AC Oulu thắng FF Jaro 1-0 ở VĐQG Phần Lan, đá lúc 21:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Pietarsaaren.
Dự đoán nhanh
-
FF Jaro 34% - Hòa 26%
-
AC Oulu 40%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
15 Dứt điểm 8
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 27 | 11 | 4 | 12 | -3 | 37 |
| 11 | | 26 | 4 | 8 | 14 | -27 | 20 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
FF Jaro 34% Hòa 26% 40% AC Oulu
xG dự kiến 1.34 - 1.46
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 53%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.576%
Tài 3.530%
Phạt góc tài 8.559%
Phạt góc tài 9.547%
Phạt góc tài 10.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: AC Oulu (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.05 | 3.40 | 2.12 |
| Nguồn 2 | 3.18 (kèo tăng) | 3.58 (kèo tăng) | 2.11 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 3.00 (kèo giảm) | 3.55 | 2.22 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 3.00 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 3.00 (kèo tăng) | 3.50 | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 3.15 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 3.10 | 3.80 | 2.10 |
| Nguồn 10 | 2.88 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 3.00 | 3.50 | 2.05 |
| Nguồn 12 | 3.00 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 3.05 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.19 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 3.07 (kèo giảm) | 3.62 (kèo giảm) | 2.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 3.20 | 3.55 | 1.98 |
| Nguồn 16 | 3.01 (kèo giảm) | 3.48 (kèo tăng) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 3.00 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.97 (kèo giảm) | 3.41 (kèo giảm) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 3.05 | 3.45 | 1.91 |
| Nguồn 20 | 3.10 (kèo tăng) | 3.40 | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.90 (kèo giảm) | 3.50 | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.80 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 3.00 (kèo giảm) | 3.49 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 3.20 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.10 |
| Nguồn 25 | 3.00 | 3.50 | 2.08 |
| Nguồn 26 | 2.97 (kèo giảm) | 3.44 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 3.20 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.13 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 2.90 (kèo giảm) | 3.24 (kèo tăng) | 2.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 3.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.05 |
| Nguồn 30 | 3.10 | 3.60 | 2.23 |
| Nguồn 31 | 3.00 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 3.14 (kèo giảm) | 3.64 (kèo giảm) | 2.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 2.95 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 3.00 (kèo giảm) | 3.60 | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 3.00 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 3.00 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 3.00 (kèo giảm) | 3.62 (kèo tăng) | 2.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 2.95 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 3.14 (kèo tăng) | 3.50 | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 3.00 | 3.35 | 2.25 |
| Nguồn 41 | 3.20 | 3.55 | 1.98 |
| Nguồn 42 | 3.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.05 |
| Nguồn 43 | 3.18 (kèo tăng) | 3.58 (kèo tăng) | 2.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 3.00 (kèo giảm) | 3.50 | 2.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 3.40 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 3.08 (kèo giảm) | 3.52 (kèo tăng) | 2.16 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 3.05 | 3.60 | 2.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 3.00 | 3.50 (kèo tăng) | 2.10 |
| Nguồn 49 | 3.10 (kèo giảm) | 3.56 (kèo giảm) | 2.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 3.00 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 3.00 | 3.50 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 3.29 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 3.01 (kèo giảm) | 3.53 (kèo tăng) | 2.16 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 3.00 | 3.35 | 1.87 |
| Nguồn 55 | 2.95 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 3.20 | 3.55 | 1.98 |
| Nguồn 57 | 3.07 (kèo giảm) | 3.62 (kèo giảm) | 2.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 3.00 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 2.82 | 3.15 | 2.18 |
| Nguồn 60 | 2.90 (kèo giảm) | 3.24 (kèo tăng) | 2.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 3.05 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 2.85 (kèo giảm) | 3.40 | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 2.97 (kèo giảm) | 3.44 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 3.20 | 3.55 | 1.98 |
| Nguồn 66 | 2.87 (kèo giảm) | 3.31 (kèo giảm) | 2.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 3.20 | 3.55 | 2.20 |
| Nguồn 68 | 3.10 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.10 |
| Đồng thuận | 3.00 | 3.50 | 2.15 |
Thống kê trận đấu
0.92 0.63 xG (bàn kỳ vọng)
55% 45% Kiểm soát bóng
15 8 Dứt điểm
6 4 Sút trúng đích
7 1 Phạt góc
17 17 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
24 V. Lofs -
42 J. Remesaho -
9 L. Zetterstrom -
21 J. Myrevik -
31 A. Finell -
20 T. Söderström -
2 F. Kass -
18 E. Holmäng -
27 J. Vikström
Dự bị
-
11 L. Ghezali -
6 J. Paananen -
29 S. Silander -
8 M. Ojala -
99 N. Schulz -
3 A. Lietsa -
2 S. Sipola -
30 J. Mäkeläinen -
27 E. Kallio
Diễn biến trận đấu
10'
37'
Hết hiệp 1 · 0-0
63'
64'
vào: L. Ghezali, ra: C. Triana
vào: V. Lofs, ra: A. Vidjeskog
65'
vào: J. Remesaho, ra: K. Hardén
65'
vào: L. Zetterstrom, ra: V. Vuorinen
65'
71'
72'
N. Jokelainen 0-1
vào: J. Myrevik, ra: A. Bjonbäck
74'
75'
vào: J. Paananen, ra: M. Arsalo
84'
vào: S. Silander, ra: R. Karjalainen
84'
vào: M. Ojala, ra: N. Jokelainen
87'
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (11 trận)
5 FF Jaro 0 Hòa 6 AC Oulu
2.82 Bàn/trận TB
45% Tỷ lệ thắng FF Jaro
55% Tỷ lệ thắng AC Oulu
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 FF Jaro 0-1 AC Oulu
- 31/05/2026 AC Oulu 2-1 FF Jaro
- 15/04/2026 AC Oulu 1-2 FF Jaro
- 28/03/2026 FF Jaro 2-3 AC Oulu
- 14/09/2025 FF Jaro 1-2 AC Oulu
- 02/08/2025 AC Oulu 0-1 FF Jaro
- 19/06/2025 FF Jaro 2-1 AC Oulu
- 15/02/2020 FF Jaro 2-3 AC Oulu
+ 2 trận khác