Auckland thắng Adelaide United 3-0 ở A-League (Bán kết), đá lúc 16:35 ngày 15/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Coopers Stadium.
Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
15 Dứt điểm 12
6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,2 Jake Girdwood-Reich Auckland
- 7,7 Nando Pijnaker Auckland
- 7,5 Louis Verstraete Auckland
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
62% 38% Kiểm soát bóng
15 12 Dứt điểm
1 5 Sút trúng đích
6 4 Phạt góc
4 14 Phạm lỗi
5 3 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
40 E. Cox -
10 J. Muniz -
23 L. Duzel -
9 L. Jovanovic -
52 S. Phillis -
11 C. Goodwin -
58 H. Crawford
Dự bị
-
12 J. Hilton -
14 L. Gillion -
52 L. Vicelich -
27 L. Rogerson -
15 F. De Vries -
18 F. Mckenlay -
57 V. Fitzharris
Chơi hay nhất
8,2 Jake Girdwood-Reich Auckland
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,7 Nando Pijnaker Auckland
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,5 Louis Verstraete Auckland
6 lần tắc bóng
Adelaide United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Joshua Smits TM | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 23/32 | – | – | 2 |
| 3 Bart Vriends HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 45/50 | – | 1 | – |
| 4 Panagiotis Kikianis HV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 53/62 | – | 1 | – |
| 14 Jay Barnett HV | 80' | 6,6 | – | 0 | – | 26/36 | – | 3 | – |
| 7 Ryan Kitto HV | 70' | 5,9 | – | 0 | – | 12/22 | 2 | – | – |
| 19 Yaya Dukuly TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 17/23 | – | – | – |
| 12 Jonny Yull TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/2 | 27/31 | 3 | – | – |
| 55 Ethan Alagich TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 49/72 | 2 | 1 | – |
| 87 Anselmo TV | 24' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 7/10 | – | 1 | – |
| 10 Juan Muñiz TV DB | 20' | 6,2 | – | 0 | – | 10/14 | 1 | – | – |
| 35 Brody Burkitt TĐ | 70' | 6,2 | – | 0 | – | 12/14 | 2 | 1 | – |
| 9 Luka Jovanović TĐ DB | 66' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 11/12 | 2 | – | – |
| 11 Craig Goodwin TĐ DB | 20' | 6,6 | – | 0 | – | 3/6 | 1 | 1 | – |
| 58 Harry Crawford TĐ DB | 10' | 6,7 | – | 0 | – | 4/7 | – | – | – |
| 44 Ryan White | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 36/42 | – | 3 | – |
Auckland
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Michael Woud TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 9/24 | – | – | 1 |
| 3 Jake Girdwood-Reich HV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 11/16 | – | – | – |
| 4 Nando Pijnaker HV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 23/34 | 1 | 1 | – |
| 23 Daniel Hall HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 16/20 | – | 1 | – |
| 2 Hiroki Sakai HV | 89' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 10/17 | 1 | 2 | – |
| 17 Callan Elliot HV | 76' | 7,3 | – | 0 | – | 15/20 | – | 5 | – |
| 15 Francis de Vries HV DB | 14' | 6,7 | – | 0 | – | 2/5 | – | – | – |
| 52 Luka Vicelich HV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 6 Louis Verstraete TV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 27/34 | – | 6 | – |
| 7 Cameron Howieson TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 20/28 | 2 | 3 | – |
| 21 Jesse Randall TV | 89' | 7,2 | – | 1 | 1/1 | 15/24 | 2 | 2 | – |
| 77 Lachlan Brook TV | 76' | 7,0 | – | 1 | 0/1 | 6/9 | 2 | 2 | – |
| 57 Fitzharris Van TV DB | 1' | – | – | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
| 9 Sam Cosgrove TĐ | 84' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 13/24 | – | 2 | – |
| 27 Logan Rogerson TĐ DB | 14' | 7,0 | 1 | 0 | 1/1 | 4/5 | – | – | – |
| 14 L. Gillion TĐ DB | 13' | 6,7 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
4'
Hiroki Sakai
vào: L. Jovanovic, ra: Anselmo
24'
44'
J. Girdwood-Reich 0-1 kiến tạo: L. Brook
58'
S. Cosgrove 0-2 (P)
64'
Louis Verstraete
vào: J. Muniz, ra: B. Burkitt
70'
vào: C. Goodwin, ra: R. Kitto
70'
76'
vào: L. Rogerson, ra: L. Brook
76'
vào: F. De Vries, ra: C. Elliot
vào: H. Crawford, ra: J. Barnett
80'
84'
vào: L. Gillion, ra: S. Cosgrove
86'
L. Rogerson 0-3 kiến tạo: J. Randall
90'
vào: L. Vicelich, ra: H. Sakai
90'
vào: V. Fitzharris, ra: J. Randall
Ethan Alagich
90'+4