Bohemians thắng Drogheda United 2-1 ở Premier Division (Vòng 17), đá lúc 01:45 ngày 16/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Dalymount Park.
Thống kê nổi bật
71% Kiểm soát bóng 29%
20 Dứt điểm 4
13 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 7,9 Patrick Hickey Bohemians
- 7,7 Dayle Rooney Bohemians
- 7,3 Cian Byrne Bohemians
Thống kê trận đấu
71% 29% Kiểm soát bóng
20 4 Dứt điểm
8 2 Sút trúng đích
13 3 Phạt góc
12 15 Phạm lỗi
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 P. Walters -
9 C. Whelan -
4 N. Morahan -
20 L. Kavanagh -
23 Z. Myers -
17 A. McDonnell -
7 C. Parsons -
8 H. Vaughan -
29 J. Harpur
Dự bị
-
1 L. Dennison -
19 R. Brennan -
5 L. Burney -
4 A. Quinn -
31 K. Cruise -
15 D. Kareem -
29 J. Brennan -
30 C. O'Connor -
33 S. McGrath
Chơi hay nhất
7,9 Patrick Hickey Bohemians
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,7 Dayle Rooney Bohemians
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
7,3 Cian Byrne Bohemians
1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Bohemians
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kacper Chorążka TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 13/28 | – | – | 1 |
| 12 Patrick Hickey HV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 56/63 | – | 1 | – |
| 6 Jordan Flores HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 48/61 | – | 3 | – |
| 16 Darragh Power HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 30/36 | 2 | 2 | – |
| 20 Leigh Robert Kavanagh HV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 23 Zane Myers HV DB | 1' | – | – | 0 | 0/1 | – | – | – | – |
| 10 Dawson Devoy TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 68/75 | 2 | 2 | – |
| 26 Ross Tierney TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/2 | 37/48 | 3 | 1 | – |
| 11 Dayle Rooney TV | 89' | 7,7 | 1 | 0 | 3/5 | 19/23 | 3 | 1 | – |
| 5 Sadou Diallo TV | 89' | 6,9 | – | 0 | – | 52/63 | – | 2 | – |
| 32 Markuss Strods TV | 89' | 6,9 | – | 2 | 1/1 | 26/32 | 4 | – | – |
| 4 Niall Morahan TV DB | 8' | 6,6 | – | 0 | – | 1/1 | – | 1 | – |
| 18 Douglas James-Taylor TĐ | 83' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 15/22 | – | – | – |
| 9 Colm Whelan TĐ DB | 14' | 6,3 | – | 0 | – | 7/7 | 1 | 2 | – |
| 24 Cian Byrne | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/1 | 58/67 | – | 1 | – |
Drogheda United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 Fynn Michael Cordell Talley TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 11/32 | – | – | 6 |
| 2 Edwin Agbaje HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 12/20 | – | 6 | – |
| 3 Conor Kane HV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 10/20 | – | – | – |
| 22 Conor Keeley HV | 75' | 7,2 | – | 0 | – | 16/19 | – | 1 | – |
| 18 James Bolger HV | 45' | 7,2 | – | 0 | – | 4/10 | – | 1 | – |
| 4 Andrew Quinn HV DB | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 11/15 | – | 2 | – |
| 31 Kieran Cruise HV DB | 25' | 7,3 | – | 1 | – | 4/9 | 2 | – | – |
| 5 Leo Burney HV DB | 15' | 6,3 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
| 11 Thomas Oluwa TV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 4/12 | – | – | – |
| 6 J. Godden TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 13/25 | 1 | 3 | – |
| 17 Shane Farrell TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 8/15 | – | 2 | – |
| 10 Brandon Kavanagh TV | 75' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 13/20 | – | – | – |
| 24 Warren Davis TV | 65' | 6,2 | – | 0 | – | 5/9 | – | 2 | – |
| 33 S. McGrath TV DB | 15' | 6,5 | – | 0 | – | 4/4 | – | – | – |
| 14 Mark Doyle TĐ | 65' | 6,9 | – | 0 | – | 5/11 | – | 4 | – |
| 15 Dare Kareem TĐ DB | 25' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 2/2 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Jordan Flores
50'
54'
Brandon Kavanagh
D. Rooney 1-0 kiến tạo: M. Strods
56'
61'
Jago Godden
P. Hickey 2-0 kiến tạo: M. Strods
68'
75'
vào: S. McGrath, ra: B. Kavanagh
Dawson Devoy
77'
vào: C. Whelan, ra: D. James-Taylor
83'
86'
T. Oluwa 2-1 kiến tạo: K. Cruise
vào: N. Morahan, ra: S. Diallo
89'
Ross Tierney
90'+2
vào: L. Kavanagh, ra: D. Rooney
90'+3