Durban City hòa Richards Bay 1-1 ở Premier Soccer League (Vòng 3), đá lúc 01:00 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
19 Dứt điểm 10
9 Phạt góc 4
Chơi hay nhất
- 7,6 Kyle Jurgens Durban City
- 7,3 Ian Aubrey Otieno Richards Bay
- 7,3 Fredrick Asare Durban City
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
62% 38% Kiểm soát bóng
19 10 Dứt điểm
5 5 Sút trúng đích
9 4 Phạt góc
10 14 Phạm lỗi
2 4 Việt vị
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
34 A. Dreyer -
22 L. de Kock -
7 H. Domingo -
35 L. Sifumba -
29 A. Doumbia -
2 B. Shandu -
16 L. Makua -
10 S. Maseko -
13 S. Green
Chơi hay nhất
7,6 Kyle Jurgens Durban City
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,3 Fredrick Asare Durban City
4 lần cứu thua
7,3 Siyabonga Msomi Durban City
1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
Durban City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Fredrick Asare TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 27/36 | – | – | 4 |
| 27 Siyabonga Msomi HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 56/72 | 1 | 3 | – |
| 5 Siphamandla Ncanana HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 32/49 | – | 1 | – |
| 24 John Mokone HV | 79' | 6,3 | – | 0 | – | 31/45 | 2 | 2 | – |
| 12 K. Mofokeng HV | 45' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 20/28 | – | 2 | – |
| 23 Tylo Sanger TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 42/58 | 1 | 2 | – |
| 20 Jean Lwamba TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/8 | 14/20 | – | – | – |
| 8 G. Sirino TV | 79' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 28/33 | 3 | – | – |
| 2 Bandile Shandu TV DB | 45' | 7,2 | – | 0 | – | 16/21 | 1 | – | – |
| 10 Samkelo Maseko TV DB | 45' | 6,7 | – | 0 | – | 7/15 | – | 1 | – |
| 35 Luphumlo Sifumba TV DB | 45' | 6,6 | – | 0 | – | 9/13 | 1 | 1 | – |
| 26 Thabo Nodada TV | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 16/22 | 1 | 2 | – |
| 29 Alou Doumbia TV DB | 11' | 7,0 | – | 0 | – | 2/7 | 1 | 2 | – |
| 7 Haashim Domingo TV DB | 11' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 5/5 | – | – | – |
| 9 Tashreeq Morris TĐ | 45' | 6,7 | – | 0 | 1/3 | 2/3 | 1 | – | – |
| Kyle Jurgens | 90' | 7,6 | – | 0 | 1/1 | 32/46 | 1 | 2 | – |
Richards Bay
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ian Aubrey Otieno TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 7/21 | – | – | 5 |
| 15 T. Ndelu HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 14/22 | 1 | 1 | – |
| 37 S. Gwele HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 18/33 | – | – | – |
| 25 Simphiwe Mcineka HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 8/15 | – | – | – |
| 5 Thembela Sikhakhane HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 12/23 | – | 2 | – |
| 20 Moses Mthembu TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 32/45 | 1 | 1 | – |
| 45 Baggio Nashixwa TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 23/31 | – | 3 | – |
| 17 Thulani Gumede TV | 81' | 6,7 | – | 0 | 1/2 | 25/31 | 1 | 2 | – |
| 30 Sanele Barns TV | 75' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 14/21 | 2 | – | – |
| 8 Lindokuhle Zikhali TV DB | 45' | 6,6 | – | 0 | – | 17/20 | – | – | – |
| 77 L. Khumalo TV | 45' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 8/16 | – | 1 | – |
| 19 Siyabonga Nzama TV DB | 15' | 6,3 | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
| 33 Wandile Ngema TV DB | 9' | 6,2 | – | 0 | – | 2/3 | – | 1 | – |
| 27 N. Xulu TĐ | 84' | 7,3 | 1 | 0 | 2/2 | 8/9 | – | – | – |
| 9 Ntlonelo Bomelo TĐ DB | 11' | 6,2 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
9'
N. Xulu 0-1
vào: L. Sifumba, ra: T. Morris
46'
vào: S. Maseko, ra: K. Mofokeng
46'
46'
vào: L. Zikhali, ra: L. Khumalo
T. Sikhakhane 1-1 (phản lưới)
69'
vào: H. Domingo, ra: G. Sirino
79'
vào: A. Doumbia, ra: J. Mokone
79'