Durban City hòa Orbit College 1-1 ở Premier Soccer League (Vòng 26), đá lúc 00:30 ngày 25/04/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
14 Dứt điểm 8
8 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 5
Chơi hay nhất
- 8,3 Jean Lwamba Durban City
- 7,3 Sekhoane Moerane Orbit College
- 7,3 Emmanuel Jalai Durban City
Thống kê trận đấu
62% 38% Kiểm soát bóng
14 8 Dứt điểm
5 4 Sút trúng đích
8 1 Phạt góc
16 18 Phạm lỗi
4 2 Việt vị
1 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
33 F. Asare -
9 S. Mahlangu -
11 S. Magawana -
35 L. Sifumba -
19 L. Koapeng -
26 T. Nodada -
56 T. Falakhe -
37 R. Maarman -
25 M. Bhengu
Dự bị
-
1 S. Nkomo -
15 G. Thibedi -
25 S. Mabele -
4 O. Mokgosi -
29 T. Jingana -
18 Ciro -
11 T. Moleleki -
12 A. Batsi -
27 A. Lukhele
Chơi hay nhất
8,3 Jean Lwamba Durban City
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,3 Emmanuel Jalai Durban City
1 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
7,3 Sekhoane Moerane Orbit College
3 lần cứu thua
Durban City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Darren Keet TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 19/32 | – | – | 3 |
| 2 Emmanuel Jalai HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 18/22 | 1 | 5 | – |
| 4 Fezile Gcaba HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 42/51 | – | – | – |
| 23 Terrence Mashego HV | 71' | 6,3 | – | 0 | – | 28/35 | – | 4 | – |
| 56 Falakhe Tshanini HV DB | 19' | 6,9 | – | 0 | – | 9/11 | – | – | – |
| 7 Haashim Domingo TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 2/2 | 19/27 | 4 | – | – |
| 18 Brooklyn Poggenpoel TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 43/62 | 1 | 2 | – |
| 11 Saziso Magawana TV DB | 45' | 6,6 | – | 1 | 1/1 | 10/14 | 1 | – | – |
| 26 Thabo Nodada TV DB | 28' | 6,9 | – | 0 | – | 10/13 | – | 1 | – |
| 37 Ronaldo Maarman TV DB | 19' | 7,2 | – | 0 | – | 8/9 | 1 | 1 | – |
| 19 Letsie Koapeng TĐ DB | 18' | 6,3 | – | 0 | – | 1/3 | – | – | – |
| Mfanafuthi Mkhize | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 36/57 | – | 1 | – |
| 20 Jean Lwamba | 72' | 8,3 | 1 | 0 | 1/4 | 11/14 | 1 | – | – |
| 10 Samkelo Maseko | 71' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 16/22 | 2 | – | – |
| Kyle Jurgens | 62' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 22/28 | – | 2 | – |
| Siphelele Mthembu | 45' | 6,6 | – | 0 | – | 11/18 | – | 1 | – |
Orbit College
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Sekhoane Moerane TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 13/33 | – | – | 3 |
| 28 Halalisani Vilakazi HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 22/45 | 2 | – | – |
| 23 Thabang Nhlapo HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 10/21 | – | – | – |
| 25 Siyabulela Mabele HV DB | 23' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 5/5 | 1 | – | – |
| 15 Given Thibedi HV DB | 3' | – | – | 0 | – | 0/3 | – | – | – |
| 2 Ben Motshwari TV | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 17/22 | – | – | – |
| 22 Lebogang Lesako TV | 87' | 7,3 | – | 1 | 1/2 | 20/31 | 1 | – | – |
| 7 Gomolemo Khoto TV | 67' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 3/8 | 1 | 1 | – |
| 26 Kobamelo Setlhodi TV | 45' | 6,5 | – | 0 | – | 4/8 | – | – | – |
| 12 Atisang Israel Batsi TV DB | 23' | 6,9 | – | 0 | – | 7/8 | – | 1 | – |
| 11 Thuso Edgar Moleleki TV DB | 23' | 6,2 | – | 0 | – | 3/8 | – | – | – |
| 27 Ayanda Lukhele TĐ DB | 45' | 6,5 | – | 0 | – | 2/12 | – | 2 | – |
| 19 Yanga Madiba | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 8/10 | – | – | – |
| 30 Ndumiso Ngiba | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 8/12 | – | 3 | – |
| Lucky Malatsi | 67' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 9/13 | 1 | – | – |
| 14 Mbulelo Wagaba | 67' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 10/14 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Kyle Jurgens
16'
20'
G. Khoto 0-1 kiến tạo: L. Lesako
25'
Ndumiso Ngiba
vào: S. Magawana, ra: B. Mthembu
46'
46'
vào: A. Lukhele, ra: K. Setlhodi
51'
Lebohang Lesako
J. Lwamba 1-1 kiến tạo: S. Magawana
58'
vào: T. Nodada, ra: K. Jurgens
62'
67'
vào: T. Moleleki, ra: M. Wagaba
67'
vào: S. Mabele, ra: L. Mahlatsi
68'
Thuso Moleleki
vào: R. Maarman, ra: S. Maseko
71'
vào: T. Falakhe, ra: T. Mashego
71'
vào: L. Koapeng, ra: J. Lwamba
72'
76'
Siyabulela Mabele
85'
Thabang Nhlapo
87'
vào: G. Thibedi, ra: L. Lesako