HNK Rijeka thắng Rudes 2-1 ở HNL (Vòng 1), đá lúc 02:00 ngày 03/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion HNK Rijeka.
Thống kê nổi bật
68% Kiểm soát bóng 32%
29 Dứt điểm 5
7 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,3 Tiago Dantas HNK Rijeka
- 8,3 Toni Fruk HNK Rijeka
- 8,2 Lovre Rogić Rudes
Thống kê trận đấu
68% 32% Kiểm soát bóng
29 5 Dứt điểm
10 3 Sút trúng đích
7 1 Phạt góc
10 12 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
31 D. Nwolokor -
1 V. Kovac -
14 A. Gojak -
8 I. Cubelic -
3 M. Zivkovic -
37 C. Saho -
21 J. Puljic -
22 A. Orec -
51 A. Husic -
19 S. Vignato -
91 N. Bodetic -
15 G. Grulovic
Dự bị
-
1 F. Holjevac -
32 S. Duvnjak -
9 S. Vukic -
7 L. Ilecic -
3 N. Peranovic -
19 K. Kamenar -
17 J. Pejic -
13 J. Radman -
10 V. Seitz -
23 A. Udovicic -
25 A. Spekuljuk
Chơi hay nhất
8,3 Tiago Dantas HNK Rijeka
1 kiến tạo · 7 đường chuyền tạo cơ hội
8,3 Toni Fruk HNK Rijeka
1 kiến tạo · 7 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
8,2 Justas Lasickas HNK Rijeka
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
HNK Rijeka
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Aleksa Todorović TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 18/24 | – | – | 2 |
| 23 Justas Lasickas HV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 42/48 | 3 | 2 | – |
| 5 Alfonso Barco HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 105/110 | 1 | – | – |
| 34 Mladen Devetak HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/2 | 58/65 | 3 | 1 | – |
| 45 Ante Majstorović HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/2 | 78/79 | – | – | – |
| 26 Tiago Dantas TV | 90' | 8,3 | – | 1 | – | 61/65 | 7 | – | – |
| 6 Branko Pavić TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 74/79 | 1 | 3 | – |
| 4 Niko Janković TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 2/5 | 42/51 | – | 2 | – |
| 10 Toni Fruk TV | 88' | 8,3 | – | 1 | 0/3 | 42/51 | 7 | 5 | – |
| 11 Gabriel Rukavina TV | 63' | 6,3 | – | 0 | – | 17/19 | 2 | – | – |
| 14 Amer Gojak TV DB | 27' | 7,0 | – | 0 | 2/2 | 8/8 | 1 | 2 | – |
| 8 Ivan Ćubelić TV DB | 2' | – | – | 0 | – | 6/8 | – | 1 | – |
| 18 Daniel Adu-Adjei TĐ | 63' | 7,5 | 1 | 0 | 4/4 | 5/7 | – | – | – |
| 21 Jakov Puljić TĐ DB | 27' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 2/6 | – | – | – |
Rudes
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 95 Lovre Rogić TM | 90' | 8,2 | – | 0 | – | 22/31 | – | – | 8 |
| 4 Vedran Celjak HV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 43/43 | 2 | 3 | – |
| 5 Marko Stolnik HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 20/27 | – | 2 | – |
| 92 Diego Živulić HV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 18/25 | – | – | – |
| 2 Toni Kolega TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 18/30 | 1 | – | – |
| 27 Felipe Curcio TV | 82' | 6,9 | – | 0 | – | 20/25 | – | 1 | – |
| 21 Ante Sušak TV | 70' | 6,9 | – | 0 | – | 10/14 | – | 4 | – |
| 28 Xavi TV | 69' | 6,2 | – | 0 | – | 25/27 | – | – | – |
| 24 Ivan Đorić TV | 45' | 6,5 | – | 0 | – | 7/9 | – | – | – |
| 10 V. Seitz TV DB | 31' | 6,2 | – | 0 | – | 4/5 | – | 1 | – |
| 19 Karlo Kamenar TV DB | 21' | 6,3 | – | 0 | – | 7/8 | – | – | – |
| 11 Jurica Poldrugač TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 13/14 | 1 | – | – |
| 20 Jakov Blagaić TĐ | 59' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 10/16 | – | 1 | – |
| 7 Lenny Ilečić TĐ DB | 45' | 7,0 | – | 1 | 0/1 | 9/16 | 1 | – | – |
| 9 Stefan Vukić TĐ DB | 20' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 3/4 | – | – | – |
| 17 Josip Pejic TĐ DB | 8' | 6,3 | – | 0 | – | 1/3 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
J. Lasickas 1-0 kiến tạo: T. Fruk
31'
41'
Jurica Poldrugač
59'
vào: V. Seitz, ra: J. Blagaic
D. Adu Adjei 2-0 kiến tạo: T. Dantas
62'
vào: A. Gojak, ra: G. Rukavina
63'
vào: J. Puljic, ra: D. Adu Adjei
63'
65'
Diego Živulić
Jakov Puljić
68'
69'
vào: K. Kamenar, ra: Xavi
70'
S. Vukic 2-1 kiến tạo: L. Ilecic
82'
vào: J. Pejic, ra: Felipe Curcio
vào: I. Cubelic, ra: T. Fruk
88'