San Diego FC thắng Los Angeles FC 1-0 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 09:30 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại BMO Stadium.
Kèo chính
Thống kê nổi bật
40% Kiểm soát bóng 60%
15 Dứt điểm 9
9 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 31 | 12 | 10 | 9 | +15 | 46 |
| 23 | | 30 | 8 | 10 | 12 | -3 | 34 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.62 (kèo tăng) | 4.40 | 4.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.59 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.61 | 4.00 | 4.60 |
| Nguồn 5 | 1.58 (kèo giảm) | 4.30 | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.56 | 4.50 | 5.00 |
| Nguồn 7 | 1.64 (kèo giảm) | 4.45 | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.57 (kèo giảm) | 4.90 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.62 | 4.20 | 4.80 |
| Nguồn 10 | 1.52 (kèo giảm) | 4.15 (kèo giảm) | 4.45 |
| Nguồn 11 | 1.62 | 4.80 | 5.30 |
| Nguồn 12 | 1.57 | 4.33 | 4.50 |
| Nguồn 13 | 1.62 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.64 (kèo giảm) | 4.55 (kèo tăng) | 5.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.58 | 3.95 | 4.35 |
| Nguồn 16 | 1.60 (kèo giảm) | 4.40 | 4.82 |
| Nguồn 17 | 1.63 (kèo giảm) | 4.55 | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.60 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) | 4.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.60 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) | 4.70 |
| Nguồn 20 | 1.58 | 3.95 | 4.35 |
| Nguồn 21 | 1.60 | 4.33 | 4.75 |
| Nguồn 23 | 1.62 (kèo giảm) | 4.26 (kèo giảm) | 4.78 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.62 | 4.20 | 4.60 |
| Nguồn 25 | 1.61 (kèo giảm) | 4.38 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.60 | 4.40 (kèo tăng) | 4.76 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.57 | 4.20 | 4.40 |
| Nguồn 28 | 1.57 | 4.00 | 4.33 |
| Nguồn 29 | 1.60 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) | 4.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.61 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 1.72 | 4.60 | 4.50 |
| Nguồn 32 | 1.58 (kèo giảm) | 4.40 | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.56 (kèo giảm) | 4.40 | 4.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.60 (kèo giảm) | 4.30 | 4.90 |
| Nguồn 35 | 1.59 (kèo giảm) | 4.40 | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.61 (kèo giảm) | 4.30 | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 1.66 | 4.34 | 4.55 |
| Nguồn 38 | 1.60 | 4.20 (kèo giảm) | 4.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 1.58 (kèo giảm) | 4.50 | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.47 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.46 (kèo giảm) | 4.16 (kèo tăng) | 4.47 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.63 | 4.40 | 4.70 |
| Nguồn 44 | 1.66 | 4.35 | 4.80 |
| Nguồn 45 | 1.57 | 4.00 | 4.33 |
| Nguồn 46 | 1.61 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) | 4.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.59 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) | 4.75 |
| Nguồn 48 | 1.60 | 4.25 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.60 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) | 4.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 1.57 | 4.33 | 4.60 |
| Nguồn 51 | 1.60 (kèo giảm) | 4.46 (kèo tăng) | 4.77 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.55 (kèo giảm) | 4.20 | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.58 (kèo giảm) | 4.30 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 1.60 (kèo giảm) | 4.33 | 4.53 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 1.57 (kèo giảm) | 4.33 | 4.75 |
| Nguồn 56 | 1.63 (kèo giảm) | 4.42 (kèo tăng) | 5.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 1.65 (kèo giảm) | 4.57 (kèo tăng) | 4.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.60 | 4.00 | 4.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 1.61 (kèo giảm) | 4.50 | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.62 | 4.20 | 4.60 |
| Nguồn 61 | 1.64 (kèo giảm) | 4.41 (kèo giảm) | 5.03 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 1.63 | 4.00 | 4.25 |
| Nguồn 63 | 1.59 (kèo giảm) | 4.42 (kèo tăng) | 4.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 1.65 | 4.35 | 4.40 |
| Nguồn 65 | 1.62 | 4.20 | 4.60 |
| Nguồn 66 | 1.55 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 1.61 (kèo giảm) | 4.38 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 1.60 | 4.50 | 4.75 |
| Nguồn 69 | 1.63 | 4.10 | 4.10 |
| Nguồn 70 | 1.61 | 4.40 | 4.65 |
| Nguồn 71 | 1.61 | 4.00 | 4.60 |
| Đồng thuận | 1.60 | 4.33 | 4.70 |
Thống kê trận đấu
0.94 1.14 xG (bàn kỳ vọng)
40% 60% Kiểm soát bóng
15 9 Dứt điểm
3 2 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
9 7 Phạt góc
21 12 Phạm lỗi
4 4 Việt vị
4 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
66 M. Choinière -
18 J. Shaffelburg -
21 R. Raposo -
17 J. Ebobisse -
31 C. Carter -
33 A. Long -
45 K. Nielsen -
22 J. Terry -
36 D. Guerra
Dự bị
-
99 E. Achouri -
6 J. Tverskov -
8 O. Valakari -
97 C. McVey -
90 A. Pellegrino -
18 D. Ferree -
5 K. Sargeant -
3 D. D. Þórhallsson -
19 D. Vazquez
Diễn biến trận đấu
D. Bouanga Công nhận bàn thắng
21'
29'
A. Alvarado Jr Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
53'
vào: E. Achouri, ra: L. Morgan
E. Segura Phản ứng trọng tài
62'
vào: M. Choinière, ra: T. Tillman
65'
vào: J. Shaffelburg, ra: T. Boyd
65'
73'
vào: O. Valakari, ra: Gabriel Pirani
73'
vào: J. Tverskov, ra: A. Alvarado Jr
75'
O. Valakari Phạm lỗi
M. Delgado Phạm lỗi
80'
M. Choinière Phạm lỗi
84'
85'
vào: A. Pellegrino, ra: M. Ingvartsen
88'
89'
A. Dreyer 0-1 (P)
vào: J. Ebobisse, ra: E. Segura
90'
vào: R. Raposo, ra: R. Hollingshead
90'
90'
90'+6
A. Dreyer Phạm lỗi
S. Heung-min Phản ứng trọng tài
90'+7
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (4 trận)
0 Los Angeles FC 1 Hòa 3 San Diego FC
3.25 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Los Angeles FC
75% Tỷ lệ thắng San Diego FC
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 Los Angeles FC 0-1 San Diego FC
- 03/05/2026 San Diego FC 2-2 Los Angeles FC
- 01/09/2025 Los Angeles FC 1-2 San Diego FC
- 30/03/2025 San Diego FC 3-2 Los Angeles FC