Công an Hà Nội thắng Sông Lam Nghệ An 4-2 ở V-League (Vòng 20), đá lúc 19:15 ngày 26/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Sân vận động Hàng Đẫy.
Thứ hạng hiện tại · Regular Season
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 5 | 3 | 2 | 0 | +6 | 11 |
| 3 | | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 10 |
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 Vu Thanh Vinh -
8 Vitao -
12 Hoang Van Toan -
15 Bui Xuan Thinh -
26 Ha Van Phuong -
27 B. Ly -
28 Nguyen Van Duc -
30 China -
72 Alan Grafite
Dự bị
-
26 H. Nguyen -
6 N. Tan Minh -
11 Tran Manh Quynh -
15 K. L. Ho -
19 B. Q. Phan -
29 Q. T. Dang -
25 B. N. Nguyen -
35 M. H. Nguyen -
88 P. Tran -
32 Ho Khac Ngoc
Diễn biến trận đấu
Nguyen Dinh Bac 1-0
19'
Nguyen Dinh Bac 2-0
34'
Pham Minh Phuc 3-0
37'
45'
M. Olaha 3-1 (P)
vào: Hoang Van Toan, ra: Tran Dinh Trong
46'
46'
vào: Tran Manh Quynh, ra: X. B. Nguyen
46'
vào: Q. T. Dang, ra: C. Fortes
Nguyen Dinh Bac 4-1
56'
vào: Nguyen Van Duc, ra: Le Pham Thanh Long
68'
vào: China, ra: Pham Minh Phuc
68'
68'
vào: P. Tran, ra: Nguyen Van Bach
vào: Alan Grafite, ra: Nguyen Quang Hai
77'
79'
vào: N. Tan Minh, ra: N. H. Tran
84'
M. Olaha 4-2
Bảng xếp hạng V-League · Regular Season (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 5 | 3 | 2 | 0 | 10-4 | +6 | 11 | WDDWW |
| 2 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 11-6 | +5 | 10 | WDWW |
| 3 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 8-3 | +5 | 10 | DLWWW |
| 4 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 7-4 | +3 | 7 | WDLW |
| 5 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 5-3 | +2 | 7 | WDLW |
| 6 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 6-5 | +1 | 7 | DWWL |
| 7 | | 5 | 2 | 1 | 2 | 7-8 | -1 | 7 | DLWLW |
| 8 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 10-8 | +2 | 6 | WLWL |
| 9 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 5-8 | -3 | 6 | WWLL |
| 10 | | 5 | 1 | 2 | 2 | 3-4 | -1 | 5 | DDLWL |
| 11 | | 5 | 1 | 1 | 3 | 5-7 | -2 | 4 | DLLLW |
| 12 | | 4 | 1 | 0 | 3 | 6-11 | -5 | 3 | LLWL |
| 13 | | 5 | 1 | 0 | 4 | 7-13 | -6 | 3 | LLWLL |
| 14 | | 4 | 0 | 1 | 3 | 0-6 | -6 | 1 | DLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.