Kiryat Shmona 1-0 ở Ligat Ha'al (Vòng 7), đá lúc 23:15 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Netanya Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.90 | 0.78 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.65 | X1.15 |
1 1.75 X 3.70 2 4.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
11 Dứt điểm 17
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,8 Matheus Davó Maccabi Netanya
- 7,7 Bakary Konaté Maccabi Netanya
- 7,4 Olivier Verdon Maccabi Netanya
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Maccabi Netanya 45% Hòa 45% 10% Ironi Kiryat Shmona
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Maccabi Netanya (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.75 | 3.74 | 4.20 |
| Nguồn 2 | 1.75 | 3.50 | 3.80 |
| Nguồn 3 | 1.85 | 3.60 | 3.80 |
| Nguồn 4 | 1.75 | 3.80 | 4.00 |
| Nguồn 5 | 1.73 | 3.70 | 4.10 |
| Nguồn 6 | 1.83 | 3.65 | 3.90 |
| Nguồn 7 | 1.73 | 3.74 | 4.20 |
| Nguồn 8 | 1.77 | 3.86 | 4.38 |
| Nguồn 9 | 1.65 | 3.70 | 4.00 |
| Đồng thuận | 1.75 | 3.70 | 4.00 |
Thống kê trận đấu
49% 51% Kiểm soát bóng
11 17 Dứt điểm
3 3 Sút trúng đích
3 6 Phạt góc
17 15 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
9 E. Almog -
1 N. Antman -
17 Y. Abuhazira -
24 A. Cohen -
44 Benny Feldman -
11 D. Hugi -
26 K. Jaber -
13 N. Niddam -
21 A. Talpa
Dự bị
-
1 Nikola Djurkovic -
12 J. Al Halabi -
6 O. Benbenishti -
20 O. Darwish -
44 S. Edri -
39 N. Gabay -
24 N. Markovitch -
10 A. Shirdatzki -
16 M. Simantov
Chơi hay nhất
7,8 Matheus Davó Maccabi Netanya
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,7 Bakary Konaté Maccabi Netanya
7,4 Olivier Verdon Maccabi Netanya
Maccabi Netanya
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Samu TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 26/36 | 0 | 0 | 3 |
| 6 Bakary Konaté HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 77/83 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Olivier Verdon HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 56/60 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Alon Azugi HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/2 | 35/41 | 1 | 6 | 0 |
| 2 Grigori Morozov HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 41/52 | 0 | 2 | 0 |
| 26 Karem Jaber HV DB | 4' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 98 Gabriel Simion TV | 86' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 42/45 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Oz Bilu TV | 64' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 18/20 | 1 | 0 | 0 |
| 32 Aziz Ouattara TV | 64' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Isaac TV | 64' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 13/20 | 2 | 1 | 0 |
| 16 Basam Zaarura TV | 64' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 17/21 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Nadav Niddam TV DB | 26' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 11/16 | 1 | 1 | 0 |
| 83 Matheus Davó TĐ | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 2/3 | 8/13 | 4 | 1 | 0 |
| 9 Eylon Almog TĐ DB | 26' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 8/9 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Y. Abuhazira TĐ DB | 26' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Dor Hugi TĐ DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
Ironi Kiryat Shmona
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 Daniel TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 16/28 | 0 | 0 | 2 |
| 26 Nemanja Ljubisavljević HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 46/54 | 1 | 0 | 0 |
| 11 S. Sabah HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/4 | 24/30 | 0 | 2 | 0 |
| 28 Ido Vaier HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 15/23 | 1 | 3 | 0 |
| 32 Shay Ben-David HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 45/61 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Mor Simantov HV DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 2 | 0 |
| 63 Alexandre Sola TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 63/71 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Amadou Sagna TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/4 | 19/27 | 3 | 2 | 0 |
| 8 Talles Costa TV | 79' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 42/45 | 4 | 0 | 0 |
| 91 Bilal Shaheen TV | 69' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 17/18 | 0 | 4 | 0 |
| 21 Rüfət Abdullazadə TV | 64' | 6,4 | 0 | 0 | 1/3 | 20/27 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Ariel Shirdatzki TV DB | 26' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Alexandru Pop TĐ | 63' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 39 N. Gabay TĐ DB | 27' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Aziz Ouattara Mohammed
34'
44'
Talles Costa
Basam Zaarura
45'
63'
vào: Niv Michael Gabay, ra: Alexandru Pop
64'
vào: Ariel Sheratzky, ra: Rufat Abdullazada
vào: Dor Hugy, ra: Aziz Ouattara Mohammed
64'
vào: Eylon Almog, ra: Oz Bilu
64'
vào: Yarin Abuhatzera, ra: Isaac Rodrigues de Lima
64'
vào: Nadav Niddam, ra: Basam Zaarura
64'
69'
vào: Mor Simantov, ra: Bilal Shaheen
Valentin Simion Xác nhận phạt đền
73'
Davó 1-0 (P)
74'
77'
Ariel Sheratzky
79'
vào: nadav markovitch, ra: Talles Costa
vào: Karm Jaber, ra: Valentin Simion
86'
90'+4
Shai Barda
Lịch sử đối đầu (21 trận)
12 Maccabi Netanya 4 Hòa 5 Ironi Kiryat Shmona
2.33 Bàn/trận TB
57% Tỷ lệ thắng Maccabi Netanya
24% Tỷ lệ thắng Ironi Kiryat Shmona
Những lần gặp gần nhất
- 29/04/2026 Ironi Kiryat Shmona Maccabi Netanya
- 08/02/2026 Maccabi Netanya Ironi Kiryat Shmona
- 03/11/2025 Ironi Kiryat Shmona Maccabi Netanya
- 17/08/2025 Maccabi Netanya Ironi Kiryat Shmona
- 06/01/2025 Ironi Kiryat Shmona Maccabi Netanya
- 22/09/2024 Maccabi Netanya Ironi Kiryat Shmona
- 04/03/2023 Ironi Kiryat Shmona Maccabi Netanya
- 12/12/2022 Ironi Kiryat Shmona Maccabi Netanya
+ 12 trận khác