Đà Nẵng hòa Viettel 3-3 ở V-League (Vòng 20), đá lúc 18:00 ngày 26/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Sân Vận Động Hòa Xuân.
Thứ hạng hiện tại · Regular Season
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
6 Dang Anh Tuan -
22 Le Vu Quoc Nhat -
15 Nguyen Duc Anh -
20 Luong Duy Cuong -
30 Dang Tuan Hung -
38 Nguyen Minh Quang -
5 P. Lamothe -
7 V. Nguyen -
10 D. Henen
Dự bị
-
36 Pham Van Phong -
20 Dao Van Nam -
23 M. D. Nham -
7 Tran Danh Trung -
19 X. T. Dinh -
6 Nguyen Cong Phuong -
10 Pedro Henrique -
30 K. Nguyen Hoang -
22 T. Duong Thanh
Diễn biến trận đấu
J. Lopez 1-0
1'
22'
Lucao 1-1
32'
Lucao 1-2
vào: Dang Anh Tuan, ra: Phan Van Long
38'
vào: D. Henen, ra: H. P. Nguyen
38'
M. Makaric 2-2
45'
47'
V. T. Nguyen
vào: Nguyen Minh Quang, ra: M. Makaric
61'
62'
vào: Tran Danh Trung, ra: V. T. Nguyen
Que Ngoc Hai
63'
Vo Hoang Nguyen
69'
vào: Le Vu Quoc Nhat, ra: Vo Hoang Nguyen
73'
vào: Luong Duy Cuong, ra: Gustavo
73'
74'
Dinh Viet Tu 2-3
Nguyen Phi Hoang
79'
86'
vào: M. D. Nham, ra: Khuat Van Khang
90'
Dinh Viet Tu
J. Lopez 3-3 (P)
90'
Nguyen Van Toan
90'+2
90'+5
vào: Dao Van Nam, ra: Le Quoc Nhat Nam
90'+5
vào: Pedro Henrique, ra: Wesley Nata
Bảng xếp hạng V-League · Regular Season (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 5 | 3 | 2 | 0 | 10-4 | +6 | 11 | WDDWW |
| 2 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 11-6 | +5 | 10 | WDWW |
| 3 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 8-3 | +5 | 10 | DLWWW |
| 4 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 7-4 | +3 | 7 | WDLW |
| 5 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 5-3 | +2 | 7 | WDLW |
| 6 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 6-5 | +1 | 7 | DWWL |
| 7 | | 5 | 2 | 1 | 2 | 7-8 | -1 | 7 | DLWLW |
| 8 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 10-8 | +2 | 6 | WLWL |
| 9 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 5-8 | -3 | 6 | WWLL |
| 10 | | 5 | 1 | 2 | 2 | 3-4 | -1 | 5 | DDLWL |
| 11 | | 5 | 1 | 1 | 3 | 5-7 | -2 | 4 | DLLLW |
| 12 | | 4 | 1 | 0 | 3 | 6-11 | -5 | 3 | LLWL |
| 13 | | 5 | 1 | 0 | 4 | 7-13 | -6 | 3 | LLWLL |
| 14 | | 4 | 0 | 1 | 3 | 0-6 | -6 | 1 | DLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.