Huachipato thắng O'Higgins 2-0 ở Primera División (Vòng 24), đá lúc 03:30 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio CAP.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
8 Dứt điểm 19
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,8 Sebastián Mella Huachipato
- 8,4 Maximiliano Rodríguez Huachipato
- 8,2 Claudio Sepúlveda Huachipato
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Huachipato 45% Hòa 45% 10% O'Higgins
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Huachipato (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.45 | 3.40 | 2.45 |
| Nguồn 2 | 2.55 | 3.40 | 2.55 |
| Nguồn 3 | 2.60 | 3.45 | 2.65 |
| Nguồn 4 | 2.40 | 3.30 | 2.40 |
| Nguồn 5 | 2.60 | 3.50 | 2.50 |
| Nguồn 6 | 2.70 | 3.55 | 2.50 |
| Nguồn 7 | 2.54 | 3.40 | 2.51 |
| Nguồn 8 | 2.58 | 3.67 | 2.64 |
| Nguồn 9 | 2.49 | 3.18 | 2.41 |
| Nguồn 10 | 2.50 | 3.30 | 2.40 |
| Đồng thuận | 2.54 | 3.40 | 2.50 |
Thống kê trận đấu
44% 56% Kiểm soát bóng
8 19 Dứt điểm
4 7 Sút trúng đích
6 3 Phạt góc
8 8 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
29 C. Torres -
12 C. Bravo -
16 L. Arriagada -
9 L. Altamirano -
10 E. Cañete -
22 Javier Nicolás Cárcamo Cifuentes -
11 J. Figueroa -
21 C. Herrera -
3 B. Mellado
Dự bị
-
2 C. Morales -
18 E. Moreira -
27 J. Movillo -
1 J. Peña -
5 G. Pinto -
10 B. Rabello -
25 I. Schor -
14 M. Maturana -
30 J. Tapia
Chơi hay nhất
8,8 Sebastián Mella Huachipato
7 lần cứu thua · 1 đường chuyền tạo cơ hội
8,4 Maximiliano Rodríguez Huachipato
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
8,2 Claudio Sepúlveda Huachipato
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
Huachipato
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Sebastián Mella TM | 90' | 8,8 | 0 | 0 | 0/0 | 24/41 | 1 | 0 | 7 |
| 8 Pablo Vargas HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 36/47 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Rafael Caroca HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 36/39 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Cristián Toro HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Harold Antiñirre HV | 70' | 7,5 | 0 | 1 | 0/1 | 16/17 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Claudio Sepúlveda TV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/2 | 50/60 | 0 | 4 | 0 |
| 7 Mario Briceño TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 19/25 | 2 | 3 | 0 |
| 24 Maicol León TV | 78' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 34/42 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Kevin Altez TV | 64' | 6,9 | 0 | 0 | 2/2 | 12/14 | 1 | 4 | 0 |
| 10 E. Cañete TV DB | 26' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 12/14 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Claudio Torres TV DB | 20' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Carlos Herrera TV DB | 12' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Maximiliano Rodríguez TĐ | 78' | 8,4 | 1 | 1 | 1/1 | 12/24 | 2 | 0 | 0 |
| 19 Sergio Núñez TĐ | 78' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 10/12 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Lionel Altamirano TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Luciano Arriagada TĐ DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
O'Higgins
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 O. Carabalí TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 22/26 | 0 | 0 | 2 |
| 21 Nicolás Garrido HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 39/45 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Leandro Díaz HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 49/56 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Alan Robledo HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 35/42 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Felipe Andrés Faúndez González HV | 70' | 6,1 | 0 | 0 | 1/5 | 28/38 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Cristián Morales HV DB | 20' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 11/18 | 0 | 1 | 0 |
| 34 B. Leiva TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 39/41 | 2 | 3 | 0 |
| 28 Walter Bou TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/3 | 35/50 | 6 | 1 | 0 |
| 17 Tomás Avilés TV | 70' | 6,6 | 0 | 0 | 1/3 | 23/26 | 1 | 3 | 0 |
| 29 Bastián Yáñez TV | 70' | 6,0 | 0 | 0 | 1/1 | 27/29 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Santiago Toloza TV | 60' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 26/30 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Bryan Rabello TV DB | 20' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 21/22 | 1 | 0 | 0 |
| 32 Thiago Vecino TĐ | 73' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 19/24 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Joaquín Tapia TĐ DB | 30' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 9/10 | 3 | 0 | 0 |
| 25 Ignacio Schor TĐ DB | 20' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 6/9 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Esteban Moreira TĐ DB | 17' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
11'
Leandro Diaz
Claudio Sepúlveda
16'
Maximiliano Rodríguez 1-0 kiến tạo: H. Antiñirre
45'+2
60'
vào: Joaquín Tapia, ra: Santiago Federico Toloza
vào: Ezequiel Martin Canete, ra: Kevin Altez
64'
Claudio Sepúlveda 2-0 kiến tạo: Maximiliano Rodríguez
65'
Sergio Nunez
68'
vào: Claudio Torres, ra: H. Antiñirre
70'
70'
vào: Cristián Morales, ra: Felipe Faundez
70'
vào: Bryan Rabello, ra: Bastián Yáñez
70'
vào: Ignacio Schor, ra: Tomas Avilés
73'
vào: Esteban Moreira, ra: Thiago Vecino
vào: Lionel Altamirano, ra: Sergio Nunez
78'
vào: Carlos Herrera, ra: Maicol Leon
78'
vào: Luciano Arriagada, ra: Maximiliano Rodríguez
78'
88'
Cristián Morales
Lịch sử đối đầu (19 trận)
9 Huachipato 4 Hòa 6 O'Higgins
1.84 Bàn/trận TB
47% Tỷ lệ thắng Huachipato
32% Tỷ lệ thắng O'Higgins
Những lần gặp gần nhất
- 11/04/2026 O'Higgins Huachipato
- 22/07/2025 Huachipato O'Higgins
- 22/03/2025 Huachipato O'Higgins
- 16/02/2025 O'Higgins Huachipato
- 10/02/2025 O'Higgins Huachipato
- 08/09/2024 Huachipato O'Higgins
- 14/04/2024 O'Higgins Huachipato
- 23/07/2023 Huachipato O'Higgins
+ 11 trận khác