
Korawich Tasa
Các thương vụ chuyển nhượng của Korawich Tasa
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Korawich Tasa rời Muangthong United để tới Chonburi FC (21/07/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/7/2026 | Muangthong United | Chonburi FC | Không công bố |
| 29/6/2026 | Muangthong United | Chonburi FC | Không công bố |
| 29/6/2026 | Muangthong United | Tasa Korrawit | Không công bố |
| 9/8/2024 | Ratchaburi | Muangthong United | Tự do |
| 3/6/2023 | Bangkok Glass | Ratchaburi | Tự do |
| 19/12/2022 | Muangthong United | Bangkok Glass | Không công bố |
| 1/1/2019 | Ubon UMT | Muangthong United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Muangthong United | Ubon UMT | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Korawich Tasa, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Korawich Tasa là ngày 01/07/2018, khi anh được Muangthong United cho Ubon UMT mượn — năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 21/07/2026, anh chuyển từ Muangthong United sang Chonburi FC — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Chonburi FC ghi anh mang áo số 11.
Korawich Tasa thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 26, Korawich Tasa là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Chonburi FC. Ngày chuyển đến Chonburi FC trong hồ sơ là 21/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Chonburi FC
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 21/07/2026
Korawich Tasa là ai?
Korawich Tasa mang áo số 11 của Chonburi FC và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 178 cm, nặng 69 kg.
- Ngày sinh
- 7/4/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Thái Lan
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 69 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Chonburi FC
Thống kê Korawich Tasa
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Thai League 1 | Muangthong United | 14 | 954 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,74 |
| 2024Thai League 1 | Muangthong United | 21 | 880 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,70 |
| 2024AFC Champions League Two | Muangthong United | 5 | 217 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,08 |
| 2024League Cup | Muangthong United | 1 | 74 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Thái Lan | 1 | 57 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Friendlies | Thái Lan | 1 | 65 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024Asian Cup - Qualification | Thái Lan | 1 | 21 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Korawich Tasa theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Muangthong United | 2024 – 2025 | 41 | 2.125 | 2 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Thái Lan | 2024 – 2025 | 3 | 143 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Korawich Tasa
- Korawich Tasa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Chonburi FC là CLB hiện tại của Korawich Tasa, mang áo số 11.
- Korawich Tasa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Korawich Tasa 26 tuổi (sinh ngày 07/04/2000), cao 178 cm.
- Quốc tịch của Korawich Tasa là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Korawich Tasa mang quốc tịch Thái Lan.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.