Chonburi FC hòa Muangthong United 0-0 ở Thai League 1 (Vòng 28), đá lúc 18:30 ngày 26/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Chonburi Daikin Stadium.
Thống kê nổi bật
63% Kiểm soát bóng 37%
11 Dứt điểm 12
3 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 8,0 Stefan Tsonkov Muangthong United
- 7,6 Kevin Mendoza Chonburi FC
- 7,5 Michael Kempter Muangthong United
Thống kê trận đấu
63% 37% Kiểm soát bóng
11 12 Dứt điểm
5 4 Sút trúng đích
3 4 Phạt góc
17 14 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
5 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
46 N. Kadtoon -
9 A. Kraisorn -
31 P. Seaisakul -
80 C. Tapsuvanavon -
32 R. Moraksa -
19 E. Arango -
11 A. Eisa -
37 N. Sayriya -
36 T. Sujarit -
3 C. Rueangthanarot -
4 K. Sansanit -
20 S. Bunta
Dự bị
-
1 A. Gremsl -
45 M. Saric -
3 W. Sawatlakhorn -
29 S. Kraikruan -
30 N. Anulun -
35 T. Chansri -
17 P. Thodsanid -
16 W. Chaikultewin -
22 T. Nuntagowat -
39 K. Seangsawat -
13 J. P. Falconer -
18 B. Danuphon
Chơi hay nhất
8,0 Stefan Tsonkov Muangthong United
1 lần tắc bóng
7,6 Kevin Mendoza Chonburi FC
4 lần cứu thua
7,5 K. Linares Chonburi FC
2 lần tắc bóng
Chonburi FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kevin Mendoza TM | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 31/32 | – | – | 4 |
| 2 K. Linares HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 49/54 | – | 2 | – |
| 14 Jefferson Tabinas HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 33/39 | 2 | 1 | – |
| 47 Jorge Fellipe HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 47/51 | – | 1 | – |
| 23 Santipharp Channgom HV | 89' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 29/39 | – | 1 | – |
| 4 Kittipong Sansanit HV DB | 76' | 7,0 | – | 0 | – | 19/27 | – | 2 | – |
| 36 Thanaset Sujarit HV DB | 9' | 7,3 | – | 0 | – | 3/3 | 1 | 1 | – |
| 17 Jonathan Bolingi TV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 17/27 | – | 1 | – |
| 8 Yotsakorn Burapha TV | 89' | 6,5 | – | 0 | 2/4 | 20/27 | – | 1 | – |
| 30 Nattanan Biesamrit TV | 78' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 40/46 | – | 5 | – |
| 10 Channarong Promsrikaew TV | 14' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 3/3 | 1 | – | – |
| 32 Rachata Moraksa TV DB | 12' | 6,6 | – | 0 | – | 8/9 | 1 | – | – |
| 99 Oege-Sietse van Lingen TĐ | 79' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 7/9 | 1 | – | – |
| 11 Abobaker Eisa TĐ DB | 11' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 5/5 | – | – | – |
| 9 Adisak Kraisorn TĐ DB | 9' | 6,3 | – | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
| Queven | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 40/45 | 1 | 2 | – |
Muangthong United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Korrakot Pipatnadda TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 4/15 | – | 1 | 4 |
| 4 Stefan Tsonkov HV | 90' | 8,0 | – | 0 | – | 10/19 | – | 1 | – |
| 27 Michael Kempter HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 22/25 | – | 4 | – |
| 28 Kim Dong-Su HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 19/25 | – | – | – |
| 19 Tristan Do HV | 86' | 6,9 | – | 0 | – | 12/17 | 1 | 1 | – |
| 29 Songwut Kraikruan HV DB | 13' | 6,7 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
| 6 John-Patrick Strauß TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/2 | 25/32 | 2 | 1 | – |
| 14 Sorawit Panthong TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 20/25 | 1 | – | – |
| 7 Willian Popp TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 2/5 | 18/20 | – | 1 | – |
| 34 Kakana Khamyok TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 19/25 | 3 | 1 | – |
| 24 Anass Ahannach TV | 45' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 10/12 | 1 | 1 | – |
| 17 Payanat Thodsanid TV DB | 10' | 6,5 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
| 8 Korawich Tasa TĐ | 80' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 10/16 | 3 | 1 | – |
| 22 Thiraphat Nuntagowat DB | 45' | 6,7 | – | 0 | – | 14/16 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
vào: K. Sansanit, ra: C. Promsrikaew
14'
Jorge Fellipe
31'
46'
vào: T. Nuntagowat, ra: A. Ahannach
59'
Dong-Su Kim
64'
Tristan Do
Kittipong Sansanit Huỷ phạt đền
66'
vào: R. Moraksa, ra: N. Biesamrit
78'
vào: A. Eisa, ra: O. van Lingen
79'
80'
vào: P. Thodsanid, ra: K. Tasa
Jefferson Tabinas
85'
86'
vào: S. Kraikruan, ra: T. Do
Yotsakon Burapha
88'
vào: A. Kraisorn, ra: Y. Burapha
90'
vào: T. Sujarit, ra: S. Channgom
90'
90'+2
Songwut Kraikruan
Jonathan Bolingi
90'+4
Queven Inácio
90'+5