Kisvarda FC hòa Ferencvarosi TC 1-1 ở NB I (Vòng 10), đá lúc 23:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Várkert Sportpálya.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
36% Kiểm soát bóng 64%
5 Dứt điểm 29
1 Phạt góc 12
2 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,8 Bohdan Melnyk Kisvarda FC
- 7,7 Daniel Arzani Ferencvarosi TC
- 7,3 Mariano Gómez Ferencvarosi TC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Kisvarda FC 10% Hòa 45% 45% Ferencvarosi TC
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 5.63 | 4.20 | 1.45 |
| Nguồn 2 | 5.50 | 4.33 | 1.42 |
| Nguồn 3 | 5.40 | 4.35 | 1.52 |
| Nguồn 4 | 5.50 | 4.40 | 1.40 |
| Nguồn 5 | 5.40 | 4.50 | 1.49 |
| Nguồn 6 | 5.40 | 4.20 | 1.44 |
| Nguồn 7 | 5.98 | 4.60 | 1.49 |
| Nguồn 8 | 4.81 | 3.88 | 1.43 |
| Nguồn 9 | 5.50 | 4.20 | 1.44 |
| Đồng thuận | 5.50 | 4.33 | 1.44 |
Thống kê trận đấu
36% 64% Kiểm soát bóng
5 29 Dứt điểm
2 5 Sút trúng đích
1 12 Phạt góc
16 16 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
4 M. Chlumecký -
18 K. Körmendi -
1 M. Kovács -
80 H. Mbock -
27 J. Mešanović -
6 Maxim Osztrovka -
70 L. Szőr -
99 T. Yordanov -
21 G. Szikszai -
32 Z. Papp -
45 T. A. Balogun
Chơi hay nhất
7,8 Bohdan Melnyk Kisvarda FC
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,7 Daniel Arzani Ferencvarosi TC
1 kiến tạo · 8 đường chuyền tạo cơ hội
7,3 Mariano Gómez Ferencvarosi TC
1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
Kisvarda FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Ilya Popovich TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 10/33 | 0 | 0 | 4 |
| 10 Dominik Soltész HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 9/19 | 1 | 3 | 0 |
| 55 Krisztián Nagy HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/13 | 0 | 3 | 0 |
| 42 Tibor Lippai HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Besim Šerbečić HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 12/20 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Bohdan Melnyk TV | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 16/22 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Bence Bíró TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Amos Youga TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 13/22 | 0 | 0 | 0 |
| 37 Miroslav Babjak TV | 57' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 3/8 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Christián Herc TV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 7/10 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Kevin Körmendi TV DB | 31' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| 80 Hiang'a Mbock TV DB | 2' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Jasmin Mešanović TĐ DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/7 | 0 | 0 | 0 |
| 45 T. A. Balogun TĐ DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 1 | 0 |
| 86 Soma Novothny TĐ | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
Ferencvarosi TC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 63 Dániel István Radnóti TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 0 | 1 |
| 4 Mariano Gómez HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/4 | 88/93 | 1 | 3 | 0 |
| 28 Toon Raemaekers HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 92/102 | 2 | 0 | 0 |
| 47 Callum O'Dowda HV | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 1/2 | 37/54 | 2 | 2 | 0 |
| 14 Attila Osváth HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 49/52 | 2 | 2 | 0 |
| 16 Kristoffer Zachariassen TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/5 | 14/17 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Marius Corbu TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 42/47 | 1 | 2 | 0 |
| 80 H. Maïga TV | 88' | 6,8 | 0 | 0 | 1/7 | 42/47 | 2 | 3 | 0 |
| 15 Daniel Arzani TV | 83' | 7,7 | 0 | 1 | 0/2 | 28/35 | 8 | 0 | 0 |
| 10 Jonathan Levi TV | 67' | 7,2 | 0 | 0 | 1/3 | 23/31 | 7 | 0 | 0 |
| 20 Cadu TV DB | 7' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Ádám Nagy TV DB | 2' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Bamidele Yusuf TĐ DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 1/3 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 76 Krisztián Lisztes TĐ | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Veljko Birmančević TĐ DB | 23' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Bogdan Melnyk 1-0
32'
vào: Jasmin Mešanović, ra: Soma Novothny
45'
vào: Teslim Abdulateef Balogun, ra: Christián Herc
45'
45'
vào: Bamidele Isa Yusuf, ra: Krisztian Lisztes
vào: Kevin Körmendi, ra: Miroszláv Babják
57'
Bogdan Melnyk
66'
67'
vào: Veljko Birmančević, ra: Jonathan Levi
75'
Callum O'Dowda 1-1 kiến tạo: Daniel Arzani
83'
vào: Carlos Eduardo Lopes Cruz, ra: Daniel Arzani
Jasmin Mešanović
85'
vào: Hianga'a M'Bock, ra: Kevin Körmendi
88'
88'
vào: Ádám Nagy, ra: Habib Maïga
Lịch sử đối đầu (24 trận)
2 Kisvarda FC 6 Hòa 16 Ferencvarosi TC
1.92 Bàn/trận TB
8% Tỷ lệ thắng Kisvarda FC
67% Tỷ lệ thắng Ferencvarosi TC
Những lần gặp gần nhất
- 23/03/2026 Kisvarda FC Ferencvarosi TC
- 07/12/2025 Ferencvarosi TC Kisvarda FC
- 05/12/2025 Kisvarda FC Ferencvarosi TC
- 20/04/2024 Ferencvarosi TC Kisvarda FC
- 03/02/2024 Kisvarda FC Ferencvarosi TC
- 24/09/2023 Ferencvarosi TC Kisvarda FC
- 07/05/2023 Ferencvarosi TC Kisvarda FC
- 11/02/2023 Kisvarda FC Ferencvarosi TC
+ 12 trận khác