Atlanta United thắng New York Red Bulls 2-1 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 06:30 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Mercedes-Benz Stadium.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.81 | 0.96 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.98 | X0.78 |
1 2.05 X 3.90 2 3.05
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
40% Kiểm soát bóng 60%
10 Dứt điểm 11
3 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 |
| 28 | | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.12 | 3.95 | 2.90 |
| Nguồn 3 | 2.06 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.05 | 3.70 | 3.10 |
| Nguồn 5 | 2.05 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 3.00 |
| Nguồn 6 | 2.01 | 3.80 | 3.20 |
| Nguồn 7 | 2.08 | 3.95 | 3.15 |
| Nguồn 8 | 2.20 | 4.10 | 3.10 |
| Nguồn 9 | 2.03 | 3.90 | 3.20 |
| Nguồn 10 | 1.96 | 3.65 | 2.97 |
| Nguồn 11 | 2.16 | 4.10 | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.05 | 4.00 | 2.88 |
| Nguồn 13 | 2.14 | 3.90 | 3.05 |
| Nguồn 14 | 2.17 (kèo tăng) | 4.05 | 3.16 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.95 | 3.70 | 3.00 |
| Nguồn 16 | 2.08 | 3.82 | 3.12 |
| Nguồn 17 | 2.13 | 4.05 | 3.13 |
| Nguồn 18 | 2.10 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 2.08 | 3.85 | 3.15 |
| Nguồn 20 | 1.95 | 3.70 | 3.00 |
| Nguồn 21 | 2.00 (kèo giảm) | 4.00 | 3.10 |
| Nguồn 22 | 1.87 | 3.80 | 2.90 |
| Nguồn 23 | 2.08 (kèo tăng) | 3.89 (kèo tăng) | 3.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 2.10 | 3.90 | 2.90 |
| Nguồn 25 | 2.07 (kèo tăng) | 4.06 (kèo tăng) | 2.99 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.07 (kèo giảm) | 3.91 (kèo tăng) | 3.10 |
| Nguồn 27 | 2.00 | 3.90 | 2.90 |
| Nguồn 28 | 2.05 | 3.75 | 2.80 |
| Nguồn 29 | 2.05 (kèo tăng) | 3.90 | 3.07 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 2.05 | 3.85 | 3.00 |
| Nguồn 31 | 2.08 | 4.10 | 3.36 |
| Nguồn 32 | 2.05 (kèo tăng) | 3.85 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 2.05 | 3.90 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 2.00 | 3.95 | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 2.08 | 3.90 | 3.00 |
| Nguồn 36 | 2.02 | 3.95 | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 2.03 | 4.09 | 3.16 |
| Nguồn 38 | 2.10 (kèo tăng) | 3.85 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 1.92 | 3.75 | 2.90 |
| Nguồn 41 | 1.93 | 3.64 | 2.82 |
| Nguồn 42 | 2.15 | 3.85 | 3.00 |
| Nguồn 43 | 2.04 | 4.00 | 3.20 |
| Nguồn 44 | 2.05 | 3.75 | 2.80 |
| Nguồn 45 | 2.11 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 2.87 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 2.05 | 3.82 | 3.10 |
| Nguồn 47 | 2.05 (kèo tăng) | 3.82 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 2.12 (kèo tăng) | 3.95 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 2.05 | 3.90 | 2.90 |
| Nguồn 50 | 2.10 | 3.92 | 3.04 |
| Nguồn 51 | 2.00 | 3.70 | 2.90 |
| Nguồn 52 | 2.15 | 3.85 | 3.00 |
| Nguồn 53 | 2.08 | 3.68 (kèo giảm) | 3.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.05 (kèo tăng) | 3.80 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 2.08 | 4.08 (kèo tăng) | 3.26 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 2.10 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 1.97 | 3.75 | 3.00 |
| Nguồn 58 | 2.12 | 3.95 | 3.05 |
| Nguồn 59 | 2.02 | 3.90 | 3.10 |
| Nguồn 60 | 2.08 | 4.08 (kèo tăng) | 3.26 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 2.05 | 3.75 | 3.00 |
| Nguồn 62 | 2.07 (kèo giảm) | 3.87 (kèo tăng) | 3.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 2.08 (kèo tăng) | 3.95 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 2.10 | 3.90 | 2.90 |
| Nguồn 65 | 2.05 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 2.07 (kèo tăng) | 4.06 (kèo tăng) | 2.99 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 2.05 (kèo giảm) | 3.90 | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 1.96 | 3.77 | 3.09 |
| Nguồn 69 | 2.10 | 3.90 | 3.05 |
| Nguồn 70 | 2.00 (kèo giảm) | 3.70 | 3.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.05 | 3.90 | 3.05 |
Thống kê trận đấu
2.40 1.89 xG (bàn kỳ vọng)
40% 60% Kiểm soát bóng
10 11 Dứt điểm
3 3 Sút trúng đích
5 2 Cơ hội ngon
3 7 Phạt góc
14 12 Phạm lỗi
4 2 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
5 S. Gregersen -
2 R. Hernández -
7 S. Alzate -
20 L. Brennan -
19 S. Santos -
42 J. Hibbert -
23 A. Torres -
56 I. Suarez-Couri -
30 C. Togashi
Dự bị
-
11 J. Ruvalcaba -
3 J. Marshall-Rutty -
17 C. Harper -
37 M. Sofo -
13 E. M. Choupo-Moting -
77 J. McCarthy -
5 O. Valencia -
26 T. Parker -
39 N. Benedetti
Diễn biến trận đấu
6'
E. Forsberg 0-1 kiến tạo: A. Mehmeti
Hết hiệp 1 · 0-1
T. Jacob Phạm lỗi
48'
vào: S. Gregersen, ra: M. Edwards
68'
T. Muyumba 1-1 kiến tạo: A. Miranchuk
69'
71'
vào: J. Ruvalcaba, ra: M. Jiménez
79'
vào: J. Marshall-Rutty, ra: M. D. Santos
79'
vào: M. Sofo, ra: E. Forsberg
vào: S. Alzate, ra: C. Sanchez
80'
vào: R. Hernández, ra: E. Báez
80'
82'
F. Picault 2-1 kiến tạo: M. Almirón
82'
83'
86'
vào: E. M. Choupo-Moting, ra: A. Mehmeti
vào: L. Brennan, ra: M. Almirón
86'
vào: S. Santos, ra: F. Picault
86'
90'+5
M. Sofo Phạm lỗi
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (21 trận)
4 Atlanta United 6 Hòa 11 New York Red Bulls
2.14 Bàn/trận TB
19% Tỷ lệ thắng Atlanta United
52% Tỷ lệ thắng New York Red Bulls
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 Atlanta United 2-1 New York Red Bulls
- 01/06/2025 New York Red Bulls 2-0 Atlanta United
- 09/03/2025 Atlanta United 0-0 New York Red Bulls
- 06/10/2024 Atlanta United 2-1 New York Red Bulls
- 22/09/2024 New York Red Bulls 2-2 Atlanta United
- 25/06/2023 New York Red Bulls 4-0 Atlanta United
- 02/04/2023 Atlanta United 1-0 New York Red Bulls
- 18/08/2022 Atlanta United 1-2 New York Red Bulls
+ 2 trận khác