Durban City hòa Stellenbosch 0-0 ở Premier Soccer League (Vòng 5), đá lúc 00:30 ngày 02/09/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
66% Kiểm soát bóng 34%
12 Dứt điểm 6
4 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 8,0 John Mokone Durban City
- 7,7 Spiwe Msimango Stellenbosch
- 7,7 Siphamandla Ncanana Durban City
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
66% 34% Kiểm soát bóng
12 6 Dứt điểm
1 1 Sút trúng đích
4 0 Phạt góc
8 13 Phạm lỗi
3 7 Việt vị
0 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
34 A. Dreyer -
4 F. Gcaba -
28 E. Brooks -
35 L. Sifumba -
29 A. Doumbia -
26 T. Nodada -
17 K. Jurgens -
40 J. Papier -
9 T. Morris
Dự bị
-
1 N. Garrow -
37 T. Lebitso -
22 Q. Sibande -
21 G. Taunyana -
33 C. Butsaka -
20 K. Johannesen -
8 V. Andrieas -
11 Q. Plaatjies -
24 O. Mbembe
Chơi hay nhất
8,0 John Mokone Durban City
2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
7,7 Siphamandla Ncanana Durban City
1 lần tắc bóng
7,7 Siyabonga Msomi Durban City
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Durban City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Fredrick Asare TM | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 24/28 | – | – | 1 |
| 24 John Mokone HV | 90' | 8,0 | – | 0 | – | 44/58 | 2 | 3 | – |
| 5 Siphamandla Ncanana HV | 90' | 7,7 | – | 0 | 0/1 | 64/82 | – | 1 | – |
| 27 Siyabonga Msomi HV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 82/93 | 1 | 1 | – |
| 2 Bandile Shandu HV | 83' | 7,0 | – | 0 | – | 23/29 | – | – | – |
| 4 Fezile Gcaba HV DB | 12' | 6,7 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| 23 Tylo Sanger TV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 45/63 | – | 2 | – |
| 18 Brooklyn Poggenpoel TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 53/69 | – | – | – |
| 8 G. Sirino TV | 71' | 6,6 | – | 0 | 0/4 | 29/44 | 1 | 1 | – |
| 10 Samkelo Maseko TV | 58' | 7,0 | – | 0 | 1/2 | 15/23 | – | 1 | – |
| 7 Haashim Domingo TV | 58' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 21/27 | – | – | – |
| 35 Luphumlo Sifumba TV DB | 32' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 7/9 | 2 | – | – |
| 28 Ethan Brooks TV DB | 32' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 16/22 | – | – | – |
| 26 Thabo Nodada TV DB | 12' | 6,5 | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
| 20 Jean Lwamba TĐ | 83' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 18/26 | 2 | – | – |
| 9 Tashreeq Morris TĐ DB | 19' | 6,3 | – | 0 | – | 3/7 | – | – | – |
Stellenbosch
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 Sage Stephens TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 10/23 | – | – |
| 30 Spiwe Msimango HV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 12/26 | – | – |
| 4 L. Vena HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 13/28 | – | 3 |
| 26 S. Nkwali HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 20/36 | – | 1 |
| 27 Terrence Mashego HV | 89' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 14/19 | – | 3 |
| 22 Qobolwakhe Sibande HV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – |
| 28 Lehlogonolo Matlou TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 28/36 | – | – |
| 19 Genino Palace TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 20/32 | – | 4 |
| 32 Raoul Daniels TV | 61' | 6,5 | – | 0 | – | 13/16 | 1 | 3 |
| 2 Kgaogelo Ramushu TV | 61' | 6,3 | – | 0 | – | 9/16 | 2 | – |
| 67 Bradley Grobler TV | 61' | 6,2 | – | 0 | – | 3/11 | – | – |
| 33 Chumani Butsaka TV DB | 29' | 6,7 | – | 0 | – | 13/16 | 1 | – |
| 14 Sinoxolo Kwayiba TĐ | 90' | 6,2 | – | 0 | 1/2 | 13/19 | – | – |
| 37 Thabiso Lebitso TĐ DB | 29' | 6,9 | – | 0 | – | 6/7 | – | 1 |
| 11 Q. Plaatjies TĐ DB | 29' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 5/8 | 1 | 1 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
16'
Genino Palace
29'
Raoul Daniels
vào: E. Brooks, ra: H. Domingo
58'
vào: L. Sifumba, ra: S. Maseko
58'
61'
vào: T. Lebitso, ra: Daniels
61'
vào: C. Butsaka, ra: K. Ramushu
61'
vào: Q. Plaatjies, ra: B. Grobler
69'
Quwan Plaatjies
90'+2
vào: Q. Sibande, ra: T. Mashego