Sigma Olomouc thắng Artis 2-1 ở Czech Liga (Vòng 3), đá lúc 01:00 ngày 10/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion SK Líšeň.
Thống kê nổi bật
27% Kiểm soát bóng 73%
6 Dứt điểm 15
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 7,9 Neil Glossoa Artis
- 7,9 Ahmad Ghali Sigma Olomouc
- 7,7 Sacha Komljenovic Artis
Thống kê trận đấu
27% 73% Kiểm soát bóng
6 15 Dứt điểm
1 7 Sút trúng đích
2 5 Phạt góc
7 14 Phạm lỗi
5 2 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
31 J. Borek -
22 J. Fulnek -
5 M. Jerabek -
2 S. Harazim -
11 I. Fomba -
77 V. Vukadinovic -
27 D. Preisler -
14 A. Petrak -
10 D. Samek -
8 S. Komljenovic -
18 I. Sylla
Dự bị
-
98 M. Hruska -
9 J. Kliment -
14 M. Soldo -
20 D. Grgic -
17 J. Dembe -
26 S. Noumbissie -
19 D. Barat -
8 J. Spacil -
6 J. Sip -
25 M. Mikulenka -
23 F. Krivak
Chơi hay nhất
7,9 Neil Glossoa Artis
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
7,9 Ahmad Ghali Sigma Olomouc
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,7 Sacha Komljenovic Artis
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Artis
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 R. Kasik TM | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 24/36 | – | – | 5 |
| 33 Neil Glossoa HV | 90' | 7,9 | – | 1 | 0/1 | 26/36 | 2 | 5 | – |
| 28 David Šimek HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 8/11 | – | – | – |
| 4 Dominik Plechatý HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 22/26 | – | – | – |
| 15 Emmanuel Fully HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 15/20 | – | 1 | – |
| 27 Dominik Preisler HV DB | 24' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 2/5 | – | 1 | – |
| 21 Adam Carlén TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 8/11 | – | 4 | – |
| 26 Martin Pospíšil TV | 88' | 6,9 | – | 0 | – | 20/27 | – | 4 | – |
| 6 Quadri Adediran TV | 80' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 6/12 | – | 2 | – |
| 7 Alexis Alégué TV | 66' | 6,9 | – | 0 | – | 17/17 | 1 | – | – |
| 17 Papalélé TV | 66' | 6,5 | – | 0 | – | 6/8 | 1 | 1 | – |
| 8 Sacha Komljenovic TV DB | 45' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 7/9 | – | – | – |
| 11 Issa Fomba TV DB | 24' | 6,3 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
| 14 Adam Petrák TV DB | 2' | – | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| El Ndiaye | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 5/9 | – | 1 | – |
| Vukadin Vukadinović | 10' | 6,5 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
Sigma Olomouc
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 Jan Koutný TM | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 24/30 | – | – |
| 2 Abdoulaye Sylla HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 67/78 | 1 | 1 |
| 3 Louis Lurvink HV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 74/79 | – | 2 |
| 33 Matúš Malý HV | 80' | 6,9 | – | 0 | – | 75/79 | – | – |
| 7 Michal Beran TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/2 | 94/101 | 1 | 2 |
| 88 Péter Baráth TV | 90' | 6,2 | – | 0 | 1/3 | 72/80 | 2 | – |
| 70 Ahmad Ghali TV | 89' | 7,9 | 1 | 0 | 2/3 | 53/57 | 1 | 2 |
| 29 Anton Ekeroth TV | 80' | 6,2 | – | 1 | – | 20/22 | 3 | 3 |
| 23 Fabijan Krivak TV DB | 28' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 12/14 | 1 | – |
| 6 Jáchym Šíp TV DB | 10' | 6,6 | – | 1 | – | 3/4 | 1 | – |
| 14 Marko Soldo TV DB | 10' | 6,6 | – | 0 | – | 8/8 | – | – |
| 10 Vaclav Sejk TĐ | 90' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 20/25 | 2 | – |
| 39 Dominik Janošek TĐ | 62' | 6,9 | – | 0 | – | 55/63 | 2 | 1 |
| 24 David Tkáč TĐ | 62' | 6,5 | – | 0 | – | 17/24 | – | 2 |
| 9 Jan Kliment TĐ DB | 28' | 6,9 | – | 0 | – | 11/11 | 1 | – |
| 25 Matěj Mikulenka TĐ DB | 1' | – | – | 0 | – | 1/1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
17'
Péter Baráth
31'
Matúš Malý Xem lại thẻ phạt
35'
A. Ghali 0-1 kiến tạo: A. Ekeroth
vào: S. Komljenovic, ra: E. H. Ndiaye
46'
S. Komljenovic 1-1 kiến tạo: N. Glossoa
48'
62'
vào: J. Kliment, ra: D. Tkac
62'
vào: F. Krivak, ra: D. Janosek
vào: D. Preisler, ra: Papalele
66'
67'
Abdoulaye Sylla
vào: V. Vukadinovic, ra: Q. Adediran
80'
80'
vào: J. Sip, ra: A. Ekeroth
87'
F. Krivak 1-2 kiến tạo: J. Sip
vào: A. Petrak, ra: M. Pospisil
88'
90'+1
vào: M. Mikulenka, ra: A. Ghali