Forge hòa HFX Wanderers FC 3-3 ở Canadian Premier League (Vòng bảng), đá lúc 03:00 ngày 04/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Hamilton Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
52% Kiểm soát bóng 48%
16 Dứt điểm 11
8 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,1 Tavio Ciccarelli HFX Wanderers FC
- 7,9 I. Oketokoun Forge
- 7,8 Lucas Cavallini Forge
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Forge 45% Hòa 45% 10% HFX Wanderers FC
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Forge (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.47 | 4.78 | 6.20 |
| Nguồn 2 | 1.50 | 4.00 | 5.50 |
| Nguồn 3 | 1.52 | 4.30 | 5.70 |
| Nguồn 4 | 1.40 | 4.20 | 6.00 |
| Nguồn 5 | 1.45 | 4.20 | 6.00 |
| Nguồn 6 | 1.43 | 4.05 | 5.70 |
| Nguồn 7 | 1.49 | 4.17 | 5.49 |
| Nguồn 8 | 1.41 | 3.77 | 4.84 |
| Nguồn 9 | 1.44 | 4.00 | 5.00 |
| Đồng thuận | 1.45 | 4.17 | 5.70 |
Thống kê trận đấu
52% 48% Kiểm soát bóng
16 11 Dứt điểm
4 4 Sút trúng đích
8 0 Phạt góc
16 11 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
4 D. Krutzen -
3 M. Jevremović -
22 N. Jensen - 33 Cuba Grant
-
14 L. Johnson -
17 H. Massunda -
7 I. Oketokoun
Dự bị
-
12 S. Astridge -
10 Y. Baï -
20 Tavio Ciccarelli - 4 Jabu Deng
-
25 Liam Mackenzie -
27 N. Pierre -
17 F. Troisi
Chơi hay nhất
8,1 Tavio Ciccarelli HFX Wanderers FC
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 I. Oketokoun Forge
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,8 Lucas Cavallini Forge
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Forge
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 Dino Bontis TM | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 0 | 0 | 1 |
| 5 Daniel Nimick HV | 90' | 6,5 | 1 | 0 | 1/1 | 49/58 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Benjamin Paton HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 25/29 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Rezart Rama HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 49/57 | 1 | 2 | 0 |
| 4 Daniël Krutzen HV DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Antoine Batisse TV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/3 | 52/57 | 2 | 1 | 0 |
| 23 A. Aromatario TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 28/32 | 0 | 4 | 0 |
| 19 Tristan Borges TV | 69' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 21/26 | 3 | 2 | 0 |
| 22 Noah Jensen TV DB | 21' | 7,0 | 0 | 2 | 0/1 | 4/7 | 2 | 1 | 0 |
| 87 M. Bourgeois TĐ | 89' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 33/37 | 3 | 3 | 0 |
| 90 Lucas Cavallini TĐ | 78' | 7,8 | 1 | 0 | 1/3 | 18/18 | 0 | 0 | 0 |
| 26 A. Sadek TĐ | 78' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 24/27 | 1 | 0 | 0 |
| 7 I. Oketokoun TĐ DB | 12' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 3/4 | 1 | 2 | 0 |
| 14 Levonte Johnson TĐ DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 3 | 0 |
HFX Wanderers FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Marco Carducci TM | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 21/23 | 0 | 0 | 1 |
| 26 Thomas Meilleur-Giguère HV | 90' | 6,3 | 0 | 1 | 0/1 | 37/40 | 2 | 0 | 0 |
| 21 Jefferson Alphonse HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 21/28 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Kareem Sow HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 38/47 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Finn Linder HV | 85' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 64/66 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Francesco Troisi HV DB | 4' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Lorenzo Callegari TV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/1 | 69/84 | 2 | 2 | 0 |
| 5 Lucas Olguin TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 44/52 | 0 | 5 | 0 |
| 22 Sven Zitman TV | 85' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 12/15 | 0 | 3 | 0 |
| 25 Liam Mackenzie TV DB | 34' | 6,8 | 1 | 0 | 2/3 | 5/7 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Miguel Arilla TĐ | 86' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Jason Bahamboula TĐ | 69' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Adonijah Reid TĐ | 56' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Nelson Pierre TĐ DB | 21' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Tavio Ciccarelli TĐ DB | 5' | 8,1 | 1 | 0 | 1/2 | 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Yohan Baï TĐ DB | 5' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lucas Cavallini 1-0 kiến tạo: Antoine Batisse
4'
M. Bourgeois Huỷ bàn thắng
54'
56'
vào: Liam MacKenzie, ra: A. Reid
D. Nimick
60'
M. Bourgeois Huỷ phạt đền
68'
vào: Noah Jensen, ra: Tristan Borges
69'
69'
vào: Nelson Pierre, ra: Jason Bahamboula
vào: Ismael Oketokoun Hassane, ra: Lucas Cavallini
78'
vào: Levonte Johnson, ra: aghilas sadek
78'
D. Nimick 2-0 kiến tạo: Noah Jensen
78'
81'
Nelson Pierre 2-1 kiến tạo: Lorenzo Callegari
85'
vào: Yohan Bai, ra: Finn Linder
85'
vào: Tavio Ciccarelli, ra: S. Zitman
85'
vào: Francesco Troisi, ra: Miguel Arilla Guinot
Ismael Oketokoun Hassane 3-1 kiến tạo: Noah Jensen
90'
vào: Daniel Krutzen, ra: M. Bourgeois
90'+1
90'+4
Liam MacKenzie 3-2
90'+11
Tavio Ciccarelli
90'+13
Tavio Ciccarelli 3-3 kiến tạo: Thomas Meilleur Giguère
Manjrekar James
90'+16
Lịch sử đối đầu (29 trận)
16 Forge 9 Hòa 4 HFX Wanderers FC
2.31 Bàn/trận TB
55% Tỷ lệ thắng Forge
14% Tỷ lệ thắng HFX Wanderers FC
Những lần gặp gần nhất
- 03/08/2026 HFX Wanderers FC Forge
- 11/06/2026 Forge HFX Wanderers FC
- 10/05/2026 Forge HFX Wanderers FC
- 03/05/2026 HFX Wanderers FC Forge
- 07/09/2025 Forge HFX Wanderers FC
- 26/07/2025 HFX Wanderers FC Forge
- 09/06/2025 Forge HFX Wanderers FC
- 08/05/2025 Forge HFX Wanderers FC
+ 12 trận khác