Atlas FC thắng Club León 3-2 ở VĐQG Mexico (Vòng 1), đá lúc 08:00 ngày 18/07/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Leon.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.88 | 0.90 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.88 | X0.85 |
1 2.12 X 3.35 2 3.30
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
16 Dứt điểm 9
6 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 12 | 6 | 3 | 3 | +1 | 21 |
| 7 | | 12 | 5 | 3 | 4 | +1 | 18 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.18 (kèo tăng) | 3.40 | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.17 (kèo giảm) | 3.38 | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.16 | 3.35 | 3.40 |
| Nguồn 4 | 2.15 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.10 | 3.40 | 3.30 |
| Nguồn 6 | 2.15 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.15 (kèo tăng) | 3.30 | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.25 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.08 | 3.50 | 3.40 |
| Nguồn 10 | 2.22 | 3.60 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.07 | 3.20 | 3.25 |
| Nguồn 12 | 2.05 | 3.30 | 3.10 |
| Nguồn 13 | 2.15 | 3.35 | 3.35 |
| Nguồn 14 | 2.19 (kèo tăng) | 3.55 | 3.53 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.00 | 3.40 | 3.55 |
| Nguồn 16 | 2.09 | 3.35 (kèo giảm) | 3.34 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.16 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.41 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.18 | 3.25 | 3.25 |
| Nguồn 19 | 1.94 | 3.30 | 3.45 |
| Nguồn 20 | 2.15 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.08 | 3.40 | 3.46 |
| Nguồn 22 | 2.20 (kèo tăng) | 3.30 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.12 | 3.39 | 3.32 |
| Nguồn 24 | 2.17 | 3.27 | 3.17 |
| Nguồn 25 | 2.05 | 3.35 | 3.20 |
| Nguồn 26 | 2.10 | 3.20 | 3.00 |
| Nguồn 27 | 2.08 (kèo tăng) | 3.23 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 2.15 | 3.50 | 3.30 |
| Nguồn 29 | 2.21 (kèo tăng) | 3.52 (kèo giảm) | 3.53 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 2.10 | 3.30 | 3.35 |
| Nguồn 31 | 2.10 | 3.50 | 3.40 |
| Nguồn 32 | 2.10 | 3.40 | 3.30 |
| Nguồn 33 | 2.10 | 3.35 | 3.40 |
| Nguồn 34 | 2.11 | 3.35 | 3.35 |
| Nguồn 35 | 2.08 | 3.40 | 3.45 |
| Nguồn 36 | 2.15 (kèo tăng) | 3.40 | 3.42 |
| Nguồn 37 | 2.10 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 2.12 | 3.40 | 3.33 |
| Nguồn 39 | 2.00 | 3.40 | 3.60 |
| Nguồn 40 | 2.15 | 3.25 | 3.35 |
| Nguồn 41 | 1.99 | 3.20 | 3.15 |
| Nguồn 42 | 1.89 | 3.00 | 3.02 |
| Nguồn 43 | 2.20 | 3.50 | 3.25 |
| Nguồn 44 | 2.02 | 3.45 | 3.60 |
| Nguồn 45 | 2.10 | 3.20 | 3.00 |
| Nguồn 46 | 2.17 (kèo giảm) | 3.50 | 2.99 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 2.15 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) | 3.18 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 2.09 (kèo tăng) | 3.32 (kèo giảm) | 3.34 |
| Nguồn 49 | 2.17 | 3.35 | 3.40 |
| Nguồn 50 | 2.00 | 3.30 | 2.90 |
| Nguồn 51 | 2.13 | 3.38 | 3.40 |
| Nguồn 52 | 2.05 | 3.20 | 3.20 |
| Nguồn 53 | 2.20 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 2.18 | 3.32 (kèo giảm) | 3.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 2.08 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 2.05 | 3.30 | 3.20 |
| Nguồn 57 | 2.23 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.29 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 2.11 | 3.32 | 3.28 |
| Nguồn 59 | 1.89 | 3.25 | 3.35 |
| Nguồn 60 | 2.11 | 3.35 | 3.35 |
| Nguồn 61 | 2.00 | 3.40 | 3.55 |
| Nguồn 62 | 2.17 | 3.43 | 3.49 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 2.10 | 3.25 | 3.25 |
| Nguồn 64 | 2.17 | 3.27 | 3.17 |
| Nguồn 65 | 2.10 | 3.55 | 3.30 |
| Nguồn 66 | 2.20 (kèo tăng) | 3.30 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 2.05 | 3.30 | 3.40 |
| Nguồn 68 | 2.12 | 3.39 | 3.32 |
| Nguồn 69 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 70 | 2.08 (kèo tăng) | 3.23 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 71 | 2.12 | 3.30 | 3.35 |
| Nguồn 72 | 2.15 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.12 | 3.35 | 3.30 |
Thống kê trận đấu
1.23 1.71 xG (bàn kỳ vọng)
46% 54% Kiểm soát bóng
16 9 Dứt điểm
8 7 Sút trúng đích
1 3 Cơ hội ngon
6 2 Phạt góc
15 10 Phạm lỗi
0 4 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 J. Cortizo -
19 A. Alvarado -
18 E. Guerra -
35 L. Valadez -
6 F. Beltrán -
1 J. García -
4 B. Colula -
25 P. Bellón -
33 A. V. Maciel -
185 C. Mora
Dự bị
-
16 M. Valenzuela -
10 L. Esteves -
27 V. Ríos -
17 J. Lozano -
4 A. Mora -
13 G. Aguirre -
192 J. Serrato -
15 P. Ramírez -
203 J. Martín - 181 L. Hernández
Diễn biến trận đấu
2'
Duk 0-1
D. Cambindo 1-1
27'
42'
Hết hiệp 1 · 1-1
46'
vào: M. Valenzuela, ra: J. Rodríguez
50'
A. González 1-2 kiến tạo: G. Ferrareis
vào: A. Alvarado, ra: I. Díaz
55'
vào: J. Cortizo, ra: S. Santos
55'
57'
vào: L. Esteves, ra: A. González
64'
vào: V. Ríos, ra: E. Zaldívar
69'
73'
A. Rocha 1-3 (P)
73'
vào: L. Valadez, ra: R. Echeverría
74'
J. Cortizo 2-3 kiến tạo: A. Alvarado
77'
vào: F. Beltrán, ra: I. Moreno
82'
84'
85'
90'+9
Kết thúc trận · 2-3
Lịch sử đối đầu (30 trận)
17 Club León 6 Hòa 7 Atlas FC
2.90 Bàn/trận TB
57% Tỷ lệ thắng Club León
23% Tỷ lệ thắng Atlas FC
Những lần gặp gần nhất
- 18/07/2026 Club León 2-3 Atlas FC
- 05/04/2026 Club León 2-0 Atlas FC
- 23/10/2025 Atlas FC 2-0 Club León
- 19/01/2025 Atlas FC 1-2 Club León
- 24/10/2024 Club León 0-0 Atlas FC
- 19/02/2024 Atlas FC 0-1 Club León
- 25/10/2023 Club León 1-1 Atlas FC
- 12/03/2023 Atlas FC 0-1 Club León
+ 2 trận khác