Amazulu thắng Durban City 2-1 ở Premier Soccer League (Vòng 8), đá lúc 00:30 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam).
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
30% Kiểm soát bóng 70%
17 Dứt điểm 11
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,5 Mondli Mbanjwa Amazulu
- 7,0 Athini Maqokola Amazulu
- 6,9 Omega Mdaka Amazulu
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Durban City 10% Hòa 45% 45% Amazulu
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.43 | 2.86 | 2.80 |
| Nguồn 2 | 2.40 | 3.00 | 2.75 |
| Nguồn 3 | 2.50 | 3.05 | 2.85 |
| Nguồn 4 | 2.40 | 3.10 | 2.70 |
| Nguồn 5 | 2.45 | 3.10 | 2.80 |
| Nguồn 6 | 2.48 | 3.05 | 2.90 |
| Nguồn 7 | 2.43 | 2.86 | 2.80 |
| Nguồn 8 | 2.57 | 2.93 | 3.00 |
| Nguồn 9 | 2.50 | 2.88 | 2.90 |
| Đồng thuận | 2.45 | 3.00 | 2.80 |
Thống kê trận đấu
30% 70% Kiểm soát bóng
17 11 Dứt điểm
2 7 Sút trúng đích
5 5 Phạt góc
12 18 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 S. Magoola -
4 F. Gcaba -
23 T. Sanger -
7 H. Domingo -
29 A. Doumbia -
26 T. Nodada -
16 L. Makua -
14 L. Koapeng -
27 S. Msomi
Dự bị
-
24 W. Kouassi -
33 K. Phillips -
27 H. Ekstein -
50 L. Mhlongo -
17 L. Bern -
19 S. Zikhali -
22 B. Thabede -
11 A. Sithole -
20 T. Mashigo
Chơi hay nhất
7,5 Mondli Mbanjwa Amazulu
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,0 Athini Maqokola Amazulu
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
6,9 Omega Mdaka Amazulu
3 lần tắc bóng
Durban City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Fredrick Asare TM | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 19/21 | 0 | 0 | 5 |
| 5 Siphamandla Ncanana HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 71/82 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Bandile Shandu HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 35/40 | 1 | 0 | 0 |
| 24 John Mokone HV | 45' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 15/23 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Tylo Sanger HV DB | 33' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 26/30 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Samkelo Maseko TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 28/36 | 4 | 5 | 0 |
| 35 Luphumlo Sifumba TV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/1 | 32/36 | 2 | 1 | 0 |
| 18 Brooklyn Poggenpoel TV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/1 | 63/74 | 1 | 1 | 0 |
| 28 Ethan Brooks TV | 57' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 22/30 | 2 | 1 | 0 |
| 29 Alou Doumbia TV DB | 45' | 0,0 | 0 | 0 | 0/2 | 21/26 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Haashim Domingo TV DB | 19' | 6,7 | 1 | 0 | 1/1 | 8/11 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Lifa Makua TV DB | 19' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 14/16 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Jean Lwamba TĐ | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 2/6 | 0 | 0 | 0 |
| Kyle Jurgens | 71' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 35/45 | 1 | 2 | 0 |
| Mfanafuthi Mkhize | 71' | 5,7 | 0 | 0 | 0/1 | 59/68 | 0 | 2 | 0 |
Amazulu
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Olwethu Mzimela TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 28/39 | 0 | 0 | 1 |
| 3 Omega Mdaka HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/30 | 0 | 3 | 0 |
| 12 Taariq Fielies HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 29/31 | 0 | 1 | 0 |
| 42 Sandile Mthethwa HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 40/46 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Keegan Allan HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 28/44 | 0 | 3 | 0 |
| 17 Liam Bern HV DB | 3' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Nkosikhona Radebe TV | 90' | 6,3 | 0 | 1 | 1/2 | 15/26 | 1 | 4 | 0 |
| 6 Siyanda Hlangabeza TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 27/36 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Sphesihle Maduna TV | 87' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 20/29 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Mondli Mbanjwa TV | 77' | 7,5 | 1 | 0 | 2/2 | 8/13 | 2 | 1 | 0 |
| 20 Tebogo Mashigo TV DB | 22' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Hendrick Ekstein TV DB | 13' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 1 | 0 | 0 |
| 2 Athini Maqokola TĐ | 90' | 7,0 | 1 | 1 | 2/2 | 5/13 | 2 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
7'
Mondli Mbanjwa 0-1
Thẻ vàng
19'
45'+1
A. Maqokola 0-2
46'
Thẻ vàng
vào: Tylo Jordan Sanger, ra: Ethan Brooks
58'
vào: Lifa Sylvester Makua, ra: Mfanafuthi Mkhize
69'
vào: Domingo, ra: K. Jurgens
69'
Domingo 1-2
72'
77'
vào: Hendrick Ekstein, ra: Mondli Mbanjwa
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 Durban City 0 Hòa 2 Amazulu
1.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Durban City
100% Tỷ lệ thắng Amazulu
Những lần gặp gần nhất
- 23/05/2026 Durban City Amazulu
- 18/10/2025 Amazulu Durban City