Forge thắng Atlético Ottawa 2-0 ở Canadian Premier League (Vòng bảng), đá lúc 23:00 ngày 04/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Hamilton Stadium.
Thống kê nổi bật
35% Kiểm soát bóng 65%
10 Dứt điểm 0
5 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 8,2 Benjamin Paton Forge
- 7,9 Tristan Borges Forge
- 7,3 Marko Jevremović Forge
Thống kê trận đấu
35% 65% Kiểm soát bóng
10 0 Dứt điểm
4 0 Sút trúng đích
5 2 Phạt góc
15 15 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
7 Ismael Oketokoun -
12 Maxime Filion -
15 Noah Bickford -
87 Maxime Bourgeois -
28 Keito Lipovschek -
32 Zayne Bruno -
36 Dino Bontis
Dự bị
Chơi hay nhất
8,2 Benjamin Paton Forge
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7,9 Tristan Borges Forge
1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
7,3 Marko Jevremović Forge
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Forge
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Dimitry Bertaud TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 10/11 | – | – |
| 6 Benjamin Paton HV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 2/2 | 22/27 | – | 3 |
| 3 Marko Jevremović HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/1 | 32/41 | 1 | – |
| 8 Antoine Batisse HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 31/42 | – | 1 |
| 24 Rezart Rama HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 21/34 | – | 1 |
| 15 N. Bickford HV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – |
| 18 Molham Babouli TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 18/28 | 2 | 4 |
| 23 A. Aromatario TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 31/38 | – | 2 |
| 19 Tristan Borges TV | 89' | 7,9 | – | 0 | 0/1 | 27/35 | 1 | 3 |
| 87 M. Bourgeois TV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | 1 |
| 17 Hoce Massunda TĐ | 89' | 6,5 | – | 0 | – | 14/16 | – | 2 |
| 9 Brian Wright TĐ | 81' | 7,2 | 1 | 0 | 1/3 | 12/16 | 2 | 1 |
| 20 Kevaughn Tavernier TĐ | 67' | 6,2 | – | 0 | – | 10/14 | – | 2 |
| 7 I. Oketokoun TĐ DB | 23' | 6,3 | – | 0 | – | 1/2 | 1 | 1 |
| 12 Maxime Filion TĐ DB | 9' | 6,7 | – | 0 | – | 0/2 | – | – |
Atlético Ottawa
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Tristan Crampton TM | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 27/29 | – | – | 2 |
| 23 Noah Abatneh HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 120/126 | – | 1 | – |
| 4 Tyr Walker HV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 77/89 | – | 2 | – |
| 84 Sergei Kozlovskiy HV | 86' | 6,5 | – | 0 | – | 64/72 | – | 1 | – |
| 27 Wesley-Thomas Timóteo HV DB | 11' | 6,6 | – | 0 | – | 9/9 | – | – | – |
| 10 Manuel Aparicio TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 42/57 | – | 3 | – |
| 11 Gabriel Antinoro TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 33/38 | – | 2 | – |
| 2 Juan Castro TV | 86' | 6,7 | – | 0 | – | 50/56 | – | 1 | – |
| 20 Joaquim Coulanges TV | 75' | 6,5 | – | 0 | – | 21/26 | – | 2 | – |
| 8 Jonantan Villal TV DB | 15' | 6,9 | – | 0 | – | 6/6 | – | 1 | – |
| 6 Marko Stojadinovic TV DB | 11' | 6,6 | – | 0 | – | 12/13 | – | 1 | – |
| 9 Erling Myklebust TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 7/10 | – | 2 | – |
| 5 Daniel Aguilar TĐ | 75' | 6,6 | – | 0 | – | 19/36 | – | 4 | – |
| 13 Ballou Tabla TĐ | 75' | 6,5 | – | 0 | – | 13/15 | – | 1 | – |
| 14 Jean-Aniel Assi TĐ DB | 15' | 6,9 | – | 0 | – | 7/7 | – | 1 | – |
| 7 Emiliano García TĐ DB | 15' | 6,7 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Brian Wright Xác nhận phạt đền
16'
Brian Wright 1-0 (P)
21'
56'
Juan Castro
61'
Manny Aparicio
65'
Tyr Walker
vào: Ismael Oketokoun, ra: Kevaughn Tavernier
67'
Ben Paton 2-0
68'
Ben Paton Xác nhận bàn thắng
70'
Anthony Aromatario
73'
75'
vào: Jonantan Villal, ra: Ballou Tabla
75'
vào: Jean-Aniel Assi, ra: Daniel Aguilar
75'
vào: Emiliano García, ra: Joaquim Coulanges
vào: Maxime Filion, ra: Brian Wright
81'
86'
vào: Wesley Timóteo, ra: Sergei Kozlovskiy
86'
vào: Marko Stojadinovic, ra: Juan Castro
90'
Noah Abatneh Huỷ phạt đền
vào: Maxime Bourgeois, ra: Tristan Borges
90'
vào: Noah Bickford, ra: Hoce Massunda
90'