El Mokawloon thắng Future FC 3-1 ở Premier League, đá lúc 21:00 ngày 29/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Arab Contractors Stadium.
Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
15 Dứt điểm 12
10 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 9,7 Mohamed Abdelnasser El Mokawloon
- 7,9 M. Antar El Mokawloon
- 7,7 Mostafa Sobhi El Mokawloon
Thống kê trận đấu
47% 53% Kiểm soát bóng
15 12 Dứt điểm
9 3 Sút trúng đích
10 6 Phạt góc
11 13 Phạm lỗi
1 4 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
71 M. Samy -
4 H. Hussein -
28 A. Ouled Behi -
27 Youssef Abou Hashima -
72 Y. Afifi -
80 A. Talaat -
39 O. Tharwat -
78 A. Hassan -
66 M. Peque
Dự bị
-
31 K. El Sayed -
99 M. Makhlouf -
23 G. Chika -
24 K. Reda -
7 F. Walid -
97 M. Bashiri -
83 M. Sobhi -
88 A. Ali -
47 Y. Galal
Chơi hay nhất
9,7 Mohamed Abdelnasser El Mokawloon
2 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,9 M. Antar El Mokawloon
3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,7 Mostafa Sobhi El Mokawloon
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
El Mokawloon
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Mohamed Hozian HV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 17/23 | – | 2 |
| 35 Y. Abdelhafiz HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 12/19 | – | 1 |
| 19 Ibrahim El Kadi HV | 90' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 10/17 | – | – |
| 5 Louay Wael HV | 25' | 6,6 | – | 0 | – | 6/7 | – | – |
| 14 Mostafa Gamal TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/2 | 24/32 | 1 | 5 |
| 74 Mohamed Abdelnasser TV | 85' | 9,7 | 2 | 1 | 3/3 | 18/25 | 1 | – |
| 22 M. Antar TV | 85' | 7,9 | – | 0 | – | 22/30 | 3 | 2 |
| 17 Mostafa Sobhi TV | 65' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 9/18 | 1 | 2 |
| 77 M. Walid TV | 64' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 12/17 | – | – |
| 28 Ahmed Aouled Behi TV DB | 25' | 6,3 | – | 0 | 2/2 | 3/3 | – | – |
| 25 Joackiam Ojera TĐ | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 14/21 | – | 1 |
| H. H. Shakoush | 65' | 6,5 | – | 0 | 0/2 | 9/15 | – | 1 |
Future FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Ahmed Yehia TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 12/18 | – | – | 6 |
| 4 Mahmoud Rezk HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 26/38 | – | – | – |
| 26 O. Amin HV | 85' | 6,2 | – | 0 | – | 14/24 | – | 3 | – |
| 37 M. Yousri HV | 45' | 5,9 | – | 0 | – | 3/10 | – | – | – |
| 8 Mohamed Sabry TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 22/32 | 1 | 4 | – |
| 70 S. Soliman TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 15/21 | 1 | 1 | – |
| 38 Arnold Eba TV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 19/23 | 1 | 1 | – |
| 27 Ghanam Mohamed TV | 85' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 34/41 | – | 5 | – |
| 97 M. Bashiri TV DB | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 2/6 | – | – | – |
| 33 Rashad Metwally TĐ | 59' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 11/13 | 4 | 1 | – |
| 23 Godwin Okwara TĐ DB | 45' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 10/12 | 1 | 1 | – |
| 9 Fejiri Okenabirhie TĐ | 45' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 4/4 | – | – | – |
| 7 Walid Farag TĐ DB | 31' | 6,6 | – | 0 | – | 13/13 | – | 1 | – |
| Emad Hamdy | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 24/32 | – | 3 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Abdelnasser 1-0
7'
M. Sobhi 2-0 kiến tạo: M. Abdelnasser
14'
Mohamed Abdelnasser Xác nhận bàn thắng
16'
24'
Selim Soliman Huỷ phạt đền
25'
Arnold Eba
vào: H. Hussein, ra: L. Wael
25'
45'
Selim Soliman
46'
vào: G. Chika, ra: F. Okenabirhie
46'
vào: M. Bashiri, ra: M. Yousri
59'
vào: F. Walid, ra: R. El Metwaly
vào: A. Ouled Behi, ra: M. Sobhi
65'
vào: O. Tharwat, ra: M. Walid
65'
68'
Arnold Eba Huỷ bàn thắng
M. Abdelnasser 3-0 kiến tạo: O. Tharwat
82'
vào: Youssef Abou Hashima, ra: M. Antar
85'
vào: A. Talaat, ra: M. Abdelnasser
85'
85'
vào: Y. Galal, ra: G. Mohamed
88'
Y. Galal 3-1