Bnei Sakhnin thắng Hapoel Petah Tikva 2-0 ở Ligat Ha'al (Vòng 7), đá lúc 23:15 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Doha Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
38% Kiểm soát bóng 62%
11 Dứt điểm 10
3 Phạt góc 11
2 Thẻ vàng 6
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Mathew Anim Cudjoe Bnei Sakhnin
- 8,0 Raul Bălbărău Bnei Sakhnin
- 7,8 Ahmad Salman Bnei Sakhnin
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Bnei Sakhnin 45% Hòa 45% 10% Hapoel Petah Tikva
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Bnei Sakhnin (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.65 | 3.02 | 2.65 |
| Nguồn 2 | 2.50 | 3.00 | 2.60 |
| Nguồn 3 | 2.57 | 3.15 | 2.67 |
| Nguồn 4 | 2.50 | 3.20 | 2.63 |
| Nguồn 5 | 2.55 | 3.10 | 2.63 |
| Nguồn 6 | 2.60 | 3.20 | 2.65 |
| Nguồn 7 | 2.65 | 3.02 | 2.65 |
| Nguồn 8 | 2.78 | 3.05 | 2.77 |
| Nguồn 9 | 2.50 | 3.00 | 2.60 |
| Đồng thuận | 2.57 | 3.05 | 2.65 |
Thống kê trận đấu
38% 62% Kiểm soát bóng
11 10 Dứt điểm
3 5 Sút trúng đích
3 11 Phạt góc
10 14 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
2 6 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 M. Abu Nil -
21 M. Abu Riya -
77 A. Sefer -
11 J. Bushnaq -
20 M. Ganame -
2 M. Gantus -
44 A. Gnameh -
16 L. Halaf -
24 B. Khuri
Dự bị
-
77 Clé -
8 T. Altman -
14 E. Asante - 15 Nachman Yacov Vita Asal
-
28 Noam Cohen - 33 Zohar Grinberg
-
11 H. Keyta -
18 A. Mashiah -
3 H. Shalom
Chơi hay nhất
8,2 Mathew Anim Cudjoe Bnei Sakhnin
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
8,0 Raul Bălbărău Bnei Sakhnin
5 lần cứu thua
7,8 Ahmad Salman Bnei Sakhnin
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Bnei Sakhnin
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Raul Bălbărău TM | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 10/23 | 0 | 0 | 5 |
| 13 Leeroy Owusu HV | 90' | 7,8 | 0 | 1 | 0/1 | 25/26 | 1 | 2 | 0 |
| 92 Saná Gomes HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 22/27 | 1 | 2 | 0 |
| 4 Ori Dahan HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 38/42 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Iyad Abu Abaid HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 27/35 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Mathew Anim Cudjoe TV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 2/4 | 12/16 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Modestas Vorobjovas TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 37/39 | 2 | 0 | 0 |
| 6 Ahmad Taha TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 29/35 | 0 | 2 | 0 |
| 28 Ilay Hagag TV | 73' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 7/9 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Daniel Paraschiv TĐ | 85' | 7,1 | 0 | 1 | 0/1 | 14/17 | 2 | 1 | 0 |
| 29 Ahmad Salman TĐ | 69' | 7,8 | 1 | 0 | 1/2 | 13/15 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Loei Halaf TĐ DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Jubayer Bushnaq TĐ DB | 17' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Basil Khuri TĐ DB | 5' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Hapoel Petah Tikva
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Omer Katz TM | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 0 | 0 | 1 |
| 72 Yazen Nassar HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 22/30 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Alex Moucketou-Moussounda HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 101/103 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Or Israelov HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 72/77 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Stav Israeli HV | 65' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 44/48 | 1 | 0 | 0 |
| 26 Karim Kimvuidi TV | 81' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 32/38 | 3 | 1 | 0 |
| 29 Boni Gontran TV | 65' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 45/48 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Roy Levy TV | 65' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 15/15 | 0 | 2 | 0 |
| 16 Roee David TV | 44' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 8/11 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Tomer Altman TV DB | 25' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 30/33 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Noam Cohen TV DB | 25' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 12/13 | 0 | 2 | 0 |
| 14 E. Asante TV DB | 9' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Eric Bille TĐ | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 1/1 | 12/12 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Hamidou Keyta TĐ DB | 46' | 6,7 | 0 | 0 | 3/3 | 9/10 | 1 | 2 | 0 |
| 77 Clé TĐ DB | 25' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Ilay Hajaj
4'
27'
Stav Israeli
Ahmed Ibrahim Salman 1-0 kiến tạo: Daniel Paraschiv
30'
44'
vào: Hamidou Keyta, ra: Roee David
ori dahan
51'
56'
Alex Moucketou-Moussounda
61'
Yves Erick Bile
65'
vào: Tomer Altman, ra: Stav Israeli
65'
vào: Noam Cohen, ra: Boni Amian
65'
vào: Euclides·Tavares Andrade, ra: Roei Levy
vào: Loai Halaf, ra: Ahmed Ibrahim Salman
69'
71'
Yazen Nassar
vào: Jubayer Bushnak, ra: Ilay Hajaj
73'
Mathew Anim Cudjoe 2-0 kiến tạo: Leeroy Owusu
74'
78'
Kimvuidi Keikie Karim
81'
vào: Edmond Asante, ra: Kimvuidi Keikie Karim
85'
Or Israelov
vào: basil khuri, ra: Daniel Paraschiv
85'
Lịch sử đối đầu (7 trận)
1 Bnei Sakhnin 5 Hòa 1 Hapoel Petah Tikva
1.71 Bàn/trận TB
14% Tỷ lệ thắng Bnei Sakhnin
14% Tỷ lệ thắng Hapoel Petah Tikva
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 Bnei Sakhnin Hapoel Petah Tikva
- 07/02/2026 Bnei Sakhnin Hapoel Petah Tikva
- 01/11/2025 Hapoel Petah Tikva Bnei Sakhnin
- 06/01/2024 Bnei Sakhnin Hapoel Petah Tikva
- 02/09/2023 Hapoel Petah Tikva Bnei Sakhnin
- 21/02/2020 Hapoel Petah Tikva Bnei Sakhnin
- 05/11/2019 Bnei Sakhnin Hapoel Petah Tikva