Atlético Ottawa thắng Cavalry FC 3-2 ở Canadian Premier League (Vòng bảng), đá lúc 06:00 ngày 01/10/2026 (giờ Việt Nam), tại TD Place Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
63% Kiểm soát bóng 37%
7 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 5
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,6 Kamron Habibullah Atlético Ottawa
- 7,7 Tobias Warschewski Cavalry FC
- 7,4 Eryk Kobza Cavalry FC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Atlético Ottawa 0% Hòa 50% 50% Cavalry FC
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (50%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 4.64 | 4.63 | 1.62 |
| Nguồn 2 | 4.33 | 4.33 | 1.57 |
| Nguồn 3 | 4.50 | 4.30 | 1.62 |
| Nguồn 4 | 4.50 | 4.10 | 1.55 |
| Nguồn 5 | 4.60 | 4.10 | 1.57 |
| Nguồn 6 | 4.45 | 3.92 | 1.56 |
| Nguồn 7 | 4.19 | 4.11 | 1.64 |
| Nguồn 8 | 4.26 | 3.73 | 1.48 |
| Nguồn 9 | 4.20 | 4.00 | 1.57 |
| Đồng thuận | 4.45 | 4.10 | 1.57 |
Thống kê trận đấu
63% 37% Kiểm soát bóng
7 5 Sút trúng đích
7 5 Phạt góc
9 13 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 G. Antinoro -
77 R. Abraham -
14 J. Assi -
2 J. Castro -
1 T. Crampton -
4 T. Walker -
9 A. Escoto
Dự bị
-
6 M. Baldisimo -
3 C. Ofori -
28 N. Myroniuk -
21 J. Holliday -
18 M. Henry -
35 Owen Graham-Roache -
19 Robert Owen Antoniuk
Chơi hay nhất
8,6 Kamron Habibullah Atlético Ottawa
2 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,7 Tobias Warschewski Cavalry FC
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,4 Eryk Kobza Cavalry FC
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
Atlético Ottawa
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Christopher Kalongo TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 20/24 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Julian Dunn-Johnson HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 64/68 | 0 | 2 | 0 |
| 84 Sergei Kozlovskiy HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 68/74 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Joaquim Coulanges HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 32/40 | 0 | 5 | 0 |
| 37 T. Arnaud HV | 89' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 48/54 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Kamron Habibullah TV | 90' | 8,6 | 2 | 0 | 2/3 | 27/32 | 3 | 2 | 0 |
| 10 Manuel Aparicio TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 53/60 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Emiliano García TV | 89' | 6,2 | 0 | 0 | 1/3 | 18/27 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Diego Gutiérrez TV | 88' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 57/65 | 1 | 1 | 0 |
| 13 Ballou Tabla TV | 76' | 6,8 | 0 | 0 | 2/5 | 19/21 | 4 | 1 | 0 |
| 2 Juan Castro TV DB | 18' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Gabriel Antinoro TV DB | 14' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 7/11 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Nicolas Fleuriau Chateau TĐ | 76' | 5,9 | 0 | 0 | 1/1 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Amaury Escoto TĐ DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Jean-Aniel Assi TĐ DB | 1' | 6,7 | 0 | 1 | 0/0 | 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| 77 R. Abraham TĐ DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
Cavalry FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Nathan Ingham TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 13/21 | 1 | 0 | 4 |
| 55 Amer Didic HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 29/37 | 3 | 0 | 0 |
| 4 Daan Klomp HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 35/43 | 1 | 5 | 0 |
| 16 Adam Pearlman HV | 85' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 18/20 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Bradley Kamdem HV | 85' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/22 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Curtis Ofori HV DB | 21' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Tobias Warschewski TV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/2 | 14/16 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Eryk Kobza TV | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 1/3 | 26/35 | 0 | 3 | 0 |
| 20 Goteh Ntignee TV | 81' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 6/10 | 1 | 2 | 0 |
| 17 Nathaniel Edwards TV | 77' | 6,0 | 0 | 0 | 2/3 | 14/16 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Harrison Paton TV | 62' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 21/24 | 1 | 4 | 0 |
| 6 Michael Baldisimo TV DB | 28' | 5,6 | 0 | 0 | 0/1 | 7/11 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Nikolas Myroniuk TV DB | 21' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Maël Henry TV DB | 21' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Ali Musse TĐ | 85' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 10/15 | 3 | 2 | 0 |
| 35 Owen Graham-Roache TĐ DB | 13' | 6,7 | 0 | 1 | 0/0 | 2/3 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
9'
Eryk kobza 0-1 kiến tạo: Ali Musse
Diego Gutiérrez
43'
51'
Harrison Paton
57'
Adam Pearlman
Kamron Habibullah 1-1
59'
62'
vào: Michael Baldisimo, ra: Harrison Paton
Kamron Habibullah 2-1
73'
vào: Amaury Escoto, ra: Nicolas Fleuriau Chateau
76'
vào: G. Antinoro, ra: Ballou Tabla
76'
77'
vào: Owen Graham-Roache, ra: Nathaniel Edwards
80'
Goteh Ntignee
81'
Goteh Ntignee
85'
vào: Maël Henry, ra: Ali Musse
85'
vào: Curtis Ofori, ra: Bradley kamdem
85'
vào: Nikolas myroniuk, ra: Adam Pearlman
vào: Juan Castro, ra: Diego Gutiérrez
88'
90'+4
Tobias Warschewski 2-2 kiến tạo: Owen Graham-Roache
90'+8
Michael Baldisimo
vào: Reinaldo Abraham, ra: Tim Arnaud
90'+9
vào: Jean-Aniel Assi, ra: Emiliano·García
90'+9
G. Antinoro 3-2 kiến tạo: Jean-Aniel Assi
90'+10
Lịch sử đối đầu (24 trận)
12 Atlético Ottawa 5 Hòa 7 Cavalry FC
2.88 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Atlético Ottawa
29% Tỷ lệ thắng Cavalry FC
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Cavalry FC Atlético Ottawa
- 05/07/2026 Atlético Ottawa Cavalry FC
- 13/04/2026 Cavalry FC Atlético Ottawa
- 10/11/2025 Atlético Ottawa Cavalry FC
- 28/09/2025 Atlético Ottawa Cavalry FC
- 24/08/2025 Atlético Ottawa Cavalry FC
- 29/06/2025 Cavalry FC Atlético Ottawa
- 27/04/2025 Cavalry FC Atlético Ottawa
+ 12 trận khác