Buriram United thắng Muangthong United 2-1 ở Thai League 1 (Vòng 26), đá lúc 19:00 ngày 22/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Chang Arena.
Thống kê nổi bật
70% Kiểm soát bóng 30%
10 Dứt điểm 5
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
Chơi hay nhất
- 7,7 Kakana Khamyok Muangthong United
- 7,6 Rubén Sánchez Buriram United
- 7,5 Thanakrit Chotmuangpak Buriram United
Thống kê trận đấu
70% 30% Kiểm soát bóng
10 5 Dứt điểm
5 2 Sút trúng đích
6 3 Phạt góc
10 17 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
34 C. Bootprom -
2 S. Haiprakon -
27 P. Sukjitthammakul -
8 R. Maikami -
33 T. Chotmuangpak -
54 N. Rattanasuwan -
15 N. Weerawatnodom -
17 I. Fandi
Dự bị
-
1 A. Gremsl -
24 A. Ahannach -
3 W. Sawatlakhorn -
35 T. Chansri -
17 P. Thodsanid -
23 S. Phosri -
22 T. Nuntagowat -
39 K. Seangsawat -
18 B. Danuphon
Chơi hay nhất
7,7 Kakana Khamyok Muangthong United
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,6 Rubén Sánchez Buriram United
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
7,5 Sasalak Haiprakhon Buriram United
2 lần tắc bóng
Buriram United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Neil Etheridge TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 15/22 | – | – | 1 |
| 75 Shinnaphat Leeaoh HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 56/65 | – | 2 | – |
| 16 Kenneth Dougall HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 50/55 | – | 1 | – |
| 14 Sandy Walsh HV | 68' | 7,0 | – | 1 | – | 37/41 | 3 | – | – |
| 2 Sasalak Haiprakhon HV DB | 45' | 7,5 | – | 0 | – | 21/26 | – | 2 | – |
| 5 Theerathon Bunmathan HV | 45' | 7,2 | – | 1 | – | 22/25 | 1 | – | – |
| 15 Narubadin Weerawatnodom HV DB | 22' | 6,9 | – | 0 | – | 9/11 | – | – | – |
| 9 Supachai Chaided TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 2/2 | 19/27 | 2 | – | – |
| 44 Peter Žulj TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 45/55 | 2 | – | – |
| 23 Goran Čaušić TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 47/51 | – | 1 | – |
| 32 Robert Žulj TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 26/29 | 2 | – | – |
| 33 Thanakrit Chotmuangpak TV DB | 60' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 15/18 | – | 1 | – |
| 28 Rubén Sánchez TV | 30' | 7,6 | 1 | 0 | 2/2 | 13/16 | – | – | – |
| 7 Bissoli TĐ | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 14/18 | – | – | – |
Muangthong United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Korrakot Pipatnadda TM | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 6/22 | – | – | 3 |
| 28 Kim Dong-Su HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 19/24 | – | 1 | – |
| 4 Stefan Tsonkov HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 11/18 | – | 1 | – |
| 19 Tristan Do HV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 7/11 | – | 1 | – |
| 27 Michael Kempter HV | 59' | 6,2 | – | 0 | – | 6/10 | – | – | – |
| 29 Songwut Kraikruan HV | 45' | 5,9 | – | 0 | – | 1/3 | – | – | – |
| 34 Kakana Khamyok TV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 14/20 | 1 | 2 | – |
| 14 Sorawit Panthong TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 22/29 | – | – | – |
| 6 John-Patrick Strauß TV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 15/23 | 1 | 1 | – |
| 8 Korawich Tasa TV | 68' | 6,7 | – | 0 | – | 6/11 | – | 2 | – |
| 23 Siradanai Phosri TV DB | 31' | 6,5 | – | 0 | – | 9/11 | 1 | – | – |
| 39 K. Seangsawat TV DB | 22' | 6,2 | – | 0 | – | 3/5 | – | – | – |
| 24 Anass Ahannach TĐ DB | 45' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 4/7 | – | – | – |
| Marko Šarić | 90' | 6,6 | 1 | 0 | 1/2 | 7/13 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
6'
Kakana Khamyok Xác nhận phạt đền
Kenny Dougall
7'
R. Sanchez 1-0 kiến tạo: S. Walsh
12'
Rubén Sánchez Huỷ bàn thắng
22'
vào: T. Chotmuangpak, ra: R. Sanchez
30'
33'
M. Saric 1-1
T. Chotmuangpak 2-1 kiến tạo: T. Bunmathan
44'
vào: S. Haiprakon, ra: T. Bunmathan
46'
46'
vào: A. Ahannach, ra: S. Kraikruan
56'
Dong-Su Kim
59'
vào: S. Phosri, ra: M. Kempter
vào: N. Weerawatnodom, ra: S. Walsh
68'
68'
vào: K. Seangsawat, ra: K. Tasa
84'
Tristan Do
84'
Siradanai Phosri
Peter Žulj
90'+1
90'+3
Stefan Tsonkov