U23 Nhật Bản
Nhật Bản
Thứ hạng Bóng đá nam ASIAD Bảng A
U23 Nhật Bản đang xếp thứ 1 trên tổng 4 đội tại Bóng đá nam ASIAD, với 9 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng U23 Nhật Bản
U23 Nhật Bản lấy National Olympic Stadium ở Tokyo làm sân nhà. National Olympic Stadium có 57.363 chỗ ngồi.
U23 Nhật Bản xếp hạng ra sao?
U23 Nhật Bản giữ vị trí thứ 1 mùa 20/21. Thành tích mùa 20/21 là thắng cả 3 trận. Vị trí này tính trong bảng D.
Phong độ gần đây của U23 Nhật Bản
Trận gần nhất, U23 Nhật Bản thua U23 Hàn Quốc 0-1 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần.
Khoảng cách của U23 Nhật Bản với nhóm trên và nhóm dưới
U23 Nhật Bản đang hơn U23 Paraguay 3 điểm.
U23 Nhật Bản ghi bao nhiêu bàn mùa này?
U23 Nhật Bản ghi 7 bàn và để thủng lưới 0 bàn mùa 20/21. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +7.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Alexandre Pisano | Thủ môn | Nhật Bản |
| 2 | Rei Umeki | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 3 | Keita Kosugi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 4 | Kaito Tsuchiya | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 5 | Rion Ichihara | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 6 | Shuto Nagano | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 7 | Nelson Ishiwatari | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 8 | Kenshin Yasuda | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 9 | Yutaka Michiwaki | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 10 | Hisatsugu Ishii | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 11 | Yumeki Yokoyama | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 12 | Masataka Kobayashi | Thủ môn | Nhật Bản |
| 13 | S. Furuya | Tiền đạo | |
| 14 | Yuto Ozeki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 15 | Soichiro Mori | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 16 | Yuya Fukunaga | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 17 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 18 | Yudai Shimamoto | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 19 | Brian Nwadik | Tiền đạo | |
| 20 | Sena Ishibashi | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 21 | Mihiro Sato | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 22 | Hayato Okabe | Hậu vệ | |
| 23 | Rui Araki | Thủ môn | Nhật Bản |