Hapoel Beer Sheva thắng Ironi Tiberias 2-0 ở Ligat Ha'al (Vòng 6), đá lúc 23:00 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Tiberias Municipal Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1/1.5 | 0.96 | 0.78 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.25 | X0.58 |
1 7.00 X 4.90 2 1.33
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
34% Kiểm soát bóng 66%
11 Dứt điểm 17
1 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,0 Amankwah Forson Hapoel Beer Sheva
- 7,9 João Victor Hapoel Beer Sheva
- 7,4 Itay Rotman Hapoel Beer Sheva
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Ironi Tiberias 10% Hòa 45% 45% Hapoel Beer Sheva
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 7.55 | 5.00 | 1.34 |
| Nguồn 2 | 6.50 | 4.33 | 1.36 |
| Nguồn 3 | 6.50 | 4.55 | 1.42 |
| Nguồn 4 | 7.00 | 4.75 | 1.30 |
| Nguồn 5 | 7.50 | 4.80 | 1.33 |
| Nguồn 6 | 6.80 | 5.00 | 1.36 |
| Nguồn 7 | 7.50 | 5.00 | 1.33 |
| Nguồn 8 | 7.40 | 5.24 | 1.37 |
| Nguồn 9 | 5.80 | 4.21 | 1.31 |
| Nguồn 10 | 7.00 | 5.00 | 1.29 |
| Đồng thuận | 7.00 | 4.90 | 1.33 |
Thống kê trận đấu
34% 66% Kiểm soát bóng
11 17 Dứt điểm
3 8 Sút trúng đích
1 6 Phạt góc
7 13 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
11 niv gotlieb
Dự bị
-
7 S. Farhud -
84 N. Gbamblé -
5 N. Chen -
19 G. Ma'atuk -
27 Y. Swisa -
77 A. Yehuda -
10 B. Cohen -
30 M. Badjie -
1 G. Amos
Dự bị
-
28 N. Yehoshua -
45 M. Abu Rumi -
9 Z. Ahmed -
3 M. Baltaxa -
11 A. Ganah -
15 I. Nachmias -
7 E. Peretz -
12 I. Rotman -
34 M. Wolff
Chơi hay nhất
9,0 Amankwah Forson Hapoel Beer Sheva
1 bàn · 1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
7,9 João Victor Hapoel Beer Sheva
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,4 Itay Rotman Hapoel Beer Sheva
1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
Ironi Tiberias
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Ido Sharon TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/34 | 0 | 0 | 6 |
| 37 Ondřej Bačo HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 17/22 | 0 | 0 | 0 |
| 47 Daniel Golani HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 18/22 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Ziv Morgan HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 20/26 | 0 | 3 | 0 |
| 14 G. Sanker HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 18/29 | 1 | 4 | 0 |
| 17 Ron Unger HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/21 | 0 | 2 | 0 |
| 3 David Keltjens TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 15/17 | 3 | 4 | 0 |
| 18 Eden Shamir TV | 88' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 14/19 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Ariel Cohen TV | 63' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/14 | 2 | 0 | 0 |
| 84 Néné Gbamblé TV DB | 16' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Bar Cohen TV DB | 2' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Artur Miranyan TĐ | 74' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 9/15 | 1 | 1 | 0 |
| 30 Mansour Badjie TĐ DB | 27' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Samir Farhud TĐ DB | 16' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 3/3 | 1 | 0 | 0 |
Hapoel Beer Sheva
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ofir Marciano TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 32/35 | 0 | 0 | 3 |
| 4 Miguel Vítor HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 127/136 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Djibril Diop HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 102/108 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Guy Mizrahi HV | 70' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 67/77 | 2 | 0 | 0 |
| 12 Itay Rotman HV DB | 45' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 32/38 | 0 | 3 | 0 |
| 5 Pedro Amador HV | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 27/32 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Amankwah Forson TV | 90' | 9,0 | 1 | 1 | 2/3 | 49/52 | 4 | 1 | 0 |
| 25 Lucas Ventura TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 57/60 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Mohammad Kna'an TV | 70' | 6,2 | 0 | 0 | 0/3 | 25/32 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Eliel Peretz TV DB | 20' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 17/19 | 0 | 0 | 0 |
| 66 Igor Zlatanović TĐ | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 17/23 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Javon East TĐ | 80' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 41/47 | 1 | 0 | 0 |
| 70 João Victor TĐ | 70' | 7,9 | 1 | 0 | 2/3 | 21/23 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Amir Ganah TĐ DB | 20' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Zahi Ahmed TĐ DB | 20' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 13/17 | 0 | 3 | 0 |
| 45 Mohamad Abu Rumi TĐ DB | 10' | 7,2 | 0 | 1 | 1/1 | 4/5 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
45'
vào: Itay Rotman, ra: Pedro Miguel Santos Amador
52'
João Victor 0-1 kiến tạo: Forson Amankwah
vào: M. Badjie, ra: ariel cohen
63'
70'
vào: Eilel Peretz, ra: Hamode Kanaan
70'
vào: Amir Chaim·Ganah, ra: João Victor
70'
vào: zahi ahmed, ra: guy mizrahi
Ido Sharon
71'
71'
Lucas de Souza Ventura Huỷ phạt đền
vào: Samir Farhud, ra: Artur Miranyan
74'
vào: junior nene bi gbamble, ra: niv gotlieb
74'
80'
vào: Mohamad Abu Rumi, ra: Javon East
87'
Eilel Peretz
vào: bar cohen, ra: Eden Shamir
88'
90'+5
zahi ahmed
90'+7
Forson Amankwah 0-2 kiến tạo: Mohamad Abu Rumi
Lịch sử đối đầu (6 trận)
2 Ironi Tiberias 0 Hòa 4 Hapoel Beer Sheva
3.67 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng Ironi Tiberias
67% Tỷ lệ thắng Hapoel Beer Sheva
Những lần gặp gần nhất
- 21/12/2025 Ironi Tiberias Hapoel Beer Sheva
- 31/08/2025 Hapoel Beer Sheva Ironi Tiberias
- 15/02/2025 Hapoel Beer Sheva Ironi Tiberias
- 09/11/2024 Ironi Tiberias Hapoel Beer Sheva
- 18/08/2024 Hapoel Beer Sheva Ironi Tiberias
- 29/02/2024 Hapoel Beer Sheva Ironi Tiberias